Giá xe Geely EX5 EM-i tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 789 triệu – 969 triệu đồng · Bảng giá Geely · cập nhật 13/07/2026
Geely EX5 EM-i là bản hybrid sạc điện (PHEV) của dòng EX5, hệ truyền động Thor kết hợp 1.5L và mô-tơ điện cho tổng công suất 219 mã lực, chạy thuần điện 105–170 km tùy bản và tổng quãng đường hơn 1.500 km khi đầy pin+xăng. Cạnh tranh BYD Sealion 6, Jaecoo J7 PHEV.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| EX5 EM-i Pro PHEV | 789.000.000 đ | 884.031.300 đ | 899.811.300 đ |
| EX5 EM-i Max PHEV | 909.000.000 đ | 1.016.031.300 đ | 1.034.211.300 đ |
| EX5 EM-i Ultra PHEV | 969.000.000 đ | 1.082.031.300 đ | 1.101.411.300 đ |
Thông số kỹ thuật Geely EX5 EM-i
| Thông số | EX5 EM-i Pro | EX5 EM-i Max | EX5 EM-i Ultra |
|---|---|---|---|
| Động cơ | PHEV: 1.5L xăng + mô-tơ điện | PHEV: 1.5L xăng + mô-tơ điện | PHEV: 1.5L xăng + mô-tơ điện |
| Dung lượng pin | 18,4 kWh | 29,8 kWh | 29,8 kWh |
| Tầm hoạt động | 105 km (thuần điện, NEDC) | 170 km (thuần điện, NEDC) | 170 km (thuần điện, NEDC) |
| Công suất | 219 mã lực (hệ thống) | 219 mã lực (hệ thống) | 219 mã lực (hệ thống) |
| Mô-men xoắn cực đại | 398 Nm | 398 Nm | 398 Nm |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.725 × 1.905 × 1.685 mm | 4.725 × 1.905 × 1.685 mm | 4.725 × 1.905 × 1.685 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.755 mm | 2.755 mm | 2.755 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Sạc nhanh | DC 30–80% ~20 phút | DC 30–80% ~20 phút | DC 30–80% ~20 phút |
Nguồn thông số: geely.vn + VnExpress (chính hãng, 07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Geely EX5 EM-i tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản EX5 EM-i Pro — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Geely EX5 EM-i. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 789.000.000 đ | 789.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 78.900.000 đ | 94.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 884.031.300 đ | 899.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (EX5 EM-i Ultra):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 969.000.000 đ | 969.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 96.900.000 đ | 116.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.082.031.300 đ | 1.101.411.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Geely EX5 EM-i
Dải 3 phiên bản Geely EX5 EM-i được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 60 triệu đồng (từ EX5 EM-i Max lên EX5 EM-i Ultra), rộng nhất là 120 triệu đồng (từ EX5 EM-i Pro lên EX5 EM-i Max) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| EX5 EM-i Pro → EX5 EM-i Max | +120.000.000 đ |
| EX5 EM-i Max → EX5 EM-i Ultra | +60.000.000 đ |
Giá lăn bánh Geely EX5 EM-i tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản EX5 EM-i Pro của Geely EX5 EM-i. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 29.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 78.900.000 đ | 14.000.000 đ | 884.031.300 đ |
| Hà Nội | 94.680.000 đ | 14.000.000 đ | 899.811.300 đ |
| Đà Nẵng | 78.900.000 đ | 140.000 đ | 870.171.300 đ |
| Hải Phòng | 78.900.000 đ | 140.000 đ | 870.171.300 đ |
| Cần Thơ | 78.900.000 đ | 140.000 đ | 870.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 78.900.000 đ | 140.000 đ | 870.171.300 đ |
Phân tích giá Geely EX5 EM-i tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Geely EX5 EM-i có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 789.000.000 đến 969.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (EX5 EM-i Pro) và cao nhất (EX5 EM-i Ultra) là 180 triệu đồng, tương đương 23%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Geely EX5 EM-i; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 13 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Geely EX5 EM-i xếp thứ 7 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 17% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (953 triệu đồng).
Geely EX5 EM-i nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (78.900.000 đồng cho bản EX5 EM-i Pro) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản EX5 EM-i Pro cao hơn 15.780.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Geely EX5 EM-i với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ C hiện có 13 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là MINI Countryman (2,639 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Geely EX5 EM-i với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Hyundai Tucson | 769 triệu đ | 862.031.300 đ | Xăng |
| Kia Sportage | 769 triệu – 1,099 tỷ đ | 862.031.300 đ | Xăng, Hybrid |
| Mitsubishi Destinator | 780 triệu đ | 874.524.000 đ | Xăng |
| Geely EX5 EM-i | 789 triệu – 969 triệu đ | 884.031.300 đ | PHEV |
| Toyota Corolla Cross | 820 triệu – 865 triệu đ | 918.131.300 đ | Xăng, Hybrid |
| BYD Sealion 6 | 839 triệu – 936 triệu đ | 939.031.300 đ | PHEV |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Geely EX5 EM-i
Tối thiểu 892.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản EX5 EM-i Pro tại TP.HCM (884.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Geely EX5 EM-i
Giá xe Geely EX5 EM-i tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Geely EX5 EM-i có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 789.000.000 đồng (bản EX5 EM-i Pro) đến 969.000.000 đồng (bản EX5 EM-i Ultra).
Giá lăn bánh Geely EX5 EM-i tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 884.031.300 đồng (bản EX5 EM-i Pro) đến 1.082.031.300 đồng (bản EX5 EM-i Ultra), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Geely EX5 EM-i có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Geely EX5 EM-i nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Geely EX5 EM-i cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Geely EX5 EM-i thuộc phân khúc SUV cỡ C, cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Tucson, Kia Sportage, Mitsubishi Destinator, Toyota Corolla Cross và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Geely EX5 EM-i trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.