Giá xe Porsche 718 tháng 07/2026
6 phiên bản · giá niêm yết 4,050 tỷ – 5,080 tỷ đồng · Bảng giá Porsche · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| 718 Cayman Xăng | 4.050.000.000 đ | 4.471.131.300 đ | 4.552.131.300 đ |
| 718 Boxster Xăng | 4.160.000.000 đ | 4.592.131.300 đ | 4.675.331.300 đ |
| 718 Cayman Style Edition Xăng | 4.460.000.000 đ | 4.922.131.300 đ | 5.011.331.300 đ |
| 718 Boxster Style Edition Xăng | 4.580.000.000 đ | 5.054.131.300 đ | 5.145.731.300 đ |
| 718 Cayman S Xăng | 4.970.000.000 đ | 5.483.131.300 đ | 5.582.531.300 đ |
| 718 Boxster S Xăng | 5.080.000.000 đ | 5.604.131.300 đ | 5.705.731.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Porsche 718:
Thông số kỹ thuật Porsche 718
| Thông số | 718 Cayman | 718 Boxster | 718 Cayman S | 718 Boxster S |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L tăng áp (boxer 4 xi-lanh) | 2.0L tăng áp (boxer 4 xi-lanh) | 2.5L tăng áp (boxer 4 xi-lanh) | 2.5L tăng áp (boxer 4 xi-lanh) |
| Công suất | 300 mã lực | 300 mã lực | 350 mã lực | 350 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 380 Nm | 380 Nm | 420 Nm | 420 Nm |
| Hộp số | PDK 7 cấp ly hợp kép | PDK 7 cấp ly hợp kép | PDK 7 cấp ly hợp kép | PDK 7 cấp ly hợp kép |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) |
| Tăng tốc | 0-100 km/h: 4,9 giây (PDK) | 0-100 km/h: 4,9 giây (PDK) | 0-100 km/h: 4,4 giây (PDK + Sport Chrono) | 0-100 km/h: 4,4 giây (PDK + Sport Chrono) |
| Tốc độ tối đa | 275 km/h | 275 km/h | 285 km/h | 285 km/h |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.379 × 1.801 × 1.286 | 4.379 × 1.801 × 1.281 | 4.379 × 1.801 × 1.286 | 4.379 × 1.801 × 1.281 |
| Chiều dài cơ sở | 2.475 mm | 2.475 mm | 2.475 mm | 2.475 mm |
| Số chỗ ngồi | 2 | 2 | 2 | 2 |
Nguồn thông số: porsche-vietnam.vn; VnExpress v-car. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Porsche 718 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 718 Cayman — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Porsche 718. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 4.050.000.000 đ | 4.050.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 405.000.000 đ | 486.000.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 4.471.131.300 đ | 4.552.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (718 Boxster S):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 5.080.000.000 đ | 5.080.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 508.000.000 đ | 609.600.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 5.604.131.300 đ | 5.705.731.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Porsche 718
Dải 6 phiên bản Porsche 718 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 110 triệu đồng (từ 718 Cayman lên 718 Boxster), rộng nhất là 390 triệu đồng (từ 718 Boxster Style Edition lên 718 Cayman S) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| 718 Cayman → 718 Boxster | +110.000.000 đ |
| 718 Boxster → 718 Cayman Style Edition | +300.000.000 đ |
| 718 Cayman Style Edition → 718 Boxster Style Edition | +120.000.000 đ |
| 718 Boxster Style Edition → 718 Cayman S | +390.000.000 đ |
| 718 Cayman S → 718 Boxster S | +110.000.000 đ |
Giá lăn bánh Porsche 718 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản 718 Cayman của Porsche 718. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 94.860.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 405.000.000 đ | 14.000.000 đ | 4.471.131.300 đ |
| Hà Nội | 486.000.000 đ | 14.000.000 đ | 4.552.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 405.000.000 đ | 140.000 đ | 4.457.271.300 đ |
| Hải Phòng | 405.000.000 đ | 140.000 đ | 4.457.271.300 đ |
| Cần Thơ | 405.000.000 đ | 140.000 đ | 4.457.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 405.000.000 đ | 140.000 đ | 4.457.271.300 đ |
Phân tích giá Porsche 718 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Porsche 718 có 6 phiên bản với giá niêm yết từ 4.050.000.000 đến 5.080.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (718 Cayman) và cao nhất (718 Boxster S) là 1,030 tỷ đồng, tương đương 25%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Porsche 718; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 5 mẫu xe thể thao mà giaxe.net đang theo dõi, Porsche 718 xếp thứ 2 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 20% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (5,035 tỷ đồng).
Porsche 718 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (405.000.000 đồng cho bản 718 Cayman) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 718 Cayman cao hơn 81.000.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Porsche 718 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc xe thể thao hiện có 5 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda MX-5 (1,339 tỷ đồng), cao nhất là Porsche 911 (9,090 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mazda MX-5 | 1,339 tỷ – 1,439 tỷ đ | 1.489.031.300 đ | Xăng |
| Porsche 718 | 4,050 tỷ – 5,080 tỷ đ | 4.471.131.300 đ | Xăng |
| Mercedes-AMG GT | 4,799 tỷ – 10,970 tỷ đ | 5.295.031.300 đ | Xăng |
| Mercedes-AMG SL | 5,899 tỷ – 14,890 tỷ đ | 6.505.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Porsche 911 | 9,090 tỷ – 14,650 tỷ đ | 10.015.131.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Porsche 718
giaxe.net theo dõi giá Porsche 718 từ 19/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 4.050.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | 718 Cayman | 4.050.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | 718 Boxster | 4.160.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | 718 Cayman Style Edition | 4.460.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | 718 Boxster Style Edition | 4.580.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | 718 Cayman S | 4.970.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | 718 Boxster S | 5.080.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Porsche 718
Tối thiểu 4.479.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 718 Cayman tại TP.HCM (4.471.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).