Giá xe Audi Q3 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 2,099 tỷ – 2,199 tỷ đồng · Bảng giá Audi · cập nhật 17/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Q3 SUV Xăng | 2.099.000.000 đ | 2.325.031.300 đ | 2.367.011.300 đ |
| Q3 Sportback Xăng | 2.199.000.000 đ | 2.435.031.300 đ | 2.479.011.300 đ |
Chi tiết giá lăn bánh Audi Q3 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Q3 SUV — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Audi Q3. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 17/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.099.000.000 đ | 2.099.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 209.900.000 đ | 251.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.325.031.300 đ | 2.367.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Q3 Sportback):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.199.000.000 đ | 2.199.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 219.900.000 đ | 263.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.435.031.300 đ | 2.479.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Audi Q3
Dải 2 phiên bản Audi Q3 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 100 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Q3 SUV → Q3 Sportback | +100.000.000 đ |
Giá lăn bánh Audi Q3 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Q3 SUV của Audi Q3. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 55.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 209.900.000 đ | 14.000.000 đ | 2.325.031.300 đ |
| Hà Nội | 251.880.000 đ | 14.000.000 đ | 2.367.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 209.900.000 đ | 140.000 đ | 2.311.171.300 đ |
| Hải Phòng | 209.900.000 đ | 140.000 đ | 2.311.171.300 đ |
| Cần Thơ | 209.900.000 đ | 140.000 đ | 2.311.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 209.900.000 đ | 140.000 đ | 2.311.171.300 đ |
Phân tích giá Audi Q3 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Audi Q3 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 2.099.000.000 đến 2.199.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Q3 SUV) và cao nhất (Q3 Sportback) là 100 triệu đồng, tương đương 5%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Audi Q3; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 20 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Audi Q3 xếp thứ 18 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 82% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,152 tỷ đồng).
Audi Q3 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (209.900.000 đồng cho bản Q3 SUV) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Q3 SUV cao hơn 41.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Audi Q3 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ C hiện có 20 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là MINI Countryman (2,639 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Audi Q3 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Honda CR-V | 1,039 tỷ – 1,250 tỷ đ | 1.159.424.000 đ | Xăng, Hybrid |
| Volvo EC40 | 1,779 tỷ đ | 1.795.131.300 đ | Điện |
| Volvo XC40 | 1,820 tỷ đ | 2.018.131.300 đ | Xăng |
| Audi Q3 | 2,099 tỷ – 2,199 tỷ đ | 2.325.031.300 đ | Xăng |
| Mercedes-Benz EQB | 2,309 tỷ đ | 2.325.131.300 đ | Điện |
| MINI Countryman | 2,639 tỷ – 2,989 tỷ đ | 2.919.031.300 đ | Xăng, Điện |
Lịch sử giá Audi Q3
giaxe.net theo dõi giá Audi Q3 từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 2.099.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Q3 SUV | 2.099.000.000 đ | — | audi.vn/api/content (chính hãng) — quét 17/07/2026 — /vi/models/q3/q3-suv-2026/ |
| 17/07/2026 | Q3 Sportback | 2.199.000.000 đ | — | audi.vn/api/content (chính hãng) — quét 17/07/2026 — /vi/models/q3/q3-sportback-2026/ |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Audi Q3
Tối thiểu 2.333.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Q3 SUV tại TP.HCM (2.325.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).