Giá xe Mitsubishi Destinator tháng 07/2026

2 phiên bản · giá niêm yết 780 triệu – 855 triệu đồng · Bảng giá Mitsubishi · cập nhật 20/07/2026

Destinator là tân binh được chờ đợi nhất của Mitsubishi sau thành công của Xforce: SUV 7 chỗ cỡ C với khoảng sáng gầm 214 mm lớn nhất phân khúc, máy 1.5 Turbo 163 mã lực/250 Nm mạnh hơn hẳn nhóm MPV cùng tầm, và gói ADAS đầy đủ kèm camera 360. Năm chế độ lái gồm cả Tarmac lần đầu xuất hiện trên SUV Mitsubishi. Nhập khẩu Indonesia nên không được giảm trước bạ như xe lắp ráp — điểm cần tính khi so giá lăn bánh với đối thủ nội địa.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
Destinator Premium Xăng780.000.000 đ874.524.000 đ890.124.000 đ
Destinator Ultimate Xăng855.000.000 đ957.024.000 đ974.124.000 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mitsubishi Destinator:

Peugeot 2008 lăn bánh 873trNissan Kicks lăn bánh 884trGeely EX5 EM-i lăn bánh 884trSuzuki Jimny lăn bánh 884trHyundai Tucson lăn bánh 862tr

Thông số kỹ thuật Mitsubishi Destinator

Thông sốDestinator PremiumDestinator Ultimate
Động cơ1.5L Turbo1.5L Turbo
Công suất163 mã lực
Mô-men xoắn cực đại250 Nm
Hộp sốVô cấp CVTVô cấp CVT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Kích thước D×R×C (mm)4.680 × 1.840 × 1.780 mm
Chiều dài cơ sở2.815 mm
Khoảng sáng gầm214 mm
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Chi tiết giá lăn bánh Mitsubishi Destinator tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Destinator Premium — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mitsubishi Destinator. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết780.000.000 đ780.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)78.000.000 đ93.600.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc873.400 đ873.400 đ
Tổng lăn bánh874.524.000 đ890.124.000 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (Destinator Ultimate):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết855.000.000 đ855.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)85.500.000 đ102.600.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc873.400 đ873.400 đ
Tổng lăn bánh957.024.000 đ974.124.000 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Mitsubishi Destinator

Dải 2 phiên bản Mitsubishi Destinator được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 75 triệu đồng.

Nâng cấpChênh lệch giá
Destinator Premium → Destinator Ultimate+75.000.000 đ

Giá lăn bánh Mitsubishi Destinator tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản Destinator Premium của Mitsubishi Destinator. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 29.460.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh78.000.000 đ14.000.000 đ874.524.000 đ
Hà Nội93.600.000 đ14.000.000 đ890.124.000 đ
Đà Nẵng78.000.000 đ140.000 đ860.664.000 đ
Hải Phòng78.000.000 đ140.000 đ860.664.000 đ
Cần Thơ78.000.000 đ140.000 đ860.664.000 đ
Khánh Hòa78.000.000 đ140.000 đ860.664.000 đ

Phân tích giá Mitsubishi Destinator tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Mitsubishi Destinator có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 780.000.000 đến 855.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Destinator Premium) và cao nhất (Destinator Ultimate) là 75 triệu đồng, tương đương 10%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mitsubishi Destinator; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 24 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Mitsubishi Destinator xếp thứ 6 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 44% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,402 tỷ đồng).

Mitsubishi Destinator nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (78.000.000 đồng cho bản Destinator Premium) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Destinator Premium cao hơn 15.600.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Mitsubishi Destinator với các xe cùng phân khúc

Phân khúc SUV cỡ C hiện có 24 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là Porsche Macan Electric (3,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mitsubishi Destinator với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
VinFast VF 7740 triệu – 850 triệu đ756.131.300 đĐiện
Hyundai Tucson769 triệu đ862.031.300 đXăng
Kia Sportage769 triệu – 1,099 tỷ đ862.031.300 đXăng, Hybrid
Mitsubishi Destinator780 triệu – 855 triệu đ874.524.000 đXăng
Geely EX5 EM-i789 triệu – 969 triệu đ884.031.300 đPHEV
Jaecoo J7799 triệu – 969 triệu đ895.031.300 đXăng, PHEV

Lịch sử giá Mitsubishi Destinator

giaxe.net theo dõi giá Mitsubishi Destinator từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 780.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
13/07/2026Destinator Ultimate855.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net
09/07/2026Destinator Premium780.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mitsubishi Destinator

Tối thiểu 884.257.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Destinator Premium tại TP.HCM (874.524.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Mitsubishi Destinator

Giá xe Mitsubishi Destinator tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Mitsubishi Destinator có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 780.000.000 đồng (bản Destinator Premium) đến 855.000.000 đồng (bản Destinator Ultimate).
Giá lăn bánh Mitsubishi Destinator tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 874.524.000 đồng (bản Destinator Premium) đến 957.024.000 đồng (bản Destinator Ultimate), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
Mitsubishi Destinator có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Mitsubishi Destinator nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Mitsubishi Destinator cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Mitsubishi Destinator thuộc phân khúc SUV cỡ C, cạnh tranh trực tiếp với VinFast VF 7, Hyundai Tucson, Kia Sportage, Geely EX5 EM-i và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Mitsubishi Destinator trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Mitsubishi Destinator ngày 09/07/2026 với nguồn: Tổng hợp bởi Giaxe.net. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.