Giá xe Lexus GX tháng 07/2026

2 phiên bản · giá niêm yết 6,400 tỷ – 6,450 tỷ đồng · Bảng giá Lexus · cập nhật 19/07/2026

Lexus GX là SUV khung gầm rời bảy chỗ nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, chia nền tảng TNGA-F với Toyota Land Cruiser. Hai bản GX 550 và GX 550M dùng chung động cơ V6 tăng áp, khung gầm và trang bị an toàn — khác biệt duy nhất là cửa sổ nóc: bản GX 550 có cửa sổ nóc toàn cảnh, bản GX 550M có cửa sổ nóc đơn.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
GX 550M Xăng6.400.000.000 đ7.056.524.000 đ7.184.524.000 đ
GX 550 Xăng6.450.000.000 đ7.111.524.000 đ7.240.524.000 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Lexus GX:

BMW X7 lăn bánh 6,945 tỷMercedes-Benz GLS lăn bánh 6,274 tỷMercedes-Maybach EQS SUV lăn bánh 8,006 tỷMercedes-Benz G-Class lăn bánh 8,015 tỷMercedes-AMG SL lăn bánh 6,505 tỷ

Thông số kỹ thuật Lexus GX

Thông sốGX 550MGX 550
Động cơV6 3.4L tăng áp kép (V35A-FTS)V6 3.4L tăng áp kép (V35A-FTS)
Công suất349 mã lực / 4.800 – 5.200 rpm349 mã lực / 4.800 – 5.200 rpm
Mô-men xoắn cực đại650 Nm650 Nm
Hộp sốTự động 10 cấpTự động 10 cấp
Hệ dẫn độngDẫn động 4 bánh toàn thời gianDẫn động 4 bánh toàn thời gian
Tăng tốc7,0 giây7,0 giây
Tốc độ tối đa170 km/h170 km/h
Kích thước D×R×C (mm)4.960 × 1.980 × 1.9354.960 × 1.980 × 1.935
Chiều dài cơ sở2.850 mm2.850 mm
Số chỗ ngồi77
Tiêu hao nhiên liệu11,6 / 16,51 / 13,4 l/100 km (ngoài đô thị / trong đô thị / kết hợp)11,14 / 16,15 / 12,99 l/100 km (ngoài đô thị / trong đô thị / kết hợp)
Dung tích khoang hành lý1.191 l1.191 l
Dung tích bình nhiên liệu80 l80 l
Trọng lượng toàn tải2.557 kg2.557 kg

Nguồn thông số: Catalogue chính hãng Lexus VN + bảng giá lexus.com.vn (07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.

Chi tiết giá lăn bánh Lexus GX tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản GX 550M — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Lexus GX. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 19/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết6.400.000.000 đ6.400.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)640.000.000 đ768.000.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc873.400 đ873.400 đ
Tổng lăn bánh7.056.524.000 đ7.184.524.000 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (GX 550):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết6.450.000.000 đ6.450.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)645.000.000 đ774.000.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc873.400 đ873.400 đ
Tổng lăn bánh7.111.524.000 đ7.240.524.000 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Lexus GX

Dải 2 phiên bản Lexus GX được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 50 triệu đồng.

Nâng cấpChênh lệch giá
GX 550M → GX 550+50.000.000 đ

Giá lăn bánh Lexus GX tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản GX 550M của Lexus GX. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 141.860.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh640.000.000 đ14.000.000 đ7.056.524.000 đ
Hà Nội768.000.000 đ14.000.000 đ7.184.524.000 đ
Đà Nẵng640.000.000 đ140.000 đ7.042.664.000 đ
Hải Phòng640.000.000 đ140.000 đ7.042.664.000 đ
Cần Thơ640.000.000 đ140.000 đ7.042.664.000 đ
Khánh Hòa640.000.000 đ140.000 đ7.042.664.000 đ

Phân tích giá Lexus GX tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Lexus GX có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 6.400.000.000 đến 6.450.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (GX 550M) và cao nhất (GX 550) là 50 triệu đồng, tương đương 1%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Lexus GX; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 8 mẫu SUV cỡ F mà giaxe.net đang theo dõi, Lexus GX xếp thứ 4 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 11% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (7,153 tỷ đồng).

Lexus GX nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (640.000.000 đồng cho bản GX 550M) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản GX 550M cao hơn 128.000.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Lexus GX với các xe cùng phân khúc

Phân khúc SUV cỡ F hiện có 8 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mercedes-Benz EQS SUV (5,259 tỷ đồng), cao nhất là Mercedes-Maybach GLS (8,999 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Lexus GX với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Mercedes-Benz EQS SUV5,259 tỷ đ5.275.131.300 đĐiện
Mercedes-Benz GLS5,689 tỷ – 6,068 tỷ đ6.274.424.000 đXăng
BMW X76,299 tỷ – 6,899 tỷ đ6.945.424.000 đXăng
Lexus GX6,400 tỷ – 6,450 tỷ đ7.056.524.000 đXăng
Mercedes-Maybach EQS SUV7,990 tỷ đ8.006.131.300 đĐiện
Mercedes-Benz G-Class7,999 tỷ – 12,160 tỷ đ8.015.131.300 đĐiện, Xăng

Lịch sử giá Lexus GX

giaxe.net theo dõi giá Lexus GX từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 6.400.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
17/07/2026GX 550M6.400.000.000 đlexus.com.vn (bảng giá chính hãng)
17/07/2026GX 5506.450.000.000 đlexus.com.vn (bảng giá chính hãng)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Lexus GX

Tối thiểu 7.066.257.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản GX 550M tại TP.HCM (7.056.524.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Lexus GX

Giá xe Lexus GX tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Lexus GX có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 6.400.000.000 đồng (bản GX 550M) đến 6.450.000.000 đồng (bản GX 550).
Giá lăn bánh Lexus GX tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 7.056.524.000 đồng (bản GX 550M) đến 7.111.524.000 đồng (bản GX 550), theo biểu phí hiệu lực 19/07/2026.
Lexus GX có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Lexus GX nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Lexus GX cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Lexus GX thuộc phân khúc SUV cỡ F, cạnh tranh trực tiếp với Mercedes-Benz EQS SUV, Mercedes-Benz GLS, BMW X7, Mercedes-Maybach EQS SUV và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Lexus GX trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Lexus GX ngày 17/07/2026 với nguồn: lexus.com.vn (bảng giá chính hãng). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.