Giá xe Audi Q7 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 3,799 tỷ đồng · Bảng giá Audi · cập nhật 17/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Q7 Xăng | 3.799.000.000 đ | 4.195.424.000 đ | 4.271.404.000 đ |
Chi tiết giá lăn bánh Audi Q7 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Q7 — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Audi Q7. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 17/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.799.000.000 đ | 3.799.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 379.900.000 đ | 455.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 4.195.424.000 đ | 4.271.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Audi Q7 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Q7 của Audi Q7. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 89.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 379.900.000 đ | 14.000.000 đ | 4.195.424.000 đ |
| Hà Nội | 455.880.000 đ | 14.000.000 đ | 4.271.404.000 đ |
| Đà Nẵng | 379.900.000 đ | 140.000 đ | 4.181.564.000 đ |
| Hải Phòng | 379.900.000 đ | 140.000 đ | 4.181.564.000 đ |
| Cần Thơ | 379.900.000 đ | 140.000 đ | 4.181.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 379.900.000 đ | 140.000 đ | 4.181.564.000 đ |
Phân tích giá Audi Q7 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Audi Q7 được phân phối với một phiên bản duy nhất (Q7), giá niêm yết 3.799.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Audi Q7; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 16 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Audi Q7 xếp thứ 12 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 26% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,013 tỷ đồng).
Audi Q7 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (379.900.000 đồng cho bản Q7) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Q7 cao hơn 75.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Audi Q7 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 16 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Mercedes-Benz GLE (4,669 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Audi Q7 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Jeep Wrangler | 2,999 tỷ – 3,499 tỷ đ | 3.315.031.300 đ | Xăng |
| Volvo XC90 | 3,289 tỷ – 4,370 tỷ đ | 3.634.424.000 đ | Xăng, PHEV |
| Mercedes-Benz EQE SUV | 3,669 tỷ đ | 3.685.131.300 đ | Điện |
| Audi Q7 | 3,799 tỷ đ | 4.195.424.000 đ | Xăng |
| Audi Q8 | 4,399 tỷ đ | 4.855.031.300 đ | Xăng |
| BMW X6 | 4,459 tỷ đ | 4.921.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Audi Q7
giaxe.net theo dõi giá Audi Q7 từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 3.799.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Q7 | 3.799.000.000 đ | — | audi.vn/api/content (chính hãng) — quét 17/07/2026 — /vi/models/q7/q7/ |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Audi Q7
Tối thiểu 4.205.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Q7 tại TP.HCM (4.195.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).