Giá xe Lexus RX tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 3,350 tỷ – 4,940 tỷ đồng · Bảng giá Lexus · cập nhật 19/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| RX 350h Premium Hybrid | 3.350.000.000 đ | 3.701.131.300 đ | 3.768.131.300 đ |
| RX 350h Luxury Hybrid | 4.140.000.000 đ | 4.570.131.300 đ | 4.652.931.300 đ |
| RX 500h F Sport Performance Hybrid | 4.940.000.000 đ | 5.450.131.300 đ | 5.548.931.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Lexus RX:
Thông số kỹ thuật Lexus RX
| Thông số | RX 350h Premium | RX 350h Luxury | RX 500h F Sport Performance |
|---|---|---|---|
| Động cơ | Hybrid: xăng 2.5L 187,7 mã lực + mô-tơ điện (A25A-FXS) | Hybrid: xăng 2.5L 187,7 mã lực + mô-tơ điện (A25A-FXS) | Hybrid tăng áp: xăng 2.4L turbo 270,8 mã lực + mô-tơ điện (T24A-FTS) |
| Công suất | Tổng 247 mã lực (hệ thống hybrid) | Tổng 247 mã lực (hệ thống hybrid) | Tổng 366 mã lực (hệ thống hybrid) |
| Mô-men xoắn cực đại | 239 Nm | 239 Nm | 460 Nm |
| Hộp số | Vô cấp e-CVT | Vô cấp e-CVT | Tự động 6 cấp Direct Shift |
| Hệ dẫn động | Dẫn động 4 bánh E-Four | Dẫn động 4 bánh E-Four | Dẫn động 4 bánh DIRECT4 |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.890 × 1.920 × 1.695 | 4.890 × 1.920 × 1.695 | 4.890 × 1.920 × 1.695 |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm | 2.850 mm | 2.850 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 |
| Tiêu hao nhiên liệu | — | — | 6,94 / 7,02 / 6,97 l/100 km (ngoài đô thị / trong đô thị / kết hợp) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 65 l | 65 l | 65 l |
| Trọng lượng toàn tải | 1.950 – 2.055 kg | 1.950 – 2.055 kg | 2.095 – 2.160 kg |
Nguồn thông số: Catalogue chính hãng Lexus VN + bảng giá lexus.com.vn (07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Lexus RX tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản RX 350h Premium — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Lexus RX. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 19/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.350.000.000 đ | 3.350.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 335.000.000 đ | 402.000.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.701.131.300 đ | 3.768.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (RX 500h F Sport Performance):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 4.940.000.000 đ | 4.940.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 494.000.000 đ | 592.800.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 5.450.131.300 đ | 5.548.931.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Lexus RX
Dải 3 phiên bản Lexus RX được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 790 triệu đồng (từ RX 350h Premium lên RX 350h Luxury), rộng nhất là 800 triệu đồng (từ RX 350h Luxury lên RX 500h F Sport Performance) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| RX 350h Premium → RX 350h Luxury | +790.000.000 đ |
| RX 350h Luxury → RX 500h F Sport Performance | +800.000.000 đ |
Giá lăn bánh Lexus RX tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản RX 350h Premium của Lexus RX. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 80.860.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 335.000.000 đ | 14.000.000 đ | 3.701.131.300 đ |
| Hà Nội | 402.000.000 đ | 14.000.000 đ | 3.768.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 335.000.000 đ | 140.000 đ | 3.687.271.300 đ |
| Hải Phòng | 335.000.000 đ | 140.000 đ | 3.687.271.300 đ |
| Cần Thơ | 335.000.000 đ | 140.000 đ | 3.687.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 335.000.000 đ | 140.000 đ | 3.687.271.300 đ |
Phân tích giá Lexus RX tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Lexus RX có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 3.350.000.000 đến 4.940.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (RX 350h Premium) và cao nhất (RX 500h F Sport Performance) là 1,590 tỷ đồng, tương đương 47%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Lexus RX; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 17 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Lexus RX xếp thứ 11 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 10% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,033 tỷ đồng).
Lexus RX nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (335.000.000 đồng cho bản RX 350h Premium) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản RX 350h Premium cao hơn 67.000.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Lexus RX với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 17 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Mercedes-Benz GLE (4,669 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Lexus RX với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Volkswagen Teramont Pro | 2,799 tỷ – 2,888 tỷ đ | 3.095.424.000 đ | Xăng |
| Jeep Wrangler | 2,999 tỷ – 3,499 tỷ đ | 3.315.031.300 đ | Xăng |
| Volvo XC90 | 3,289 tỷ – 4,370 tỷ đ | 3.634.424.000 đ | Xăng, PHEV |
| Lexus RX | 3,350 tỷ – 4,940 tỷ đ | 3.701.131.300 đ | Hybrid |
| Mercedes-Benz EQE SUV | 3,669 tỷ đ | 3.685.131.300 đ | Điện |
| Audi Q7 | 3,799 tỷ đ | 4.195.424.000 đ | Xăng |
Lịch sử giá Lexus RX
giaxe.net theo dõi giá Lexus RX từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 3.350.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | RX 350h Premium | 3.350.000.000 đ | — | lexus.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 17/07/2026 | RX 350h Luxury | 4.140.000.000 đ | — | lexus.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 17/07/2026 | RX 500h F Sport Performance | 4.940.000.000 đ | — | lexus.com.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Lexus RX
Tối thiểu 3.709.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản RX 350h Premium tại TP.HCM (3.701.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).