Giá xe Mercedes-Maybach GLS tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 8,999 tỷ – 12,379 tỷ đồng · Bảng giá Mercedes-Benz · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC Xăng | 8.999.000.000 đ | 9.915.031.300 đ | 10.095.011.300 đ |
| Mercedes-Maybach GLS 600 4MATIC Xăng | 12.379.000.000 đ | 13.633.031.300 đ | 13.880.611.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mercedes-Maybach GLS:
Thông số kỹ thuật Mercedes-Maybach GLS
| Thông số | Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC | Mercedes-Maybach GLS 600 4MATIC |
|---|---|---|
| Động cơ | 3.0L I6 Turbo mild-hybrid | 4.0L V8 Biturbo mild-hybrid |
| Công suất | — | 558 mã lực |
| Hệ dẫn động | 4MATIC (AWD) | 4MATIC (AWD) |
| Số chỗ ngồi | 4+1 chỗ | 4+1 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Maybach GLS tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mercedes-Maybach GLS. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 8.999.000.000 đ | 8.999.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 899.900.000 đ | 1.079.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 9.915.031.300 đ | 10.095.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Mercedes-Maybach GLS 600 4MATIC):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 12.379.000.000 đ | 12.379.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 1.237.900.000 đ | 1.485.480.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 13.633.031.300 đ | 13.880.611.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mercedes-Maybach GLS
Dải 2 phiên bản Mercedes-Maybach GLS được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 3,380 tỷ đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC → Mercedes-Maybach GLS 600 4MATIC | +3.380.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mercedes-Maybach GLS tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC của Mercedes-Maybach GLS. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 193.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 899.900.000 đ | 14.000.000 đ | 9.915.031.300 đ |
| Hà Nội | 1.079.880.000 đ | 14.000.000 đ | 10.095.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 899.900.000 đ | 140.000 đ | 9.901.171.300 đ |
| Hải Phòng | 899.900.000 đ | 140.000 đ | 9.901.171.300 đ |
| Cần Thơ | 899.900.000 đ | 140.000 đ | 9.901.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 899.900.000 đ | 140.000 đ | 9.901.171.300 đ |
Phân tích giá Mercedes-Maybach GLS tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mercedes-Maybach GLS có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 8.999.000.000 đến 12.379.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC) và cao nhất (Mercedes-Maybach GLS 600 4MATIC) là 3,380 tỷ đồng, tương đương 38%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mercedes-Maybach GLS; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 9 mẫu SUV cỡ F mà giaxe.net đang theo dõi, Mercedes-Maybach GLS xếp thứ 8 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 17% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (7,724 tỷ đồng).
Mercedes-Maybach GLS nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (899.900.000 đồng cho bản Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC cao hơn 179.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mercedes-Maybach GLS với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ F hiện có 9 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mercedes-Benz EQS SUV (5,259 tỷ đồng), cao nhất là Land Rover Range Rover (12,289 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mercedes-Maybach GLS với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Lexus GX | 6,400 tỷ – 6,450 tỷ đ | 7.056.524.000 đ | Xăng |
| Mercedes-Maybach EQS SUV | 7,990 tỷ đ | 8.006.131.300 đ | Điện |
| Mercedes-Benz G-Class | 7,999 tỷ – 12,160 tỷ đ | 8.015.131.300 đ | Điện, Xăng |
| Lexus LX | 8,590 tỷ – 9,700 tỷ đ | 9.465.524.000 đ | Xăng |
| Mercedes-Maybach GLS | 8,999 tỷ – 12,379 tỷ đ | 9.915.031.300 đ | Xăng |
| Land Rover Range Rover | 12,289 tỷ – 13,049 tỷ đ | 13.534.031.300 đ | PHEV, Xăng |
Lịch sử giá Mercedes-Maybach GLS
giaxe.net theo dõi giá Mercedes-Maybach GLS từ 16/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 8.999.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC | 8.999.000.000 đ | — | mercedes-benz.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 16/07/2026 | Mercedes-Maybach GLS 600 4MATIC | 12.379.000.000 đ | — | mercedes-benz.com.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mercedes-Maybach GLS
Tối thiểu 9.923.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC tại TP.HCM (9.915.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).