Giá xe Porsche Cayenne tháng 07/2026
13 phiên bản · giá niêm yết 5,390 tỷ – 14,360 tỷ đồng · Bảng giá Porsche · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Cayenne E-Hybrid PHEV | 5.390.000.000 đ | 5.945.131.300 đ | 6.052.931.300 đ |
| Cayenne Xăng | 5.420.000.000 đ | 5.978.131.300 đ | 6.086.531.300 đ |
| Cayenne E-Hybrid Coupé PHEV | 5.570.000.000 đ | 6.143.131.300 đ | 6.254.531.300 đ |
| Cayenne Coupé Xăng | 5.600.000.000 đ | 6.176.131.300 đ | 6.288.131.300 đ |
| Cayenne S E-Hybrid PHEV | 6.330.000.000 đ | 6.979.131.300 đ | 7.105.731.300 đ |
| Cayenne S E-Hybrid Coupé PHEV | 7.110.000.000 đ | 7.837.131.300 đ | 7.979.331.300 đ |
| Cayenne S Xăng | 7.700.000.000 đ | 8.486.131.300 đ | 8.640.131.300 đ |
| Cayenne S Coupé Xăng | 8.070.000.000 đ | 8.893.131.300 đ | 9.054.531.300 đ |
| Cayenne GTS Xăng | 9.180.000.000 đ | 10.114.131.300 đ | 10.297.731.300 đ |
| Cayenne GTS Coupé Xăng | 9.420.000.000 đ | 10.378.131.300 đ | 10.566.531.300 đ |
| Cayenne Turbo E-Hybrid PHEV | 11.580.000.000 đ | 12.754.131.300 đ | 12.985.731.300 đ |
| Cayenne Turbo E-Hybrid Coupé PHEV | 11.800.000.000 đ | 12.996.131.300 đ | 13.232.131.300 đ |
| Cayenne Turbo GT Xăng | 14.360.000.000 đ | 15.812.131.300 đ | 16.099.331.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Porsche Cayenne:
Thông số kỹ thuật Porsche Cayenne
| Thông số | Cayenne | Cayenne S | Cayenne Turbo GT |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 3.0L V6 tăng áp | 4.0L V8 tăng áp kép | 4.0L V8 tăng áp kép |
| Công suất | 348 mã lực | 468 mã lực | 649 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 500 Nm | 600 Nm | 875 Nm |
| Hộp số | Tiptronic S 8 cấp (ZF) | Tiptronic S 8 cấp | Tiptronic S 8 cấp |
| Hệ dẫn động | Dẫn động 4 bánh (AWD) | Dẫn động 4 bánh (AWD) | Dẫn động 4 bánh (AWD) |
| Tăng tốc | — | 0-100 km/h: 4,7 giây | 0-100 km/h: 3,3 giây |
| Tốc độ tối đa | — | — | 305 km/h |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.918 × 1.983 × 1.696 | 4.918 × 1.983 × 1.696 | 4.918 × 1.983 × 1.696 |
| Chiều dài cơ sở | 2.895 mm | 2.895 mm | 2.895 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 |
Nguồn thông số: porsche-vietnam.vn; VnExpress v-car. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Porsche Cayenne tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Cayenne E-Hybrid — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Porsche Cayenne. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 5.390.000.000 đ | 5.390.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 539.000.000 đ | 646.800.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 5.945.131.300 đ | 6.052.931.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Cayenne Turbo GT):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 14.360.000.000 đ | 14.360.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 1.436.000.000 đ | 1.723.200.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 15.812.131.300 đ | 16.099.331.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Porsche Cayenne
Dải 13 phiên bản Porsche Cayenne được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 30 triệu đồng (từ Cayenne E-Hybrid lên Cayenne), rộng nhất là 2,560 tỷ đồng (từ Cayenne Turbo E-Hybrid Coupé lên Cayenne Turbo GT) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Cayenne E-Hybrid → Cayenne | +30.000.000 đ |
| Cayenne → Cayenne E-Hybrid Coupé | +150.000.000 đ |
| Cayenne E-Hybrid Coupé → Cayenne Coupé | +30.000.000 đ |
| Cayenne Coupé → Cayenne S E-Hybrid | +730.000.000 đ |
| Cayenne S E-Hybrid → Cayenne S E-Hybrid Coupé | +780.000.000 đ |
| Cayenne S E-Hybrid Coupé → Cayenne S | +590.000.000 đ |
| Cayenne S → Cayenne S Coupé | +370.000.000 đ |
| Cayenne S Coupé → Cayenne GTS | +1.110.000.000 đ |
| Cayenne GTS → Cayenne GTS Coupé | +240.000.000 đ |
| Cayenne GTS Coupé → Cayenne Turbo E-Hybrid | +2.160.000.000 đ |
| Cayenne Turbo E-Hybrid → Cayenne Turbo E-Hybrid Coupé | +220.000.000 đ |
| Cayenne Turbo E-Hybrid Coupé → Cayenne Turbo GT | +2.560.000.000 đ |
Giá lăn bánh Porsche Cayenne tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Cayenne E-Hybrid của Porsche Cayenne. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 121.660.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 539.000.000 đ | 14.000.000 đ | 5.945.131.300 đ |
| Hà Nội | 646.800.000 đ | 14.000.000 đ | 6.052.931.300 đ |
| Đà Nẵng | 539.000.000 đ | 140.000 đ | 5.931.271.300 đ |
| Hải Phòng | 539.000.000 đ | 140.000 đ | 5.931.271.300 đ |
| Cần Thơ | 539.000.000 đ | 140.000 đ | 5.931.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 539.000.000 đ | 140.000 đ | 5.931.271.300 đ |
Phân tích giá Porsche Cayenne tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Porsche Cayenne có 13 phiên bản với giá niêm yết từ 5.390.000.000 đến 14.360.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Cayenne E-Hybrid) và cao nhất (Cayenne Turbo GT) là 8,970 tỷ đồng, tương đương 166%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Porsche Cayenne; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 22 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Porsche Cayenne xếp thứ 21 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 57% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,437 tỷ đồng).
Porsche Cayenne nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (539.000.000 đồng cho bản Cayenne E-Hybrid) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Cayenne E-Hybrid cao hơn 107.800.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Porsche Cayenne với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 22 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Range Rover Sport (6,429 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Porsche Cayenne với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| BMW X5 | 4,599 tỷ – 4,949 tỷ đ | 5.075.031.300 đ | Xăng |
| Mercedes-Benz GLE | 4,669 tỷ đ | 5.152.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Porsche Cayenne Electric | 4,720 tỷ – 6,410 tỷ đ | 4.736.131.300 đ | Điện |
| Land Rover Defender | 5,319 tỷ – 7,209 tỷ đ | 5.867.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Porsche Cayenne | 5,390 tỷ – 14,360 tỷ đ | 5.945.131.300 đ | PHEV, Xăng |
| Range Rover Sport | 6,429 tỷ – 6,739 tỷ đ | 7.088.031.300 đ | PHEV, Xăng |
Lịch sử giá Porsche Cayenne
giaxe.net theo dõi giá Porsche Cayenne từ 19/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 5.390.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Cayenne E-Hybrid | 5.390.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne | 5.420.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne E-Hybrid Coupé | 5.570.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne Coupé | 5.600.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne S E-Hybrid | 6.330.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne S E-Hybrid Coupé | 7.110.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne S | 7.700.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne S Coupé | 8.070.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne GTS | 9.180.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne GTS Coupé | 9.420.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne Turbo E-Hybrid | 11.580.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne Turbo E-Hybrid Coupé | 11.800.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne Turbo GT | 14.360.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Porsche Cayenne
Tối thiểu 5.953.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Cayenne E-Hybrid tại TP.HCM (5.945.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).