Giá xe Lexus LM tháng 07/2026

2 phiên bản · giá niêm yết 7,210 tỷ – 8,950 tỷ đồng · Bảng giá Lexus · cập nhật 19/07/2026

Lexus LM là mẫu MPV đầu bảng của Lexus, nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, dùng hệ truyền động hybrid. Xe có hai cấu hình ghế rất khác nhau: bản bốn chỗ với khoang sau kiểu chuyên cơ, và bản sáu chỗ thực dụng hơn — chênh lệch giá giữa hai bản lớn hơn nhiều mẫu xe hạng sang nguyên chiếc.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
LM 500h (6 chỗ) Hybrid7.210.000.000 đ7.947.524.000 đ8.091.724.000 đ
LM 500h (4 chỗ) Hybrid8.950.000.000 đ9.861.131.300 đ10.040.131.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Lexus LM:

Mercedes-Maybach EQS SUV lăn bánh 8,006 tỷMercedes-Benz G-Class lăn bánh 8,015 tỷBMW X7 lăn bánh 6,945 tỷMercedes-Maybach S-Class lăn bánh 9,123 tỷMercedes-AMG SL lăn bánh 6,505 tỷ

Thông số kỹ thuật Lexus LM

Thông sốLM 500h (6 chỗ)LM 500h (4 chỗ)
Động cơHybrid tăng áp: xăng 2.4L turbo 271 mã lực + 2 mô-tơ điện eAxle (T24A-FTS)Hybrid tăng áp: xăng 2.4L turbo 271 mã lực + 2 mô-tơ điện eAxle (T24A-FTS)
Công suấtTổng 363 mã lực (hệ thống hybrid DIRECT4)Tổng 363 mã lực (hệ thống hybrid DIRECT4)
Mô-men xoắn cực đại460 Nm460 Nm
Hộp sốTự động 6 cấp Direct ShiftTự động 6 cấp Direct Shift
Hệ dẫn độngDẫn động 4 bánh DIRECT4Dẫn động 4 bánh DIRECT4
Tăng tốc6,9 giây6,9 giây
Tốc độ tối đa185 km/h185 km/h
Kích thước D×R×C (mm)5.130 × 1.890 × 1.9555.130 × 1.890 × 1.955
Chiều dài cơ sở3.000 mm3.000 mm
Số chỗ ngồi64
Dung tích khoang hành lý1.191 l752 l
Dung tích bình nhiên liệu60 l60 l
Trọng lượng toàn tải2.435 kg2.435 – 2.475 kg

Nguồn thông số: Catalogue chính hãng Lexus VN + bảng giá lexus.com.vn (07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.

Chi tiết giá lăn bánh Lexus LM tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản LM 500h (6 chỗ) — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Lexus LM. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 19/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết7.210.000.000 đ7.210.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)721.000.000 đ865.200.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc873.400 đ873.400 đ
Tổng lăn bánh7.947.524.000 đ8.091.724.000 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (LM 500h (4 chỗ)):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết8.950.000.000 đ8.950.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)895.000.000 đ1.074.000.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh9.861.131.300 đ10.040.131.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Lexus LM

Dải 2 phiên bản Lexus LM được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 1,740 tỷ đồng.

Nâng cấpChênh lệch giá
LM 500h (6 chỗ) → LM 500h (4 chỗ)+1.740.000.000 đ

Giá lăn bánh Lexus LM tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản LM 500h (6 chỗ) của Lexus LM. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 158.060.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh721.000.000 đ14.000.000 đ7.947.524.000 đ
Hà Nội865.200.000 đ14.000.000 đ8.091.724.000 đ
Đà Nẵng721.000.000 đ140.000 đ7.933.664.000 đ
Hải Phòng721.000.000 đ140.000 đ7.933.664.000 đ
Cần Thơ721.000.000 đ140.000 đ7.933.664.000 đ
Khánh Hòa721.000.000 đ140.000 đ7.933.664.000 đ

Phân tích giá Lexus LM tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Lexus LM có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 7.210.000.000 đến 8.950.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (LM 500h (6 chỗ)) và cao nhất (LM 500h (4 chỗ)) là 1,740 tỷ đồng, tương đương 24%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Lexus LM; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 17 mẫu MPV đa dụng mà giaxe.net đang theo dõi, Lexus LM xếp thứ 17 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 415% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,399 tỷ đồng).

Lexus LM nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (721.000.000 đồng cho bản LM 500h (6 chỗ)) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản LM 500h (6 chỗ) cao hơn 144.200.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Lexus LM với các xe cùng phân khúc

Phân khúc MPV đa dụng hiện có 17 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Avanza Premio (558 triệu đồng), cao nhất là Lexus LM (7,210 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Lexus LM với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
BYD M6756 triệu đ772.524.000 đĐiện
Kia Carnival1,299 tỷ – 1,719 tỷ đ1.445.424.000 đDầu, Hybrid
BYD M91,999 tỷ – 2,388 tỷ đ2.215.424.000 đPHEV
Volkswagen Viloran2,088 tỷ – 2,288 tỷ đ2.313.324.000 đXăng
Mercedes-Benz V-Class3,399 tỷ – 3,999 tỷ đ3.755.424.000 đXăng
Lexus LM7,210 tỷ – 8,950 tỷ đ7.947.524.000 đHybrid

Lịch sử giá Lexus LM

giaxe.net theo dõi giá Lexus LM từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 7.210.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
17/07/2026LM 500h (6 chỗ)7.210.000.000 đlexus.com.vn (bảng giá chính hãng)
17/07/2026LM 500h (4 chỗ)8.950.000.000 đlexus.com.vn (bảng giá chính hãng)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Lexus LM

Tối thiểu 7.957.257.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản LM 500h (6 chỗ) tại TP.HCM (7.947.524.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.

Lưu ý: các bản 6–8 chỗ của Lexus LM chịu mức TNDS cao hơn (873.400 đ/năm thay vì 480.700 đ/năm).

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Lexus LM

Giá xe Lexus LM tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Lexus LM có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 7.210.000.000 đồng (bản LM 500h (6 chỗ)) đến 8.950.000.000 đồng (bản LM 500h (4 chỗ)).
Giá lăn bánh Lexus LM tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 7.947.524.000 đồng (bản LM 500h (6 chỗ)) đến 9.861.131.300 đồng (bản LM 500h (4 chỗ)), theo biểu phí hiệu lực 19/07/2026.
Lexus LM có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Lexus LM nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Lexus LM cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Lexus LM thuộc phân khúc MPV đa dụng, cạnh tranh trực tiếp với BYD M6, Kia Carnival, BYD M9, Volkswagen Viloran và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Lexus LM trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Lexus LM ngày 17/07/2026 với nguồn: lexus.com.vn (bảng giá chính hãng). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.