Giá xe Lexus LS tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 8,030 tỷ đồng · Bảng giá Lexus · cập nhật 19/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| LS 500h Hybrid | 8.030.000.000 đ | 8.849.131.300 đ | 9.009.731.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Lexus LS:
Thông số kỹ thuật Lexus LS
| Thông số | Lexus LS |
|---|---|
| Động cơ | Hybrid nhiều tầng: xăng V6 3.5L 295 mã lực + mô-tơ điện (8GR-FXS) |
| Công suất | Tổng 354 mã lực (Multi-Stage Hybrid) |
| Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm |
| Hộp số | Multi-Stage Hybrid 10 cấp |
| Hệ dẫn động | Dẫn động cầu sau |
| Tăng tốc | 5,4 giây |
| Kích thước D×R×C (mm) | 5.235 × 1.900 × 1.450 |
| Chiều dài cơ sở | 3.125 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Dung tích khoang hành lý | 440 l |
| Dung tích bình nhiên liệu | 82 l |
| Trọng lượng toàn tải | 2.295 kg |
Nguồn thông số: Catalogue chính hãng Lexus VN + bảng giá lexus.com.vn (07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Lexus LS tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản LS 500h — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Lexus LS. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 19/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 8.030.000.000 đ | 8.030.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 803.000.000 đ | 963.600.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 8.849.131.300 đ | 9.009.731.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Lexus LS tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản LS 500h của Lexus LS. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 174.460.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 803.000.000 đ | 14.000.000 đ | 8.849.131.300 đ |
| Hà Nội | 963.600.000 đ | 14.000.000 đ | 9.009.731.300 đ |
| Đà Nẵng | 803.000.000 đ | 140.000 đ | 8.835.271.300 đ |
| Hải Phòng | 803.000.000 đ | 140.000 đ | 8.835.271.300 đ |
| Cần Thơ | 803.000.000 đ | 140.000 đ | 8.835.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 803.000.000 đ | 140.000 đ | 8.835.271.300 đ |
Phân tích giá Lexus LS tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Lexus LS được phân phối với một phiên bản duy nhất (LS 500h), giá niêm yết 8.030.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Lexus LS; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 7 mẫu sedan hạng F mà giaxe.net đang theo dõi, Lexus LS xếp thứ 6 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 29% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (6,212 tỷ đồng).
Lexus LS nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (803.000.000 đồng cho bản LS 500h) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản LS 500h cao hơn 160.600.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Lexus LS với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng F hiện có 7 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mercedes-Benz EQS (4,789 tỷ đồng), cao nhất là Mercedes-Maybach S-Class (8,279 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Lexus LS với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz S-Class | 5,039 tỷ – 5,399 tỷ đ | 5.559.031.300 đ | Xăng |
| BMW 7 Series | 5,299 tỷ – 6,799 tỷ đ | 5.845.031.300 đ | Xăng |
| Audi A8 | 5,599 tỷ đ | 6.175.031.300 đ | Xăng |
| BMW i7 | 6,449 tỷ đ | 6.465.131.300 đ | Điện |
| Lexus LS | 8,030 tỷ đ | 8.849.131.300 đ | Hybrid |
| Mercedes-Maybach S-Class | 8,279 tỷ – 14,600 tỷ đ | 9.123.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Lexus LS
giaxe.net theo dõi giá Lexus LS từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 8.030.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | LS 500h | 8.030.000.000 đ | — | lexus.com.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Lexus LS
Tối thiểu 8.857.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản LS 500h tại TP.HCM (8.849.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).