Giá xe RAM 1500 tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 3,749 tỷ – 5,499 tỷ đồng · Bảng giá RAM · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| 1500 Rebel Xăng | 3.749.000.000 đ | 3.990.071.300 đ | 4.035.059.300 đ |
| 1500 Rebel (RamBox) Xăng | 3.799.000.000 đ | 4.043.071.300 đ | 4.088.659.300 đ |
| 1500 RHO Xăng | 5.499.000.000 đ | 5.845.071.300 đ | 5.911.059.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương RAM 1500:
Thông số kỹ thuật RAM 1500
| Thông số | 1500 Rebel | 1500 Rebel (RamBox) | 1500 RHO |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 3.0L Hurricane I6 Twin-Turbo | 3.0L Hurricane I6 Twin-Turbo | 3.0L Hurricane I6 H/O Twin-Turbo |
| Công suất | 420 mã lực @5.200 v/p | 420 mã lực @5.200 v/p | 540 mã lực @5.700 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 635 Nm @3.500 v/p | 635 Nm @3.500 v/p | 706 Nm @3.500 v/p |
| Hộp số | 8 cấp tự động (8AT) | 8 cấp tự động (8AT) | 8 cấp tự động (8AT) |
| Hệ dẫn động | Dẫn động 2 cầu 4x4 | Dẫn động 2 cầu 4x4 | Dẫn động 2 cầu 4x4 |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn thông số: thacoauto.vn (chính hãng 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh RAM 1500 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 1500 Rebel — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của RAM 1500. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.749.000.000 đ | 3.749.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (6% / 7,2%) | 224.940.000 đ | 269.928.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.990.071.300 đ | 4.035.059.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP (60% mức xe con) · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022) (60% mức xe con).
Với bản cao cấp nhất (1500 RHO):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 5.499.000.000 đ | 5.499.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (6% / 7,2%) | 329.940.000 đ | 395.928.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 5.845.071.300 đ | 5.911.059.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP (60% mức xe con) · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022) (60% mức xe con).
Bước giá giữa các phiên bản RAM 1500
Dải 3 phiên bản RAM 1500 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 50 triệu đồng (từ 1500 Rebel lên 1500 Rebel (RamBox)), rộng nhất là 1,700 tỷ đồng (từ 1500 Rebel (RamBox) lên 1500 RHO) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| 1500 Rebel → 1500 Rebel (RamBox) | +50.000.000 đ |
| 1500 Rebel (RamBox) → 1500 RHO | +1.700.000.000 đ |
Giá lăn bánh RAM 1500 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản 1500 Rebel của RAM 1500. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 58.848.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 224.940.000 đ | 14.000.000 đ | 3.990.071.300 đ |
| Hà Nội | 269.928.000 đ | 14.000.000 đ | 4.035.059.300 đ |
| Đà Nẵng | 224.940.000 đ | 140.000 đ | 3.976.211.300 đ |
| Hải Phòng | 224.940.000 đ | 140.000 đ | 3.976.211.300 đ |
| Cần Thơ | 224.940.000 đ | 140.000 đ | 3.976.211.300 đ |
| Khánh Hòa | 224.940.000 đ | 140.000 đ | 3.976.211.300 đ |
Phân tích giá RAM 1500 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, RAM 1500 có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 3.749.000.000 đến 5.499.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (1500 Rebel) và cao nhất (1500 RHO) là 1,750 tỷ đồng, tương đương 47%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho RAM 1500; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 5 mẫu bán tải mà giaxe.net đang theo dõi, RAM 1500 xếp thứ 5 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 192% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,286 tỷ đồng).
RAM 1500 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 6% tại TP.HCM (224.940.000 đồng cho bản 1500 Rebel) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 1500 Rebel cao hơn 44.988.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh RAM 1500 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc bán tải hiện có 5 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Hilux (632 triệu đồng), cao nhất là RAM 1500 (3,749 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Toyota Hilux | 632 triệu – 903 triệu đ | 686.051.300 đ | Dầu |
| Mitsubishi Triton | 655 triệu – 924 triệu đ | 710.431.300 đ | Dầu |
| Nissan Navara | 685 triệu – 960 triệu đ | 742.231.300 đ | Dầu |
| Ford Ranger | 707 triệu – 1,448 tỷ đ | 765.551.300 đ | Dầu, Xăng |
| RAM 1500 | 3,749 tỷ – 5,499 tỷ đ | 3.990.071.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá RAM 1500
giaxe.net theo dõi giá RAM 1500 từ 15/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 3.749.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 1500 Rebel | 3.749.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | 1500 Rebel (RamBox) | 3.799.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | 1500 RHO | 5.499.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu RAM 1500
Tối thiểu 3.998.234.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 1500 Rebel tại TP.HCM (3.990.071.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).