Giá xe Mercedes-Benz V-Class tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 3,399 tỷ – 3,999 tỷ đồng · Bảng giá Mercedes-Benz · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| V 300 Avantgarde Xăng | 3.399.000.000 đ | 3.755.424.000 đ | 3.823.404.000 đ |
| V 300 AMG Xăng | 3.999.000.000 đ | 4.415.424.000 đ | 4.495.404.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mercedes-Benz V-Class:
Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz V-Class
| Thông số | Mercedes-Benz V-Class |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L Turbo |
| Hộp số | 9G-TRONIC |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz V-Class tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản V 300 Avantgarde — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mercedes-Benz V-Class. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.399.000.000 đ | 3.399.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 339.900.000 đ | 407.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.755.424.000 đ | 3.823.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (V 300 AMG):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.999.000.000 đ | 3.999.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 399.900.000 đ | 479.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 4.415.424.000 đ | 4.495.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mercedes-Benz V-Class
Dải 2 phiên bản Mercedes-Benz V-Class được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 600 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| V 300 Avantgarde → V 300 AMG | +600.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mercedes-Benz V-Class tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản V 300 Avantgarde của Mercedes-Benz V-Class. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 81.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 339.900.000 đ | 14.000.000 đ | 3.755.424.000 đ |
| Hà Nội | 407.880.000 đ | 14.000.000 đ | 3.823.404.000 đ |
| Đà Nẵng | 339.900.000 đ | 140.000 đ | 3.741.564.000 đ |
| Hải Phòng | 339.900.000 đ | 140.000 đ | 3.741.564.000 đ |
| Cần Thơ | 339.900.000 đ | 140.000 đ | 3.741.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 339.900.000 đ | 140.000 đ | 3.741.564.000 đ |
Phân tích giá Mercedes-Benz V-Class tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mercedes-Benz V-Class có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 3.399.000.000 đến 3.999.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (V 300 Avantgarde) và cao nhất (V 300 AMG) là 600 triệu đồng, tương đương 18%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mercedes-Benz V-Class; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 19 mẫu MPV đa dụng mà giaxe.net đang theo dõi, Mercedes-Benz V-Class xếp thứ 18 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 152% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,349 tỷ đồng).
Mercedes-Benz V-Class nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (339.900.000 đồng cho bản V 300 Avantgarde) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản V 300 Avantgarde cao hơn 67.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mercedes-Benz V-Class với các xe cùng phân khúc
Phân khúc MPV đa dụng hiện có 19 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Avanza Premio (558 triệu đồng), cao nhất là Lexus LM (7,210 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mercedes-Benz V-Class với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Kia Sedona | 1,099 tỷ – 1,359 tỷ đ | 1.225.424.000 đ | Dầu |
| Kia Carnival | 1,299 tỷ – 1,719 tỷ đ | 1.445.424.000 đ | Dầu, Hybrid |
| BYD M9 | 1,999 tỷ – 2,388 tỷ đ | 2.215.424.000 đ | PHEV |
| Volkswagen Viloran | 2,088 tỷ – 2,288 tỷ đ | 2.313.324.000 đ | Xăng |
| Mercedes-Benz V-Class | 3,399 tỷ – 3,999 tỷ đ | 3.755.424.000 đ | Xăng |
| Lexus LM | 7,210 tỷ – 8,950 tỷ đ | 7.947.524.000 đ | Hybrid |
Lịch sử giá Mercedes-Benz V-Class
giaxe.net theo dõi giá Mercedes-Benz V-Class từ 16/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 3.399.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | V 300 Avantgarde | 3.399.000.000 đ | — | mercedes-benz.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 16/07/2026 | V 300 AMG | 3.999.000.000 đ | — | mercedes-benz.com.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mercedes-Benz V-Class
Tối thiểu 3.765.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản V 300 Avantgarde tại TP.HCM (3.755.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).