Giá xe Mitsubishi Triton tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 655 triệu – 924 triệu đồng · Bảng giá Mitsubishi · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Triton 2WD AT GLX Dầu | 655.000.000 đ | 710.431.300 đ | 718.291.300 đ |
| Triton 2WD AT Premium Dầu | 782.000.000 đ | 845.051.300 đ | 854.435.300 đ |
| Triton 4WD AT Athlete Dầu | 924.000.000 đ | 995.571.300 đ | 1.006.659.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mitsubishi Triton:
Thông số kỹ thuật Mitsubishi Triton
| Thông số | Triton 2WD AT GLX | Triton 2WD AT Premium | Triton 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.4L Diesel MIVEC | 2.4L Diesel MIVEC | 2.4L Diesel MIVEC |
| Công suất | — | 184 mã lực | 184 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | — | 430 Nm | 430 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | 1 cầu (2WD) | 1 cầu (2WD) | 2 cầu Super Select 4WD-II |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ (cabin kép) | 5 chỗ (cabin kép) | 5 chỗ (cabin kép) |
Chi tiết giá lăn bánh Mitsubishi Triton tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Triton 2WD AT GLX — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mitsubishi Triton. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 655.000.000 đ | 655.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (6% / 7,2%) | 39.300.000 đ | 47.160.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 710.431.300 đ | 718.291.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP (60% mức xe con) · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022) (60% mức xe con).
Với bản cao cấp nhất (Triton 4WD AT Athlete):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 924.000.000 đ | 924.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (6% / 7,2%) | 55.440.000 đ | 66.528.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 995.571.300 đ | 1.006.659.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP (60% mức xe con) · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022) (60% mức xe con).
Bước giá giữa các phiên bản Mitsubishi Triton
Dải 3 phiên bản Mitsubishi Triton được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 127 triệu đồng (từ Triton 2WD AT GLX lên Triton 2WD AT Premium), rộng nhất là 142 triệu đồng (từ Triton 2WD AT Premium lên Triton 4WD AT Athlete) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Triton 2WD AT GLX → Triton 2WD AT Premium | +127.000.000 đ |
| Triton 2WD AT Premium → Triton 4WD AT Athlete | +142.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mitsubishi Triton tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Triton 2WD AT GLX của Mitsubishi Triton. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 21.720.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 39.300.000 đ | 14.000.000 đ | 710.431.300 đ |
| Hà Nội | 47.160.000 đ | 14.000.000 đ | 718.291.300 đ |
| Đà Nẵng | 39.300.000 đ | 140.000 đ | 696.571.300 đ |
| Hải Phòng | 39.300.000 đ | 140.000 đ | 696.571.300 đ |
| Cần Thơ | 39.300.000 đ | 140.000 đ | 696.571.300 đ |
| Khánh Hòa | 39.300.000 đ | 140.000 đ | 696.571.300 đ |
Phân tích giá Mitsubishi Triton tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mitsubishi Triton có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 655.000.000 đến 924.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Triton 2WD AT GLX) và cao nhất (Triton 4WD AT Athlete) là 269 triệu đồng, tương đương 41%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mitsubishi Triton; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 5 mẫu bán tải mà giaxe.net đang theo dõi, Mitsubishi Triton xếp thứ 2 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 49% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,286 tỷ đồng).
Mitsubishi Triton nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 6% tại TP.HCM (39.300.000 đồng cho bản Triton 2WD AT GLX) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Triton 2WD AT GLX cao hơn 7.860.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mitsubishi Triton với các xe cùng phân khúc
Phân khúc bán tải hiện có 5 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Hilux (632 triệu đồng), cao nhất là RAM 1500 (3,749 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Toyota Hilux | 632 triệu – 903 triệu đ | 686.051.300 đ | Dầu |
| Mitsubishi Triton | 655 triệu – 924 triệu đ | 710.431.300 đ | Dầu |
| Nissan Navara | 685 triệu – 960 triệu đ | 742.231.300 đ | Dầu |
| Ford Ranger | 707 triệu – 1,448 tỷ đ | 765.551.300 đ | Dầu, Xăng |
| RAM 1500 | 3,749 tỷ – 5,499 tỷ đ | 3.990.071.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Mitsubishi Triton
giaxe.net theo dõi giá Mitsubishi Triton từ 13/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 655.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Triton 2WD AT GLX | 655.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
| 13/07/2026 | Triton 2WD AT Premium | 782.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
| 13/07/2026 | Triton 4WD AT Athlete | 924.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mitsubishi Triton
Tối thiểu 718.594.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Triton 2WD AT GLX tại TP.HCM (710.431.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).