Giá xe Audi Q2 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 1,590 tỷ đồng · Bảng giá Audi · cập nhật 18/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Q2 Xăng | 1.590.000.000 đ | 1.765.131.300 đ | 1.796.931.300 đ |
Thông số kỹ thuật Audi Q2
| Thông số | Audi Q2 |
|---|---|
| Động cơ | 4 xy lanh, phun xăng trực tiếp, công nghệ ngắt xy lanh COD — 1.395 cc |
| Công suất | 110 kW (150 HP) / 5.000 – 6.000 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm |
| Hộp số | 8 cấp Tiptronic |
| Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước |
| Tăng tốc | 8,5 giây |
| Tốc độ tối đa | 212 km/h |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.208 × 1.794 × 1.508 |
| Chiều dài cơ sở | 2.601 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 9,76 / 6,12 / 7,47 l/100 km (đô thị / cao tốc / kết hợp) |
| Dung tích khoang hành lý | 405 l |
| Dung tích bình nhiên liệu | 50 l |
| Trọng lượng toàn tải | 1.368 kg |
Nguồn thông số: Catalogue chính hãng Audi Việt Nam (07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Audi Q2 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Q2 — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Audi Q2. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 18/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.590.000.000 đ | 1.590.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 159.000.000 đ | 190.800.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.765.131.300 đ | 1.796.931.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Audi Q2 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Q2 của Audi Q2. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 45.660.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 159.000.000 đ | 14.000.000 đ | 1.765.131.300 đ |
| Hà Nội | 190.800.000 đ | 14.000.000 đ | 1.796.931.300 đ |
| Đà Nẵng | 159.000.000 đ | 140.000 đ | 1.751.271.300 đ |
| Hải Phòng | 159.000.000 đ | 140.000 đ | 1.751.271.300 đ |
| Cần Thơ | 159.000.000 đ | 140.000 đ | 1.751.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 159.000.000 đ | 140.000 đ | 1.751.271.300 đ |
Phân tích giá Audi Q2 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Audi Q2 được phân phối với một phiên bản duy nhất (Q2), giá niêm yết 1.590.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Audi Q2; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 16 mẫu SUV cỡ B mà giaxe.net đang theo dõi, Audi Q2 xếp thứ 16 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 129% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (693 triệu đồng).
Audi Q2 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (159.000.000 đồng cho bản Q2) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Q2 cao hơn 31.800.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Audi Q2 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ B hiện có 16 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Coolray (499 triệu đồng), cao nhất là Audi Q2 (1,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Audi Q2 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Omoda C5 SHS | 669 triệu – 749 triệu đ | 752.031.300 đ | Hybrid |
| VinFast VF 6 | 689 triệu – 699 triệu đ | 705.131.300 đ | Điện |
| Mazda CX-30 | 699 triệu – 749 triệu đ | 785.031.300 đ | Xăng |
| BYD ATTO 3 | 766 triệu – 886 triệu đ | 782.131.300 đ | Điện |
| Peugeot 2008 | 779 triệu – 899 triệu đ | 873.031.300 đ | Xăng |
| Audi Q2 | 1,590 tỷ đ | 1.765.131.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Audi Q2
giaxe.net theo dõi giá Audi Q2 từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.590.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Q2 | 1.590.000.000 đ | — | audi.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Audi Q2
Tối thiểu 1.773.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Q2 tại TP.HCM (1.765.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).