Giá xe Toyota Camry tháng 09/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 1,320 tỷ – 1,460 tỷ đồng · Bảng giá Toyota · cập nhật 02/09/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Camry HEV Premium Hybrid | 1.320.000.000 đ | 1.468.131.300 đ | 1.494.531.300 đ |
| Camry HEV Luxury Hybrid | 1.460.000.000 đ | 1.622.131.300 đ | 1.651.331.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Toyota Camry:
Thông số kỹ thuật Toyota Camry
| Thông số | Toyota Camry |
|---|---|
| Động cơ | Hybrid 2.5L + mô-tơ điện (tổng 227 mã lực) |
| Hộp số | Vô cấp E-CVT |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.920 × 1.840 × 1.455 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.825 mm |
| Khoảng sáng gầm | 140 mm |
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Camry tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Camry HEV Premium — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Toyota Camry. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 02/09/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.320.000.000 đ | 1.320.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 132.000.000 đ | 158.400.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.468.131.300 đ | 1.494.531.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Camry HEV Luxury):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.460.000.000 đ | 1.460.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 146.000.000 đ | 175.200.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.622.131.300 đ | 1.651.331.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Toyota Camry
Dải 2 phiên bản Toyota Camry được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 140 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Camry HEV Premium → Camry HEV Luxury | +140.000.000 đ |
Giá lăn bánh Toyota Camry tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Camry HEV Premium của Toyota Camry. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 40.260.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 132.000.000 đ | 14.000.000 đ | 1.468.131.300 đ |
| Hà Nội | 158.400.000 đ | 14.000.000 đ | 1.494.531.300 đ |
| Đà Nẵng | 132.000.000 đ | 140.000 đ | 1.454.271.300 đ |
| Hải Phòng | 132.000.000 đ | 140.000 đ | 1.454.271.300 đ |
| Cần Thơ | 132.000.000 đ | 140.000 đ | 1.454.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 132.000.000 đ | 140.000 đ | 1.454.271.300 đ |
Phân tích giá Toyota Camry tháng 09/2026
Tháng 09/2026, Toyota Camry có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 1.320.000.000 đến 1.460.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Camry HEV Premium) và cao nhất (Camry HEV Luxury) là 140 triệu đồng, tương đương 11%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Toyota Camry; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 11 mẫu sedan hạng D mà giaxe.net đang theo dõi, Toyota Camry xếp thứ 6 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 12% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,504 tỷ đồng).
Toyota Camry nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (132.000.000 đồng cho bản Camry HEV Premium) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Camry HEV Premium cao hơn 26.400.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Toyota Camry với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng D hiện có 11 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia K5 (769 triệu đồng), cao nhất là BMW i4 (3,244 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Toyota Camry với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Peugeot 408 | 1,019 tỷ – 1,289 tỷ đ | 1.137.031.300 đ | Xăng |
| BYD Seal | 1,119 tỷ – 1,359 tỷ đ | 1.135.131.300 đ | Điện |
| Honda Accord | 1,319 tỷ đ | 1.467.031.300 đ | Xăng |
| Toyota Camry | 1,320 tỷ – 1,460 tỷ đ | 1.468.131.300 đ | Hybrid |
| BYD Han | 1,489 tỷ đ | 1.505.131.300 đ | Điện |
| Mercedes-Benz C-Class | 1,599 tỷ – 4,900 tỷ đ | 1.775.031.300 đ | Xăng, PHEV |
Lịch sử giá Toyota Camry
giaxe.net theo dõi giá Toyota Camry từ 18/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.320.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Camry HEV Premium | 1.320.000.000 đ | — | toyota.com.vn (Toyota Việt Nam chính hãng) |
| 20/08/2026 | Camry HEV Luxury | 1.460.000.000 đ | — | toyota.com.vn (Toyota Việt Nam chính hãng) |
| 18/07/2026 | Camry HEV Luxury | 1.460.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Toyota Camry
Tối thiểu 1.476.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Camry HEV Premium tại TP.HCM (1.468.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).