Giá xe Geely EX5 EM-i tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 789 triệu – 969 triệu đồng · Bảng giá Geely · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| EX5 EM-i Pro PHEV | 789.000.000 đ | 884.031.300 đ | 899.811.300 đ |
| EX5 EM-i Max PHEV | 909.000.000 đ | 1.016.031.300 đ | 1.034.211.300 đ |
| EX5 EM-i Ultra PHEV | 969.000.000 đ | 1.082.031.300 đ | 1.101.411.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Geely EX5 EM-i:
Thông số kỹ thuật Geely EX5 EM-i
| Thông số | EX5 EM-i Pro | EX5 EM-i Max | EX5 EM-i Ultra |
|---|---|---|---|
| Động cơ | PHEV: 1.5L xăng + mô-tơ điện | PHEV: 1.5L xăng + mô-tơ điện | PHEV: 1.5L xăng + mô-tơ điện |
| Dung lượng pin | 18,4 kWh | 29,8 kWh | 29,8 kWh |
| Tầm hoạt động | 105 km (thuần điện, NEDC) | 170 km (thuần điện, NEDC) | 170 km (thuần điện, NEDC) |
| Công suất | 219 mã lực (hệ thống) | 219 mã lực (hệ thống) | 219 mã lực (hệ thống) |
| Mô-men xoắn cực đại | 398 Nm | 398 Nm | 398 Nm |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.725 × 1.905 × 1.685 mm | 4.725 × 1.905 × 1.685 mm | 4.725 × 1.905 × 1.685 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.755 mm | 2.755 mm | 2.755 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Sạc nhanh | DC 30–80% ~20 phút | DC 30–80% ~20 phút | DC 30–80% ~20 phút |
Nguồn thông số: geely.vn + VnExpress (chính hãng, 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Geely EX5 EM-i tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản EX5 EM-i Pro — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Geely EX5 EM-i. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 789.000.000 đ | 789.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 78.900.000 đ | 94.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 884.031.300 đ | 899.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (EX5 EM-i Ultra):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 969.000.000 đ | 969.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 96.900.000 đ | 116.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.082.031.300 đ | 1.101.411.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Geely EX5 EM-i
Dải 3 phiên bản Geely EX5 EM-i được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 60 triệu đồng (từ EX5 EM-i Max lên EX5 EM-i Ultra), rộng nhất là 120 triệu đồng (từ EX5 EM-i Pro lên EX5 EM-i Max) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| EX5 EM-i Pro → EX5 EM-i Max | +120.000.000 đ |
| EX5 EM-i Max → EX5 EM-i Ultra | +60.000.000 đ |
Giá lăn bánh Geely EX5 EM-i tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản EX5 EM-i Pro của Geely EX5 EM-i. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 29.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 78.900.000 đ | 14.000.000 đ | 884.031.300 đ |
| Hà Nội | 94.680.000 đ | 14.000.000 đ | 899.811.300 đ |
| Đà Nẵng | 78.900.000 đ | 140.000 đ | 870.171.300 đ |
| Hải Phòng | 78.900.000 đ | 140.000 đ | 870.171.300 đ |
| Cần Thơ | 78.900.000 đ | 140.000 đ | 870.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 78.900.000 đ | 140.000 đ | 870.171.300 đ |
Phân tích giá Geely EX5 EM-i tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Geely EX5 EM-i có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 789.000.000 đến 969.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (EX5 EM-i Pro) và cao nhất (EX5 EM-i Ultra) là 180 triệu đồng, tương đương 23%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Geely EX5 EM-i; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 24 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Geely EX5 EM-i xếp thứ 7 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 44% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,402 tỷ đồng).
Geely EX5 EM-i nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (78.900.000 đồng cho bản EX5 EM-i Pro) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản EX5 EM-i Pro cao hơn 15.780.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Geely EX5 EM-i với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ C hiện có 24 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là Porsche Macan Electric (3,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Geely EX5 EM-i với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Hyundai Tucson | 769 triệu đ | 862.031.300 đ | Xăng |
| Kia Sportage | 769 triệu – 1,099 tỷ đ | 862.031.300 đ | Xăng, Hybrid |
| Mitsubishi Destinator | 780 triệu – 855 triệu đ | 874.524.000 đ | Xăng |
| Geely EX5 EM-i | 789 triệu – 969 triệu đ | 884.031.300 đ | PHEV |
| Jaecoo J7 | 799 triệu – 969 triệu đ | 895.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Toyota Corolla Cross | 820 triệu – 865 triệu đ | 918.131.300 đ | Xăng, Hybrid |
Lịch sử giá Geely EX5 EM-i
giaxe.net theo dõi giá Geely EX5 EM-i từ 18/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 789.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | EX5 EM-i Pro | 789.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
| 18/07/2026 | EX5 EM-i Max | 909.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
| 18/07/2026 | EX5 EM-i Ultra | 969.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Geely EX5 EM-i
Tối thiểu 892.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản EX5 EM-i Pro tại TP.HCM (884.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).