Giá xe Lexus NX tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 3,270 tỷ đồng · Bảng giá Lexus · cập nhật 19/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| NX 350h Hybrid | 3.270.000.000 đ | 3.613.131.300 đ | 3.678.531.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Lexus NX:
Thông số kỹ thuật Lexus NX
| Thông số | Lexus NX |
|---|---|
| Động cơ | Hybrid: xăng 2.5L 188 mã lực + mô-tơ điện (A25A-FXS) |
| Công suất | Tổng 240 mã lực (hệ thống hybrid) |
| Mô-men xoắn cực đại | 239 Nm |
| Hộp số | Vô cấp e-CVT |
| Hệ dẫn động | Dẫn động 4 bánh E-Four |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.660 × 1.865 × 1.670 |
| Chiều dài cơ sở | 2.690 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Dung tích khoang hành lý | 520 – 1.411 l |
| Dung tích bình nhiên liệu | 55 l |
| Trọng lượng toàn tải | 1.830 kg |
Nguồn thông số: Catalogue chính hãng Lexus VN + bảng giá lexus.com.vn (07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Lexus NX tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản NX 350h — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Lexus NX. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 19/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.270.000.000 đ | 3.270.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 327.000.000 đ | 392.400.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.613.131.300 đ | 3.678.531.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Lexus NX tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản NX 350h của Lexus NX. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 79.260.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 327.000.000 đ | 14.000.000 đ | 3.613.131.300 đ |
| Hà Nội | 392.400.000 đ | 14.000.000 đ | 3.678.531.300 đ |
| Đà Nẵng | 327.000.000 đ | 140.000 đ | 3.599.271.300 đ |
| Hải Phòng | 327.000.000 đ | 140.000 đ | 3.599.271.300 đ |
| Cần Thơ | 327.000.000 đ | 140.000 đ | 3.599.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 327.000.000 đ | 140.000 đ | 3.599.271.300 đ |
Phân tích giá Lexus NX tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Lexus NX được phân phối với một phiên bản duy nhất (NX 350h), giá niêm yết 3.270.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Lexus NX; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 22 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, Lexus NX xếp thứ 22 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 86% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,760 tỷ đồng).
Lexus NX nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (327.000.000 đồng cho bản NX 350h) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản NX 350h cao hơn 65.400.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Lexus NX với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 22 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Okavango (739 triệu đồng), cao nhất là Lexus NX (3,270 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Lexus NX với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz GLC | 2,319 tỷ – 2,839 tỷ đ | 2.567.031.300 đ | Xăng |
| BMW iX3 | 2,445 tỷ đ | 2.461.131.300 đ | Điện |
| Audi Q5 | 2,849 tỷ – 2,949 tỷ đ | 3.150.031.300 đ | Xăng |
| BMW X4 | 3,079 tỷ đ | 3.403.031.300 đ | Xăng |
| Audi Q6 e-tron | 3,199 tỷ đ | 3.215.131.300 đ | Điện |
| Lexus NX | 3,270 tỷ đ | 3.613.131.300 đ | Hybrid |
Lịch sử giá Lexus NX
giaxe.net theo dõi giá Lexus NX từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 3.270.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | NX 350h | 3.270.000.000 đ | — | lexus.com.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Lexus NX
Tối thiểu 3.621.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản NX 350h tại TP.HCM (3.613.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).