Giá xe Mazda CX-60 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 1,699 tỷ đồng · Bảng giá Mazda · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| CX-60 3.3 Turbo HEV AWD Hybrid | 1.699.000.000 đ | 1.885.031.300 đ | 1.919.011.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mazda CX-60:
Thông số kỹ thuật Mazda CX-60
| Thông số | Mazda CX-60 |
|---|---|
| Động cơ | 3.3L Turbo HEV I6 e-SkyActiv G |
| Công suất | 280 mã lực @5.000-6.000 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 450 Nm @2.000-3.500 v/p |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Hệ dẫn động | 2 cầu AWD (thiên cầu sau) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.745 × 1.890 × 1.680 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.870 mm |
| Khoảng sáng gầm | 175 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mazda CX-60 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản CX-60 3.3 Turbo HEV AWD — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mazda CX-60. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.699.000.000 đ | 1.699.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 169.900.000 đ | 203.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.885.031.300 đ | 1.919.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Mazda CX-60 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản CX-60 3.3 Turbo HEV AWD của Mazda CX-60. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 47.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 169.900.000 đ | 14.000.000 đ | 1.885.031.300 đ |
| Hà Nội | 203.880.000 đ | 14.000.000 đ | 1.919.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 169.900.000 đ | 140.000 đ | 1.871.171.300 đ |
| Hải Phòng | 169.900.000 đ | 140.000 đ | 1.871.171.300 đ |
| Cần Thơ | 169.900.000 đ | 140.000 đ | 1.871.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 169.900.000 đ | 140.000 đ | 1.871.171.300 đ |
Phân tích giá Mazda CX-60 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mazda CX-60 được phân phối với một phiên bản duy nhất (CX-60 3.3 Turbo HEV AWD), giá niêm yết 1.699.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mazda CX-60; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 23 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, Mazda CX-60 xếp thứ 14 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 8% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,849 tỷ đồng).
Mazda CX-60 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (169.900.000 đồng cho bản CX-60 3.3 Turbo HEV AWD) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản CX-60 3.3 Turbo HEV AWD cao hơn 33.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mazda CX-60 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 23 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Okavango (739 triệu đồng), cao nhất là Range Rover Velar (3,749 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mazda CX-60 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| BYD Sealion 8 | 1,569 tỷ đ | 1.585.524.000 đ | Điện |
| Volkswagen Tiguan | 1,599 tỷ – 1,688 tỷ đ | 1.775.424.000 đ | Xăng |
| Ford Mustang Mach-E | 1,699 tỷ đ | 1.715.131.300 đ | Điện |
| Mazda CX-60 | 1,699 tỷ đ | 1.885.031.300 đ | Hybrid |
| BMW X3 | 2,299 tỷ – 2,899 tỷ đ | 2.545.031.300 đ | Xăng |
| Volvo XC60 | 2,299 tỷ – 2,750 tỷ đ | 2.545.031.300 đ | Xăng, PHEV |
Lịch sử giá Mazda CX-60
giaxe.net theo dõi giá Mazda CX-60 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.699.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | CX-60 3.3 Turbo HEV AWD | 1.699.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | CX-60 3.3 Turbo HEV AWD | 1.699.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mazda CX-60
Tối thiểu 1.893.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản CX-60 3.3 Turbo HEV AWD tại TP.HCM (1.885.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).