Giá xe Volvo XC90 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 3,289 tỷ – 4,370 tỷ đồng · Bảng giá Volvo · cập nhật 18/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| XC90 Ultra Xăng | 3.289.000.000 đ | 3.634.424.000 đ | 3.700.204.000 đ |
| XC90 Plug-in Hybrid Ultra PHEV | 4.370.000.000 đ | 4.823.524.000 đ | 4.910.924.000 đ |
Thông số kỹ thuật Volvo XC90
| Thông số | XC90 Ultra | XC90 Plug-in Hybrid Ultra |
|---|---|---|
| Động cơ | — | T8 plug-in hybrid |
| Dung lượng pin | — | 19 kWh |
| Tầm hoạt động | — | 77 km |
| Công suất | 183 kW / 249 mã lực | 340 kW / 462 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm | 709 Nm |
| Hộp số | Tự động | Tự động |
| Hệ dẫn động | AWD | AWD |
| Tăng tốc | 7,7 giây | 5,3 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h | 180 km/h |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.953 × 1.931 × 1.771 | — |
| Chiều dài cơ sở | 2.984 mm | — |
| Số chỗ ngồi | 7 | — |
| Tiêu hao nhiên liệu | 8,1 l/100 km | 1,8 l/100 km + 26,7 kWh/100 km (NEDC) |
| Sạc tại nhà (AC) | — | 3 giờ tại nhà |
| Dung tích khoang hành lý | — | 640 l |
| Dung tích bình nhiên liệu | 71 l | 71 l |
| Trọng lượng toàn tải | 2.790 kg | 2.950 kg |
| Khối lượng kéo tối đa | 2.400 kg | 2.400 kg |
| Khí thải CO₂ | 185 g/km | — |
Nguồn thông số: volvocars.vn (chính hãng 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Volvo XC90 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản XC90 Ultra — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Volvo XC90. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 18/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.289.000.000 đ | 3.289.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 328.900.000 đ | 394.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.634.424.000 đ | 3.700.204.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (XC90 Plug-in Hybrid Ultra):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 4.370.000.000 đ | 4.370.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 437.000.000 đ | 524.400.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 4.823.524.000 đ | 4.910.924.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Volvo XC90
Dải 2 phiên bản Volvo XC90 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 1,081 tỷ đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| XC90 Ultra → XC90 Plug-in Hybrid Ultra | +1.081.000.000 đ |
Giá lăn bánh Volvo XC90 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản XC90 Ultra của Volvo XC90. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 79.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 328.900.000 đ | 14.000.000 đ | 3.634.424.000 đ |
| Hà Nội | 394.680.000 đ | 14.000.000 đ | 3.700.204.000 đ |
| Đà Nẵng | 328.900.000 đ | 140.000 đ | 3.620.564.000 đ |
| Hải Phòng | 328.900.000 đ | 140.000 đ | 3.620.564.000 đ |
| Cần Thơ | 328.900.000 đ | 140.000 đ | 3.620.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 328.900.000 đ | 140.000 đ | 3.620.564.000 đ |
Phân tích giá Volvo XC90 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Volvo XC90 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 3.289.000.000 đến 4.370.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (XC90 Ultra) và cao nhất (XC90 Plug-in Hybrid Ultra) là 1,081 tỷ đồng, tương đương 33%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Volvo XC90; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 17 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Volvo XC90 xếp thứ 10 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 8% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,033 tỷ đồng).
Volvo XC90 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (328.900.000 đồng cho bản XC90 Ultra) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản XC90 Ultra cao hơn 65.780.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Volvo XC90 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 17 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Mercedes-Benz GLE (4,669 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Volvo XC90 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Volkswagen Teramont Pre | 2,488 tỷ đ | 2.753.324.000 đ | Xăng |
| Volkswagen Teramont Pro | 2,799 tỷ – 2,888 tỷ đ | 3.095.424.000 đ | Xăng |
| Jeep Wrangler | 2,999 tỷ – 3,499 tỷ đ | 3.315.031.300 đ | Xăng |
| Volvo XC90 | 3,289 tỷ – 4,370 tỷ đ | 3.634.424.000 đ | Xăng, PHEV |
| Lexus RX | 3,350 tỷ – 4,940 tỷ đ | 3.701.131.300 đ | Hybrid |
| Mercedes-Benz EQE SUV | 3,669 tỷ đ | 3.685.131.300 đ | Điện |
Lịch sử giá Volvo XC90
giaxe.net theo dõi giá Volvo XC90 từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 3.289.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | XC90 Ultra | 3.289.000.000 đ | — | volvocars.vn (bảng giá chính hãng) |
| 17/07/2026 | XC90 Plug-in Hybrid Ultra | 4.370.000.000 đ | — | volvocars.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Volvo XC90
Tối thiểu 3.644.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản XC90 Ultra tại TP.HCM (3.634.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).