Giá xe Lexus ES tháng 07/2026

2 phiên bản · giá niêm yết 2,360 tỷ – 3,140 tỷ đồng · Bảng giá Lexus · cập nhật 19/07/2026

Lexus ES là sedan hạng E nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, có bản ES 250 chạy xăng và bản ES 300h hybrid. Đây là cửa vào thấp nhất của Lexus tại Việt Nam, cạnh tranh với Mercedes-Benz E-Class, BMW 5 Series và Audi A6 — nơi Lexus định vị bằng độ êm và độ tin cậy thay vì công nghệ phô trương.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
ES 250 Xăng2.360.000.000 đ2.612.131.300 đ2.659.331.300 đ
ES 300h Hybrid3.140.000.000 đ3.470.131.300 đ3.532.931.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Lexus ES:

Audi A5 lăn bánh 2,490 tỷMercedes-Benz E-Class lăn bánh 2,424 tỷVolvo S90 lăn bánh 3,041 tỷBMW 5 Series lăn bánh 3,073 tỷAudi A6 lăn bánh 3,095 tỷ

Thông số kỹ thuật Lexus ES

Thông sốES 250ES 300h
Động cơ4 xy lanh thẳng hàng, phun xăng D-4S — 2.487 cc (A25A-FKS)Hybrid: xăng 2.5L Atkinson 176 mã lực + mô-tơ điện 118 mã lực (A25A-FXS)
Công suất204 mã lực / 6.600 rpmTổng 215 mã lực (hệ thống hybrid)
Mô-men xoắn cực đại243 Nm221 Nm
Hộp sốTự động 8 cấp Direct Shift (UB80E)Vô cấp e-CVT (P710)
Hệ dẫn độngDẫn động cầu trướcDẫn động cầu trước
Kích thước D×R×C (mm)4.975 × 1.865 × 1.4454.975 × 1.865 × 1.445
Chiều dài cơ sở2.870 mm2.870 mm
Số chỗ ngồi55
Dung tích khoang hành lý454 l454 l
Dung tích bình nhiên liệu60 l50 l
Trọng lượng toàn tải1.620 – 1.680 kg1.680 – 1.740 kg

Nguồn thông số: Catalogue chính hãng Lexus VN + bảng giá lexus.com.vn (07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.

Chi tiết giá lăn bánh Lexus ES tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản ES 250 — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Lexus ES. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 19/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết2.360.000.000 đ2.360.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)236.000.000 đ283.200.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh2.612.131.300 đ2.659.331.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (ES 300h):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết3.140.000.000 đ3.140.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)314.000.000 đ376.800.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh3.470.131.300 đ3.532.931.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Lexus ES

Dải 2 phiên bản Lexus ES được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 780 triệu đồng.

Nâng cấpChênh lệch giá
ES 250 → ES 300h+780.000.000 đ

Giá lăn bánh Lexus ES tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản ES 250 của Lexus ES. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 61.060.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh236.000.000 đ14.000.000 đ2.612.131.300 đ
Hà Nội283.200.000 đ14.000.000 đ2.659.331.300 đ
Đà Nẵng236.000.000 đ140.000 đ2.598.271.300 đ
Hải Phòng236.000.000 đ140.000 đ2.598.271.300 đ
Cần Thơ236.000.000 đ140.000 đ2.598.271.300 đ
Khánh Hòa236.000.000 đ140.000 đ2.598.271.300 đ

Phân tích giá Lexus ES tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Lexus ES có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 2.360.000.000 đến 3.140.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (ES 250) và cao nhất (ES 300h) là 780 triệu đồng, tương đương 33%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Lexus ES; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 7 mẫu sedan hạng E mà giaxe.net đang theo dõi, Lexus ES xếp thứ 2 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 18% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (2,882 tỷ đồng).

Lexus ES nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (236.000.000 đồng cho bản ES 250) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản ES 250 cao hơn 47.200.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Lexus ES với các xe cùng phân khúc

Phân khúc sedan hạng E hiện có 7 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mercedes-Benz E-Class (2,189 tỷ đồng), cao nhất là Audi A6 e-tron (4,199 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Lexus ES với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Mercedes-Benz E-Class2,189 tỷ – 3,259 tỷ đ2.424.031.300 đXăng
Lexus ES2,360 tỷ – 3,140 tỷ đ2.612.131.300 đXăng, Hybrid
Volvo S902,750 tỷ đ3.041.131.300 đPHEV
BMW 5 Series2,779 tỷ – 3,189 tỷ đ3.073.031.300 đXăng
Audi A62,799 tỷ đ3.095.031.300 đXăng
Audi A73,099 tỷ đ3.425.031.300 đXăng

Lịch sử giá Lexus ES

giaxe.net theo dõi giá Lexus ES từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 2.360.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
17/07/2026ES 2502.360.000.000 đlexus.com.vn (bảng giá chính hãng)
17/07/2026ES 300h3.140.000.000 đlexus.com.vn (bảng giá chính hãng)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Lexus ES

Tối thiểu 2.620.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản ES 250 tại TP.HCM (2.612.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Lexus ES

Giá xe Lexus ES tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Lexus ES có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 2.360.000.000 đồng (bản ES 250) đến 3.140.000.000 đồng (bản ES 300h).
Giá lăn bánh Lexus ES tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 2.612.131.300 đồng (bản ES 250) đến 3.470.131.300 đồng (bản ES 300h), theo biểu phí hiệu lực 19/07/2026.
Lexus ES có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Lexus ES nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Lexus ES cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Lexus ES thuộc phân khúc sedan hạng E, cạnh tranh trực tiếp với Mercedes-Benz E-Class, Volvo S90, BMW 5 Series, Audi A6 và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Lexus ES trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Lexus ES ngày 17/07/2026 với nguồn: lexus.com.vn (bảng giá chính hãng). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.