Giá xe Geely Coolray tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 499 triệu – 599 triệu đồng · Bảng giá Geely · cập nhật 13/07/2026
Geely Coolray là SUV đô thị cỡ B nhập khẩu nguyên chiếc từ Malaysia, thiết kế thể thao trẻ trung, động cơ 1.5L tăng áp 174 mã lực với hộp số 7DCT và gói an toàn ADAS phong phú. Ba phiên bản giá dễ tiếp cận, cạnh tranh Mitsubishi Xforce, Hyundai Creta, Kia Seltos.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Coolray Standard Xăng | 499.000.000 đ | 565.031.300 đ | 575.011.300 đ |
| Coolray Premium Xăng | 539.000.000 đ | 609.031.300 đ | 619.811.300 đ |
| Coolray Flagship Xăng | 599.000.000 đ | 675.031.300 đ | 687.011.300 đ |
Thông số kỹ thuật Geely Coolray
| Thông số | Geely Coolray |
|---|---|
| Động cơ | 1.5L Turbo (BHE15-EFZ) |
| Công suất | 174 mã lực (174 PS) |
| Mô-men xoắn cực đại | 290 Nm |
| Hộp số | 7 cấp ly hợp kép (7DCT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.330 × 1.800 × 1.609 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.600 mm |
| Khoảng sáng gầm | 180 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn thông số: geely.vn + VnExpress (chính hãng, 07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Geely Coolray tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Coolray Standard — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Geely Coolray. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 499.000.000 đ | 499.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 49.900.000 đ | 59.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 565.031.300 đ | 575.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Coolray Flagship):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 599.000.000 đ | 599.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 59.900.000 đ | 71.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 675.031.300 đ | 687.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Geely Coolray
Dải 3 phiên bản Geely Coolray được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 40 triệu đồng (từ Coolray Standard lên Coolray Premium), rộng nhất là 60 triệu đồng (từ Coolray Premium lên Coolray Flagship) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Coolray Standard → Coolray Premium | +40.000.000 đ |
| Coolray Premium → Coolray Flagship | +60.000.000 đ |
Giá lăn bánh Geely Coolray tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Coolray Standard của Geely Coolray. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 23.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 49.900.000 đ | 14.000.000 đ | 565.031.300 đ |
| Hà Nội | 59.880.000 đ | 14.000.000 đ | 575.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 49.900.000 đ | 140.000 đ | 551.171.300 đ |
| Hải Phòng | 49.900.000 đ | 140.000 đ | 551.171.300 đ |
| Cần Thơ | 49.900.000 đ | 140.000 đ | 551.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 49.900.000 đ | 140.000 đ | 551.171.300 đ |
Phân tích giá Geely Coolray tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Geely Coolray có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 499.000.000 đến 599.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Coolray Standard) và cao nhất (Coolray Flagship) là 100 triệu đồng, tương đương 20%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Geely Coolray; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 10 mẫu SUV cỡ B mà giaxe.net đang theo dõi, Geely Coolray xếp thứ 1 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 18% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (610 triệu đồng).
Geely Coolray nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (49.900.000 đồng cho bản Coolray Standard) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Coolray Standard cao hơn 9.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Geely Coolray với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ B hiện có 10 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Coolray (499 triệu đồng), cao nhất là Mazda CX-30 (699 triệu đồng). Bảng dưới đối chiếu Geely Coolray với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Geely Coolray | 499 triệu – 599 triệu đ | 565.031.300 đ | Xăng |
| Mazda CX-3 | 519 triệu – 654 triệu đ | 587.031.300 đ | Xăng |
| Kia Seltos | 549 triệu – 799 triệu đ | 620.031.300 đ | Xăng |
| Hyundai Creta | 599 triệu – 659 triệu đ | 675.031.300 đ | Xăng |
| Mitsubishi Xforce | 605 triệu – 720 triệu đ | 681.631.300 đ | Xăng |
| VinFast VF 6 | 646 triệu – 699 triệu đ | 662.131.300 đ | Điện |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Geely Coolray
Tối thiểu 573.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Coolray Standard tại TP.HCM (565.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Geely Coolray
Giá xe Geely Coolray tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Geely Coolray có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 499.000.000 đồng (bản Coolray Standard) đến 599.000.000 đồng (bản Coolray Flagship).
Giá lăn bánh Geely Coolray tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 565.031.300 đồng (bản Coolray Standard) đến 675.031.300 đồng (bản Coolray Flagship), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Geely Coolray có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Geely Coolray nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Geely Coolray cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Geely Coolray thuộc phân khúc SUV cỡ B, cạnh tranh trực tiếp với Mazda CX-3, Kia Seltos, Hyundai Creta, Mitsubishi Xforce và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Geely Coolray trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.