Giá xe Peugeot 3008 tháng 07/2026
5 phiên bản · giá niêm yết 929 triệu – 1,429 tỷ đồng · Bảng giá Peugeot · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| New 3008 Allure XăngLắp ráp VN | 929.000.000 đ | 1.038.031.300 đ | 1.056.611.300 đ |
| New 3008 Premium XăngLắp ráp VN | 1.019.000.000 đ | 1.137.031.300 đ | 1.157.411.300 đ |
| New 3008 GT XăngLắp ráp VN | 1.109.000.000 đ | 1.236.031.300 đ | 1.258.211.300 đ |
| All-New 3008 Premium XăngLắp ráp VN | 1.279.000.000 đ | 1.423.031.300 đ | 1.448.611.300 đ |
| All-New 3008 GT XăngLắp ráp VN | 1.429.000.000 đ | 1.588.031.300 đ | 1.616.611.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Peugeot 3008:
Thông số kỹ thuật Peugeot 3008
| Thông số | New 3008 Allure | New 3008 GT | All-New 3008 Premium | All-New 3008 GT |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.6L Turbo High Pressure | 1.6L Turbo High Pressure | 1.6L PureTech Turbo | 1.6L PureTech Turbo |
| Công suất | 165 mã lực @6.000 v/p | 165 mã lực @6.000 v/p | 180 mã lực | 180 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 245 Nm @1.400-4.000 v/p | 245 Nm @1.400-4.000 v/p | 300 Nm | 300 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.510 × 1.850 × 1.650 mm | 4.510 × 1.850 × 1.650 mm | — | — |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm | 2.730 mm | — | — |
| Khoảng sáng gầm | 165 mm | 165 mm | — | — |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Peugeot 3008 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản New 3008 Allure — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Peugeot 3008. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 929.000.000 đ | 929.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 92.900.000 đ | 111.480.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.038.031.300 đ | 1.056.611.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (All-New 3008 GT):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.429.000.000 đ | 1.429.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 142.900.000 đ | 171.480.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.588.031.300 đ | 1.616.611.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Peugeot 3008
Dải 5 phiên bản Peugeot 3008 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 90 triệu đồng (từ New 3008 Allure lên New 3008 Premium), rộng nhất là 170 triệu đồng (từ New 3008 GT lên All-New 3008 Premium) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| New 3008 Allure → New 3008 Premium | +90.000.000 đ |
| New 3008 Premium → New 3008 GT | +90.000.000 đ |
| New 3008 GT → All-New 3008 Premium | +170.000.000 đ |
| All-New 3008 Premium → All-New 3008 GT | +150.000.000 đ |
Giá lăn bánh Peugeot 3008 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản New 3008 Allure của Peugeot 3008. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 32.440.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 92.900.000 đ | 14.000.000 đ | 1.038.031.300 đ |
| Hà Nội | 111.480.000 đ | 14.000.000 đ | 1.056.611.300 đ |
| Đà Nẵng | 92.900.000 đ | 140.000 đ | 1.024.171.300 đ |
| Hải Phòng | 92.900.000 đ | 140.000 đ | 1.024.171.300 đ |
| Cần Thơ | 92.900.000 đ | 140.000 đ | 1.024.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 92.900.000 đ | 140.000 đ | 1.024.171.300 đ |
Phân tích giá Peugeot 3008 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Peugeot 3008 có 5 phiên bản với giá niêm yết từ 929.000.000 đến 1.429.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (New 3008 Allure) và cao nhất (All-New 3008 GT) là 500 triệu đồng, tương đương 54%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Peugeot 3008; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 24 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Peugeot 3008 xếp thứ 14 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 34% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,402 tỷ đồng).
Peugeot 3008 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (92.900.000 đồng cho bản New 3008 Allure) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản New 3008 Allure cao hơn 18.580.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Peugeot 3008 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ C hiện có 24 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là Porsche Macan Electric (3,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Peugeot 3008 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Geely EX5 | 839 triệu – 889 triệu đ | 855.131.300 đ | Điện |
| Omoda C7 | 839 triệu – 949 triệu đ | 939.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Lynk & Co 01 | 919 triệu đ | 1.027.031.300 đ | Xăng |
| Peugeot 3008 | 929 triệu – 1,429 tỷ đ | 1.038.031.300 đ | Xăng |
| Skoda Karoq | 1,009 tỷ – 1,129 tỷ đ | 1.126.031.300 đ | Xăng |
| Honda CR-V | 1,039 tỷ – 1,250 tỷ đ | 1.159.424.000 đ | Xăng, Hybrid |
Lịch sử giá Peugeot 3008
giaxe.net theo dõi giá Peugeot 3008 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 929.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | New 3008 Allure | 929.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 16/07/2026 | New 3008 Premium | 1.019.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 16/07/2026 | New 3008 GT | 1.109.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 16/07/2026 | All-New 3008 Premium | 1.279.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 16/07/2026 | All-New 3008 GT | 1.429.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | New 3008 Allure | 929.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | New 3008 GT | 1.109.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Peugeot 3008
Tối thiểu 1.046.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản New 3008 Allure tại TP.HCM (1.038.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).