Giá xe Mercedes-Benz GLE tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 4,669 tỷ đồng · Bảng giá Mercedes-Benz · cập nhật 13/07/2026
SUV hạng sang cỡ trung nhập khẩu, có cả bản hybrid cắm sạc GLE 400 e.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| GLE 450 4MATIC Xăng | 4.669.000.000 đ | 5.152.031.300 đ | 5.245.411.300 đ |
| GLE 400 e 4MATIC PHEV | 4.669.000.000 đ | 5.152.031.300 đ | 5.245.411.300 đ |
Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz GLE
| Thông số | GLE 450 4MATIC | GLE 400 e 4MATIC |
|---|---|---|
| Động cơ | 3.0L I6 Turbo mild-hybrid | 2.0L Turbo + mô-tơ điện (PHEV) |
| Công suất | 381 mã lực | — |
| Hộp số | 9G-TRONIC | 9G-TRONIC |
| Hệ dẫn động | 4MATIC (AWD) | 4MATIC (AWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz GLE tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản GLE 450 4MATIC — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mercedes-Benz GLE. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 4.669.000.000 đ | 4.669.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 466.900.000 đ | 560.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 5.152.031.300 đ | 5.245.411.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (GLE 400 e 4MATIC):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 4.669.000.000 đ | 4.669.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 466.900.000 đ | 560.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 5.152.031.300 đ | 5.245.411.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mercedes-Benz GLE
Dải 2 phiên bản Mercedes-Benz GLE được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 0 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| GLE 450 4MATIC → GLE 400 e 4MATIC | +0 đ |
Giá lăn bánh Mercedes-Benz GLE tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản GLE 450 4MATIC của Mercedes-Benz GLE. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 107.240.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 466.900.000 đ | 14.000.000 đ | 5.152.031.300 đ |
| Hà Nội | 560.280.000 đ | 14.000.000 đ | 5.245.411.300 đ |
| Đà Nẵng | 466.900.000 đ | 140.000 đ | 5.138.171.300 đ |
| Hải Phòng | 466.900.000 đ | 140.000 đ | 5.138.171.300 đ |
| Cần Thơ | 466.900.000 đ | 140.000 đ | 5.138.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 466.900.000 đ | 140.000 đ | 5.138.171.300 đ |
Phân tích giá Mercedes-Benz GLE tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mercedes-Benz GLE có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 4.669.000.000 đến 4.669.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (GLE 450 4MATIC) và cao nhất (GLE 400 e 4MATIC) là 0 triệu đồng, tương đương 0%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mercedes-Benz GLE; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 8 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Mercedes-Benz GLE xếp thứ 8 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 49% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,125 tỷ đồng).
Mercedes-Benz GLE nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (466.900.000 đồng cho bản GLE 450 4MATIC) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản GLE 450 4MATIC cao hơn 93.380.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mercedes-Benz GLE với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 8 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Mercedes-Benz GLE (4,669 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mercedes-Benz GLE với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mazda CX-90 | 1,899 tỷ – 2,299 tỷ đ | 2.105.424.000 đ | Hybrid, PHEV |
| Jeep Wrangler | 2,999 tỷ – 3,499 tỷ đ | 3.315.031.300 đ | Xăng |
| Mercedes-Benz EQE SUV | 3,559 tỷ đ | 3.575.131.300 đ | Điện |
| BMW X6 | 4,459 tỷ đ | 4.921.031.300 đ | Xăng |
| BMW X5 | 4,599 tỷ – 4,899 tỷ đ | 5.075.031.300 đ | Xăng |
| Mercedes-Benz GLE | 4,669 tỷ đ | 5.152.031.300 đ | Xăng, PHEV |
Lịch sử giá Mercedes-Benz GLE
giaxe.net theo dõi giá Mercedes-Benz GLE từ 13/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 4.669.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | GLE 450 4MATIC | 4.669.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | GLE 400 e 4MATIC | 4.669.000.000 đ | — |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mercedes-Benz GLE
Tối thiểu 5.160.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản GLE 450 4MATIC tại TP.HCM (5.152.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Mercedes-Benz GLE
Giá xe Mercedes-Benz GLE tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Mercedes-Benz GLE có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 4.669.000.000 đồng (bản GLE 450 4MATIC) đến 4.669.000.000 đồng (bản GLE 400 e 4MATIC).
Giá lăn bánh Mercedes-Benz GLE tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 5.152.031.300 đồng (bản GLE 450 4MATIC) đến 5.152.031.300 đồng (bản GLE 400 e 4MATIC), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Mercedes-Benz GLE có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Mercedes-Benz GLE nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Mercedes-Benz GLE cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Mercedes-Benz GLE thuộc phân khúc SUV cỡ E, cạnh tranh trực tiếp với Mazda CX-90, Jeep Wrangler, Mercedes-Benz EQE SUV, BMW X6 và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Mercedes-Benz GLE trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Mercedes-Benz GLE ngày 13/07/2026 với nguồn: . Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.