Giá xe Suzuki Fronx tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 520 triệu – 649 triệu đồng · Bảng giá Suzuki · cập nhật 13/07/2026
Suzuki Fronx là SUV đô thị cỡ A+ (crossover lai coupe) nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, ra mắt Việt Nam 10/2025. Ba phiên bản: GL (1.5L thường 103 mã lực, 4AT) và GLX/GLX Plus (1.5L K15C mild-hybrid SHVS, 6AT) có gói an toàn ADAS trên bản cao. Cạnh tranh Kia Sonet, Toyota Raize, Hyundai Venue.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Fronx GL Xăng | 520.000.000 đ | 588.131.300 đ | 598.531.300 đ |
| Fronx GLX Hybrid | 599.000.000 đ | 675.031.300 đ | 687.011.300 đ |
| Fronx GLX Plus Hybrid | 649.000.000 đ | 730.031.300 đ | 743.011.300 đ |
Thông số kỹ thuật Suzuki Fronx
| Thông số | Fronx GL | Fronx GLX | Fronx GLX Plus |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L (K15B) hút khí tự nhiên | 1.5L K15C mild-hybrid (SHVS) | 1.5L K15C mild-hybrid (SHVS) |
| Công suất | 103 mã lực | 99 mã lực | 99 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 138 Nm | 135 Nm | 135 Nm |
| Hộp số | 4 cấp tự động (4AT) | 6 cấp tự động (6AT) | 6 cấp tự động (6AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 3.995 × 1.765 × 1.550 mm | 3.995 × 1.765 × 1.550 mm | 3.995 × 1.765 × 1.550 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.520 mm | 2.520 mm | 2.520 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn thông số: suzuki.com.vn + VnExpress (chính hãng, 07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Suzuki Fronx tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Fronx GL — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Suzuki Fronx. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 520.000.000 đ | 520.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 52.000.000 đ | 62.400.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 588.131.300 đ | 598.531.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Fronx GLX Plus):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 649.000.000 đ | 649.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 64.900.000 đ | 77.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 730.031.300 đ | 743.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Suzuki Fronx
Dải 3 phiên bản Suzuki Fronx được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 50 triệu đồng (từ Fronx GLX lên Fronx GLX Plus), rộng nhất là 79 triệu đồng (từ Fronx GL lên Fronx GLX) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Fronx GL → Fronx GLX | +79.000.000 đ |
| Fronx GLX → Fronx GLX Plus | +50.000.000 đ |
Giá lăn bánh Suzuki Fronx tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Fronx GL của Suzuki Fronx. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 24.260.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 52.000.000 đ | 14.000.000 đ | 588.131.300 đ |
| Hà Nội | 62.400.000 đ | 14.000.000 đ | 598.531.300 đ |
| Đà Nẵng | 52.000.000 đ | 140.000 đ | 574.271.300 đ |
| Hải Phòng | 52.000.000 đ | 140.000 đ | 574.271.300 đ |
| Cần Thơ | 52.000.000 đ | 140.000 đ | 574.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 52.000.000 đ | 140.000 đ | 574.271.300 đ |
Phân tích giá Suzuki Fronx tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Suzuki Fronx có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 520.000.000 đến 649.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Fronx GL) và cao nhất (Fronx GLX Plus) là 129 triệu đồng, tương đương 25%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Suzuki Fronx; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 10 mẫu SUV đô thị cỡ A mà giaxe.net đang theo dõi, Suzuki Fronx xếp thứ 8 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 1% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (515 triệu đồng).
Suzuki Fronx nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (52.000.000 đồng cho bản Fronx GL) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Fronx GL cao hơn 10.400.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Suzuki Fronx với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV đô thị cỡ A hiện có 10 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 3 (285 triệu đồng), cao nhất là Suzuki Jimny (789 triệu đồng). Bảng dưới đối chiếu Suzuki Fronx với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Hyundai Venue | 499 triệu đ | 565.031.300 đ | Xăng |
| VinFast VF 5 | 504 triệu đ | 520.131.300 đ | Điện |
| Toyota Raize | 510 triệu đ | 577.131.300 đ | Xăng |
| Suzuki Fronx | 520 triệu – 649 triệu đ | 588.131.300 đ | Xăng, Hybrid |
| BYD ATTO 2 | 669 triệu đ | 685.131.300 đ | Điện |
| Suzuki Jimny | 789 triệu đ | 884.031.300 đ | Xăng |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Suzuki Fronx
Tối thiểu 596.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Fronx GL tại TP.HCM (588.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Suzuki Fronx
Giá xe Suzuki Fronx tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Suzuki Fronx có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 520.000.000 đồng (bản Fronx GL) đến 649.000.000 đồng (bản Fronx GLX Plus).
Giá lăn bánh Suzuki Fronx tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 588.131.300 đồng (bản Fronx GL) đến 730.031.300 đồng (bản Fronx GLX Plus), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Suzuki Fronx có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Suzuki Fronx nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Suzuki Fronx cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Suzuki Fronx thuộc phân khúc SUV đô thị cỡ A, cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Venue, VinFast VF 5, Toyota Raize, BYD ATTO 2 và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Suzuki Fronx trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.