Giá xe Range Rover Sport tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 6,429 tỷ – 6,739 tỷ đồng · Bảng giá Land Rover · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| 3.0 PHEV Dynamic SE PHEV | 6.429.000.000 đ | 7.088.031.300 đ | 7.216.611.300 đ |
| 3.0 Dynamic SE Xăng | 6.739.000.000 đ | 7.429.031.300 đ | 7.563.811.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Range Rover Sport:
Thông số kỹ thuật Range Rover Sport
| Thông số | 3.0 PHEV Dynamic SE | 3.0 Dynamic SE |
|---|---|---|
| Động cơ | 3.0L I6 Plug-in Hybrid (2.996cc) | 3.0L I6 tăng áp (mild-hybrid, 2.996cc) |
| Công suất | 460 mã lực | 360 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 660 Nm | 500 Nm |
| Hộp số | Tự động 8 cấp (ZF) | Tự động 8 cấp (ZF) |
| Hệ dẫn động | Dẫn động 4 bánh (AWD) | Dẫn động 4 bánh (AWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
Nguồn thông số: Land Rover VN / Phú Thái Mobility (Price Sheet 06/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Range Rover Sport tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 3.0 PHEV Dynamic SE — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Range Rover Sport. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 6.429.000.000 đ | 6.429.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 642.900.000 đ | 771.480.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 7.088.031.300 đ | 7.216.611.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (3.0 Dynamic SE):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 6.739.000.000 đ | 6.739.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 673.900.000 đ | 808.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 7.429.031.300 đ | 7.563.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Range Rover Sport
Dải 2 phiên bản Range Rover Sport được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 310 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| 3.0 PHEV Dynamic SE → 3.0 Dynamic SE | +310.000.000 đ |
Giá lăn bánh Range Rover Sport tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản 3.0 PHEV Dynamic SE của Range Rover Sport. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 142.440.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 642.900.000 đ | 14.000.000 đ | 7.088.031.300 đ |
| Hà Nội | 771.480.000 đ | 14.000.000 đ | 7.216.611.300 đ |
| Đà Nẵng | 642.900.000 đ | 140.000 đ | 7.074.171.300 đ |
| Hải Phòng | 642.900.000 đ | 140.000 đ | 7.074.171.300 đ |
| Cần Thơ | 642.900.000 đ | 140.000 đ | 7.074.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 642.900.000 đ | 140.000 đ | 7.074.171.300 đ |
Phân tích giá Range Rover Sport tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Range Rover Sport có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 6.429.000.000 đến 6.739.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (3.0 PHEV Dynamic SE) và cao nhất (3.0 Dynamic SE) là 310 triệu đồng, tương đương 5%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Range Rover Sport; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 22 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Range Rover Sport xếp thứ 22 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 87% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,437 tỷ đồng).
Range Rover Sport nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (642.900.000 đồng cho bản 3.0 PHEV Dynamic SE) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 3.0 PHEV Dynamic SE cao hơn 128.580.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Range Rover Sport với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 22 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Range Rover Sport (6,429 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Range Rover Sport với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| BMW X5 | 4,599 tỷ – 4,949 tỷ đ | 5.075.031.300 đ | Xăng |
| Mercedes-Benz GLE | 4,669 tỷ đ | 5.152.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Porsche Cayenne Electric | 4,720 tỷ – 6,410 tỷ đ | 4.736.131.300 đ | Điện |
| Land Rover Defender | 5,319 tỷ – 7,209 tỷ đ | 5.867.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Porsche Cayenne | 5,390 tỷ – 14,360 tỷ đ | 5.945.131.300 đ | PHEV, Xăng |
| Range Rover Sport | 6,429 tỷ – 6,739 tỷ đ | 7.088.031.300 đ | PHEV, Xăng |
Lịch sử giá Range Rover Sport
giaxe.net theo dõi giá Range Rover Sport từ 20/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 6.429.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | 3.0 PHEV Dynamic SE | 6.429.000.000 đ | — | Land Rover VN / Phú Thái Mobility (Price Sheet 06/2026) |
| 20/07/2026 | 3.0 Dynamic SE | 6.739.000.000 đ | — | Land Rover VN / Phú Thái Mobility (Price Sheet 06/2026) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Range Rover Sport
Tối thiểu 7.096.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 3.0 PHEV Dynamic SE tại TP.HCM (7.088.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).