Giá xe Audi Q7 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 3,799 tỷ đồng · Bảng giá Audi · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Q7 Xăng | 3.799.000.000 đ | 4.195.424.000 đ | 4.271.404.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Audi Q7:
Thông số kỹ thuật Audi Q7
| Thông số | Audi Q7 |
|---|---|
| Động cơ | 4 xy lanh hàng ngang, phun xăng trực tiếp — 1.984 cc |
| Công suất | 185 kW (252 hp) / 5.000 – 6.000 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 370 Nm |
| Hộp số | 8 cấp Tiptronic |
| Hệ dẫn động | quattro toàn thời gian |
| Tăng tốc | 7,3 giây |
| Tốc độ tối đa | 230 km/h |
| Kích thước D×R×C (mm) | 5.072 × 1.970 × 1.734 |
| Chiều dài cơ sở | 3.002 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 13,25 / 10,00 / 11,19 l/100 km (đô thị / cao tốc / kết hợp) |
| Dung tích khoang hành lý | 740 l |
| Dung tích bình nhiên liệu | 85 l |
| Trọng lượng toàn tải | 2.078 kg |
Nguồn thông số: Catalogue chính hãng Audi Việt Nam (07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Audi Q7 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Q7 — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Audi Q7. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.799.000.000 đ | 3.799.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 379.900.000 đ | 455.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 4.195.424.000 đ | 4.271.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Audi Q7 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Q7 của Audi Q7. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 89.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 379.900.000 đ | 14.000.000 đ | 4.195.424.000 đ |
| Hà Nội | 455.880.000 đ | 14.000.000 đ | 4.271.404.000 đ |
| Đà Nẵng | 379.900.000 đ | 140.000 đ | 4.181.564.000 đ |
| Hải Phòng | 379.900.000 đ | 140.000 đ | 4.181.564.000 đ |
| Cần Thơ | 379.900.000 đ | 140.000 đ | 4.181.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 379.900.000 đ | 140.000 đ | 4.181.564.000 đ |
Phân tích giá Audi Q7 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Audi Q7 được phân phối với một phiên bản duy nhất (Q7), giá niêm yết 3.799.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Audi Q7; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 22 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Audi Q7 xếp thứ 14 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 11% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,437 tỷ đồng).
Audi Q7 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (379.900.000 đồng cho bản Q7) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Q7 cao hơn 75.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Audi Q7 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 22 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Range Rover Sport (6,429 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Audi Q7 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Volvo XC90 | 3,289 tỷ – 4,370 tỷ đ | 3.634.424.000 đ | Xăng, PHEV |
| Lexus RX | 3,350 tỷ – 4,940 tỷ đ | 3.701.131.300 đ | Hybrid |
| Mercedes-Benz EQE SUV | 3,669 tỷ đ | 3.685.131.300 đ | Điện |
| Audi Q7 | 3,799 tỷ đ | 4.195.424.000 đ | Xăng |
| Audi Q8 | 4,399 tỷ đ | 4.855.031.300 đ | Xăng |
| BMW X6 | 4,459 tỷ đ | 4.921.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Audi Q7
giaxe.net theo dõi giá Audi Q7 từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 3.799.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Q7 | 3.799.000.000 đ | — | audi.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Audi Q7
Tối thiểu 4.205.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Q7 tại TP.HCM (4.195.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).