Giá xe Porsche 911 tháng 07/2026

11 phiên bản · giá niêm yết 9,090 tỷ – 14,650 tỷ đồng · Bảng giá Porsche · cập nhật 20/07/2026

Porsche 911 là mẫu xe thể thao biểu tượng với động cơ boxer phẳng đặt sau đặc trưng. Dải sản phẩm tại Việt Nam trải từ 911 Carrera, Carrera T, Carrera S đến các bản hiệu suất cao Carrera GTS và Carrera 4 GTS, cùng biến thể mui trần Cabriolet và Targa 4 GTS mui xếp độc đáo. Sở hữu di sản đua xe hàng chục năm, 911 kết hợp hiệu năng đỉnh cao với khả năng sử dụng hằng ngày. Nhập khẩu nguyên chiếc, hộp số PDK; giá tiêu chuẩn đã gồm thuế.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
911 Carrera Xăng9.090.000.000 đ10.015.131.300 đ10.196.931.300 đ
911 Carrera Cabriolet Xăng9.880.000.000 đ10.884.131.300 đ11.081.731.300 đ
911 Carrera T Xăng9.900.000.000 đ10.906.131.300 đ11.104.131.300 đ
911 Carrera S Xăng10.410.000.000 đ11.467.131.300 đ11.675.331.300 đ
911 Carrera T Cabriolet Xăng10.710.000.000 đ11.797.131.300 đ12.011.331.300 đ
911 Carrera S Cabriolet Xăng11.140.000.000 đ12.270.131.300 đ12.492.931.300 đ
911 Carrera GTS Xăng13.310.000.000 đ14.657.131.300 đ14.923.331.300 đ
911 Carrera 4 GTS Xăng13.700.000.000 đ15.086.131.300 đ15.360.131.300 đ
911 Carrera GTS Cabriolet Xăng14.280.000.000 đ15.724.131.300 đ16.009.731.300 đ
911 Carrera 4 GTS Cabriolet Xăng14.650.000.000 đ16.131.131.300 đ16.424.131.300 đ
911 Targa 4 GTS Xăng14.650.000.000 đ16.131.131.300 đ16.424.131.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Porsche 911:

Mercedes-Maybach GLS lăn bánh 9,915 tỷLexus LX lăn bánh 9,466 tỷMercedes-Maybach S-Class lăn bánh 9,123 tỷLexus LS lăn bánh 8,849 tỷMercedes-Benz G-Class lăn bánh 8,015 tỷ

Thông số kỹ thuật Porsche 911

Thông số911 Carrera911 Carrera T911 Carrera S911 Carrera GTS911 Carrera 4 GTS
Động cơ3.0L tăng áp kép (boxer 6 xi-lanh)3.0L tăng áp kép (boxer 6 xi-lanh)3.0L tăng áp kép (boxer 6 xi-lanh)3.6L boxer 6 xi-lanh + T-Hybrid3.6L boxer 6 xi-lanh + T-Hybrid
Công suất394 mã lực394 mã lực473 mã lực534 mã lực534 mã lực
Mô-men xoắn cực đại450 Nm450 Nm530 Nm610 Nm610 Nm
Hộp sốPDK 8 cấp ly hợp képSố sàn 6 cấp (tùy chọn PDK 8 cấp)PDK 8 cấp ly hợp képPDK 8 cấp ly hợp képPDK 8 cấp ly hợp kép
Hệ dẫn độngCầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)Dẫn động 4 bánh (AWD)
Tăng tốc0-100 km/h: 4,1 giây (3,9s Sport Chrono)0-100 km/h: 4,5 giây0-100 km/h: 3,3 giây0-100 km/h: 3,0 giây0-100 km/h: 3,0 giây
Tốc độ tối đa294 km/h295 km/h308 km/h312 km/h310 km/h
Kích thước D×R×C (mm)4.535 × 1.852 × 1.3004.535 × 1.852 × 1.3004.535 × 1.852 × 1.3004.535 × 1.852 × 1.3004.535 × 1.852 × 1.300
Chiều dài cơ sở2.450 mm2.450 mm2.450 mm2.450 mm2.450 mm
Số chỗ ngồi44444

Nguồn thông số: porsche-vietnam.vn; VnExpress v-car. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.

Chi tiết giá lăn bánh Porsche 911 tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 911 Carrera — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Porsche 911. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết9.090.000.000 đ9.090.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)909.000.000 đ1.090.800.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh10.015.131.300 đ10.196.931.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (911 Targa 4 GTS):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết14.650.000.000 đ14.650.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)1.465.000.000 đ1.758.000.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh16.131.131.300 đ16.424.131.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Porsche 911

Dải 11 phiên bản Porsche 911 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 0 triệu đồng (từ 911 Carrera 4 GTS Cabriolet lên 911 Targa 4 GTS), rộng nhất là 2,170 tỷ đồng (từ 911 Carrera S Cabriolet lên 911 Carrera GTS) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.

Nâng cấpChênh lệch giá
911 Carrera → 911 Carrera Cabriolet+790.000.000 đ
911 Carrera Cabriolet → 911 Carrera T+20.000.000 đ
911 Carrera T → 911 Carrera S+510.000.000 đ
911 Carrera S → 911 Carrera T Cabriolet+300.000.000 đ
911 Carrera T Cabriolet → 911 Carrera S Cabriolet+430.000.000 đ
911 Carrera S Cabriolet → 911 Carrera GTS+2.170.000.000 đ
911 Carrera GTS → 911 Carrera 4 GTS+390.000.000 đ
911 Carrera 4 GTS → 911 Carrera GTS Cabriolet+580.000.000 đ
911 Carrera GTS Cabriolet → 911 Carrera 4 GTS Cabriolet+370.000.000 đ
911 Carrera 4 GTS Cabriolet → 911 Targa 4 GTS+0 đ

Giá lăn bánh Porsche 911 tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản 911 Carrera của Porsche 911. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 195.660.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh909.000.000 đ14.000.000 đ10.015.131.300 đ
Hà Nội1.090.800.000 đ14.000.000 đ10.196.931.300 đ
Đà Nẵng909.000.000 đ140.000 đ10.001.271.300 đ
Hải Phòng909.000.000 đ140.000 đ10.001.271.300 đ
Cần Thơ909.000.000 đ140.000 đ10.001.271.300 đ
Khánh Hòa909.000.000 đ140.000 đ10.001.271.300 đ

Phân tích giá Porsche 911 tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Porsche 911 có 11 phiên bản với giá niêm yết từ 9.090.000.000 đến 14.650.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (911 Carrera) và cao nhất (911 Targa 4 GTS) là 5,560 tỷ đồng, tương đương 61%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Porsche 911; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 5 mẫu xe thể thao mà giaxe.net đang theo dõi, Porsche 911 xếp thứ 5 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 81% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (5,035 tỷ đồng).

Porsche 911 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (909.000.000 đồng cho bản 911 Carrera) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 911 Carrera cao hơn 181.800.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Porsche 911 với các xe cùng phân khúc

Phân khúc xe thể thao hiện có 5 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda MX-5 (1,339 tỷ đồng), cao nhất là Porsche 911 (9,090 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Mazda MX-51,339 tỷ – 1,439 tỷ đ1.489.031.300 đXăng
Porsche 7184,050 tỷ – 5,080 tỷ đ4.471.131.300 đXăng
Mercedes-AMG GT4,799 tỷ – 10,970 tỷ đ5.295.031.300 đXăng
Mercedes-AMG SL5,899 tỷ – 14,890 tỷ đ6.505.031.300 đXăng, PHEV
Porsche 9119,090 tỷ – 14,650 tỷ đ10.015.131.300 đXăng

Lịch sử giá Porsche 911

giaxe.net theo dõi giá Porsche 911 từ 19/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 9.090.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
19/07/2026911 Carrera9.090.000.000 đporsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng)
19/07/2026911 Carrera Cabriolet9.880.000.000 đporsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng)
19/07/2026911 Carrera T9.900.000.000 đporsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng)
19/07/2026911 Carrera S10.410.000.000 đporsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng)
19/07/2026911 Carrera T Cabriolet10.710.000.000 đporsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng)
19/07/2026911 Carrera S Cabriolet11.140.000.000 đporsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng)
19/07/2026911 Carrera GTS13.310.000.000 đporsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng)
19/07/2026911 Carrera 4 GTS13.700.000.000 đporsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng)
19/07/2026911 Carrera GTS Cabriolet14.280.000.000 đporsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng)
19/07/2026911 Carrera 4 GTS Cabriolet14.650.000.000 đporsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng)
19/07/2026911 Targa 4 GTS14.650.000.000 đporsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Porsche 911

Tối thiểu 10.023.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 911 Carrera tại TP.HCM (10.015.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Porsche 911

Giá xe Porsche 911 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Porsche 911 có 11 phiên bản, giá niêm yết từ 9.090.000.000 đồng (bản 911 Carrera) đến 14.650.000.000 đồng (bản 911 Targa 4 GTS).
Giá lăn bánh Porsche 911 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 10.015.131.300 đồng (bản 911 Carrera) đến 16.131.131.300 đồng (bản 911 Targa 4 GTS), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
Porsche 911 có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Porsche 911 nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Porsche 911 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Porsche 911 thuộc phân khúc xe thể thao, cạnh tranh trực tiếp với Mazda MX-5, Mercedes-AMG GT, Mercedes-AMG SL. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Porsche 911 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Porsche 911 ngày 19/07/2026 với nguồn: porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.