Giá xe Omoda C5 tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 539 triệu – 669 triệu đồng · Bảng giá Omoda & Jaecoo · cập nhật 14/07/2026
SUV coupe cỡ B thương hiệu Omoda (tập đoàn Chery), nhập khẩu Indonesia. Bản máy xăng, 3 phiên bản.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| C5 Luxury Xăng | 539.000.000 đ | 609.031.300 đ | 619.811.300 đ |
| C5 Premium Xăng | 589.000.000 đ | 664.031.300 đ | 675.811.300 đ |
| C5 Flagship Xăng | 669.000.000 đ | 752.031.300 đ | 765.411.300 đ |
Thông số kỹ thuật Omoda C5
| Thông số | C5 Luxury | C5 Premium | C5 Flagship |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L | 1.5L Turbo | 1.5L Turbo |
| Công suất | 111 mã lực | 145 mã lực | 145 mã lực |
| Hộp số | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Omoda C5 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản C5 Luxury — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Omoda C5. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 14/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 539.000.000 đ | 539.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 53.900.000 đ | 64.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 609.031.300 đ | 619.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (C5 Flagship):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 669.000.000 đ | 669.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 66.900.000 đ | 80.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 752.031.300 đ | 765.411.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Omoda C5
Dải 3 phiên bản Omoda C5 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 50 triệu đồng (từ C5 Luxury lên C5 Premium), rộng nhất là 80 triệu đồng (từ C5 Premium lên C5 Flagship) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| C5 Luxury → C5 Premium | +50.000.000 đ |
| C5 Premium → C5 Flagship | +80.000.000 đ |
Giá lăn bánh Omoda C5 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản C5 Luxury của Omoda C5. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 24.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 53.900.000 đ | 14.000.000 đ | 609.031.300 đ |
| Hà Nội | 64.680.000 đ | 14.000.000 đ | 619.811.300 đ |
| Đà Nẵng | 53.900.000 đ | 140.000 đ | 595.171.300 đ |
| Hải Phòng | 53.900.000 đ | 140.000 đ | 595.171.300 đ |
| Cần Thơ | 53.900.000 đ | 140.000 đ | 595.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 53.900.000 đ | 140.000 đ | 595.171.300 đ |
Phân tích giá Omoda C5 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Omoda C5 có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 539.000.000 đến 669.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (C5 Luxury) và cao nhất (C5 Flagship) là 130 triệu đồng, tương đương 24%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Omoda C5; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 13 mẫu SUV cỡ B mà giaxe.net đang theo dõi, Omoda C5 xếp thứ 3 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 11% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (605 triệu đồng).
Omoda C5 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (53.900.000 đồng cho bản C5 Luxury) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản C5 Luxury cao hơn 10.780.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Omoda C5 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ B hiện có 13 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Coolray (499 triệu đồng), cao nhất là Mazda CX-30 (699 triệu đồng). Bảng dưới đối chiếu Omoda C5 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Geely Coolray | 499 triệu – 599 triệu đ | 565.031.300 đ | Xăng |
| Mazda CX-3 | 519 triệu – 654 triệu đ | 587.031.300 đ | Xăng |
| Omoda C5 | 539 triệu – 669 triệu đ | 609.031.300 đ | Xăng |
| Kia Seltos | 549 triệu – 799 triệu đ | 620.031.300 đ | Xăng |
| Hyundai Creta | 599 triệu – 659 triệu đ | 675.031.300 đ | Xăng |
| Skoda Kushaq | 599 triệu – 649 triệu đ | 675.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Omoda C5
giaxe.net theo dõi giá Omoda C5 từ 14/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 539.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | C5 Luxury | 539.000.000 đ | — | |
| 14/07/2026 | C5 Premium | 589.000.000 đ | — | |
| 14/07/2026 | C5 Flagship | 669.000.000 đ | — |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Omoda C5
Tối thiểu 617.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản C5 Luxury tại TP.HCM (609.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Omoda C5
Giá xe Omoda C5 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Omoda C5 có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 539.000.000 đồng (bản C5 Luxury) đến 669.000.000 đồng (bản C5 Flagship).
Giá lăn bánh Omoda C5 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 609.031.300 đồng (bản C5 Luxury) đến 752.031.300 đồng (bản C5 Flagship), theo biểu phí hiệu lực 14/07/2026.
Omoda C5 có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Omoda C5 nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Omoda C5 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Omoda C5 thuộc phân khúc SUV cỡ B, cạnh tranh trực tiếp với Geely Coolray, Mazda CX-3, Kia Seltos, Hyundai Creta và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Omoda C5 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Omoda C5 ngày 14/07/2026 với nguồn: . Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.