Giá xe Toyota Land Cruiser FJ tháng 08/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 1,198 tỷ đồng · Bảng giá Toyota · cập nhật 20/08/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Land Cruiser FJ Xăng | 1.198.000.000 đ | 1.333.931.300 đ | 1.357.891.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Toyota Land Cruiser FJ:
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Land Cruiser FJ tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Land Cruiser FJ — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Toyota Land Cruiser FJ. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/08/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.198.000.000 đ | 1.198.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 119.800.000 đ | 143.760.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.333.931.300 đ | 1.357.891.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Toyota Land Cruiser FJ tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Land Cruiser FJ của Toyota Land Cruiser FJ. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 37.820.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 119.800.000 đ | 14.000.000 đ | 1.333.931.300 đ |
| Hà Nội | 143.760.000 đ | 14.000.000 đ | 1.357.891.300 đ |
| Đà Nẵng | 119.800.000 đ | 140.000 đ | 1.320.071.300 đ |
| Hải Phòng | 119.800.000 đ | 140.000 đ | 1.320.071.300 đ |
| Cần Thơ | 119.800.000 đ | 140.000 đ | 1.320.071.300 đ |
| Khánh Hòa | 119.800.000 đ | 140.000 đ | 1.320.071.300 đ |
Phân tích giá Toyota Land Cruiser FJ tháng 08/2026
Tháng 08/2026, Toyota Land Cruiser FJ được phân phối với một phiên bản duy nhất (Land Cruiser FJ), giá niêm yết 1.198.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Toyota Land Cruiser FJ; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 25 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Toyota Land Cruiser FJ xếp thứ 17 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 14% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,394 tỷ đồng).
Toyota Land Cruiser FJ nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (119.800.000 đồng cho bản Land Cruiser FJ) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Land Cruiser FJ cao hơn 23.960.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Toyota Land Cruiser FJ với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ C hiện có 25 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là Porsche Macan Electric (3,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Toyota Land Cruiser FJ với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Peugeot 3008 | 929 triệu – 1,429 tỷ đ | 1.038.031.300 đ | Xăng |
| Skoda Karoq | 1,009 tỷ – 1,129 tỷ đ | 1.126.031.300 đ | Xăng |
| Honda CR-V | 1,039 tỷ – 1,250 tỷ đ | 1.159.424.000 đ | Xăng, Hybrid |
| Toyota Land Cruiser FJ | 1,198 tỷ đ | 1.333.931.300 đ | Xăng |
| Volvo EC40 | 1,779 tỷ đ | 1.795.131.300 đ | Điện |
| Volvo XC40 | 1,820 tỷ đ | 2.018.131.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Toyota Land Cruiser FJ
giaxe.net theo dõi giá Toyota Land Cruiser FJ từ 20/08/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.198.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Land Cruiser FJ | 1.198.000.000 đ | — | toyota.com.vn (Toyota Việt Nam chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Toyota Land Cruiser FJ
Tối thiểu 1.342.094.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Land Cruiser FJ tại TP.HCM (1.333.931.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).