Giá xe Lynk & Co 01 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 919 triệu đồng · Bảng giá Lynk & Co · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| 2.0T AWD Xăng | 919.000.000 đ | 1.027.031.300 đ | 1.045.411.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Lynk & Co 01:
Thông số kỹ thuật Lynk & Co 01
| Thông số | Lynk & Co 01 |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L tăng áp (4 xi-lanh) |
| Công suất | 215 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 325 Nm |
| Hệ dẫn động | Dẫn động 4 bánh (AWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 |
Nguồn thông số: lynkco.com.vn (GreenLynk Automotive). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Lynk & Co 01 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 2.0T AWD — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Lynk & Co 01. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 919.000.000 đ | 919.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 91.900.000 đ | 110.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.027.031.300 đ | 1.045.411.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Lynk & Co 01 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản 2.0T AWD của Lynk & Co 01. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 32.240.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 91.900.000 đ | 14.000.000 đ | 1.027.031.300 đ |
| Hà Nội | 110.280.000 đ | 14.000.000 đ | 1.045.411.300 đ |
| Đà Nẵng | 91.900.000 đ | 140.000 đ | 1.013.171.300 đ |
| Hải Phòng | 91.900.000 đ | 140.000 đ | 1.013.171.300 đ |
| Cần Thơ | 91.900.000 đ | 140.000 đ | 1.013.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 91.900.000 đ | 140.000 đ | 1.013.171.300 đ |
Phân tích giá Lynk & Co 01 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Lynk & Co 01 được phân phối với một phiên bản duy nhất (2.0T AWD), giá niêm yết 919.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Lynk & Co 01; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 24 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Lynk & Co 01 xếp thứ 13 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 34% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,402 tỷ đồng).
Lynk & Co 01 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (91.900.000 đồng cho bản 2.0T AWD) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 2.0T AWD cao hơn 18.380.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Lynk & Co 01 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ C hiện có 24 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là Porsche Macan Electric (3,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Lynk & Co 01 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| BYD Sealion 6 | 839 triệu – 936 triệu đ | 939.031.300 đ | PHEV |
| Geely EX5 | 839 triệu – 889 triệu đ | 855.131.300 đ | Điện |
| Omoda C7 | 839 triệu – 949 triệu đ | 939.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Lynk & Co 01 | 919 triệu đ | 1.027.031.300 đ | Xăng |
| Peugeot 3008 | 929 triệu – 1,429 tỷ đ | 1.038.031.300 đ | Xăng |
| Skoda Karoq | 1,009 tỷ – 1,129 tỷ đ | 1.126.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Lynk & Co 01
giaxe.net theo dõi giá Lynk & Co 01 từ 20/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 919.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | 2.0T AWD | 919.000.000 đ | — | lynkco.com.vn (GreenLynk Automotive) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Lynk & Co 01
Tối thiểu 1.035.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 2.0T AWD tại TP.HCM (1.027.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).