Giá xe Peugeot 3008 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 929 triệu – 1,109 tỷ đồng · Bảng giá Peugeot · cập nhật 11/07/2026
3008 là mẫu SUV châu Âu dễ tiếp cận nhất Việt Nam nhờ lắp ráp tại Chu Lai: thiết kế Pháp với khoang lái i-Cockpit vô-lăng nhỏ đặc trưng, máy 1.6 Turbo 165 mã lực với mô-men 245 Nm đến sớm từ 1.400 v/p. Được giảm 50% trước bạ theo diện xe lắp ráp trong nước — lợi thế thật khi so với SUV nhập cùng tầm. Đánh đổi: chi phí bảo dưỡng và giá phụ tùng nhỉnh hơn xe Nhật, hệ thống đại lý mỏng hơn.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| 3008 Allure XăngLắp ráp VN | 929.000.000 đ | 991.581.300 đ | 1.000.871.300 đ |
| 3008 GT XăngLắp ráp VN | 1.109.000.000 đ | 1.180.581.300 đ | 1.191.671.300 đ |
Thông số kỹ thuật Peugeot 3008
| Thông số | Peugeot 3008 |
|---|---|
| Động cơ | 1.6L Turbo High Pressure |
| Công suất | 165 mã lực @6.000 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 245 Nm @1.400-4.000 v/p |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.510 × 1.850 × 1.650 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm |
| Khoảng sáng gầm | 165 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Peugeot 3008 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 3008 Allure — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Peugeot 3008. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 11/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 929.000.000 đ | 929.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (5% / 6%) | 46.450.000 đ | 55.740.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 991.581.300 đ | 1.000.871.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · NĐ 41/2026/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (3008 GT):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.109.000.000 đ | 1.109.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (5% / 6%) | 55.450.000 đ | 66.540.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.180.581.300 đ | 1.191.671.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · NĐ 41/2026/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Peugeot 3008
Dải 2 phiên bản Peugeot 3008 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 180 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| 3008 Allure → 3008 GT | +180.000.000 đ |
Giá lăn bánh Peugeot 3008 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản 3008 Allure của Peugeot 3008. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 23.150.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 46.450.000 đ | 14.000.000 đ | 991.581.300 đ |
| Hà Nội | 55.740.000 đ | 14.000.000 đ | 1.000.871.300 đ |
| Đà Nẵng | 46.450.000 đ | 140.000 đ | 977.721.300 đ |
| Hải Phòng | 46.450.000 đ | 140.000 đ | 977.721.300 đ |
| Cần Thơ | 46.450.000 đ | 140.000 đ | 977.721.300 đ |
| Khánh Hòa | 46.450.000 đ | 140.000 đ | 977.721.300 đ |
Phân tích giá Peugeot 3008 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Peugeot 3008 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 929.000.000 đến 1.109.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (3008 Allure) và cao nhất (3008 GT) là 180 triệu đồng, tương đương 19%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Peugeot 3008; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 10 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Peugeot 3008 xếp thứ 9 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 14% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (818 triệu đồng).
Nhờ lắp ráp trong nước, Peugeot 3008 thuộc diện giảm 50% lệ phí trước bạ từ 01/07 đến 31/12/2026 (NĐ 41/2026) — người mua bản 3008 Allure tại TP.HCM tiết kiệm 46.450.000 đồng so với mức phí thông thường.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 3008 Allure cao hơn 9.290.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Peugeot 3008 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ C hiện có 10 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là Honda CR-V (1,039 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Peugeot 3008 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Destinator | 780 triệu đ | 874.524.000 đ | Xăng |
| VinFast VF 7 | 799 triệu – 999 triệu đ | 815.131.300 đ | Điện |
| Toyota Corolla Cross | 820 triệu – 865 triệu đ | 918.131.300 đ | Xăng, Hybrid |
| BYD Sealion 6 | 839 triệu – 936 triệu đ | 939.031.300 đ | PHEV |
| Peugeot 3008 | 929 triệu – 1,109 tỷ đ | 991.581.300 đ | Xăng |
| Honda CR-V | 1,039 tỷ – 1,31 tỷ đ | 1.107.081.300 đ | Xăng, Hybrid |
Lịch sử giá Peugeot 3008
giaxe.net theo dõi giá Peugeot 3008 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 929.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | 3008 Allure | 929.000.000 đ | — | thacoauto.vn/booking-online 11/07/2026 (chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | 3008 GT | 1.109.000.000 đ | — | thacoauto.vn/booking-online 11/07/2026 (chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Peugeot 3008
Tối thiểu 999.744.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 3008 Allure tại TP.HCM (991.581.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Peugeot 3008
Giá xe Peugeot 3008 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Peugeot 3008 có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 929.000.000 đồng (bản 3008 Allure) đến 1.109.000.000 đồng (bản 3008 GT).
Giá lăn bánh Peugeot 3008 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 991.581.300 đồng (bản 3008 Allure) đến 1.180.581.300 đồng (bản 3008 GT), theo biểu phí hiệu lực 11/07/2026.
Peugeot 3008 có được giảm lệ phí trước bạ không?
Các bản Peugeot 3008 lắp ráp trong nước được giảm 50% lệ phí trước bạ từ 01/07/2026 đến 31/12/2026 theo NĐ 41/2026 — riêng bản 3008 Allure tiết kiệm 46.450.000 đồng tại TP.HCM. Mức phí sau giảm đã tính sẵn trong bảng lăn bánh ở trên.
Peugeot 3008 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Peugeot 3008 thuộc phân khúc SUV cỡ C, cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Destinator, VinFast VF 7, Toyota Corolla Cross, BYD Sealion 6 và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Peugeot 3008 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Peugeot 3008 ngày 11/07/2026 với nguồn: thacoauto.vn/booking-online 11/07/2026 (chính hãng THACO). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.