Giá xe Volkswagen Teramont President tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 2,488 tỷ đồng · Bảng giá Volkswagen · cập nhật 16/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Teramont President Xăng | 2.488.000.000 đ | 2.753.324.000 đ | 2.803.084.000 đ |
Chi tiết giá lăn bánh Volkswagen Teramont President tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Teramont President — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Volkswagen Teramont President. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 16/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.488.000.000 đ | 2.488.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 248.800.000 đ | 298.560.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.753.324.000 đ | 2.803.084.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Volkswagen Teramont President tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Teramont President của Volkswagen Teramont President. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 63.620.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 248.800.000 đ | 14.000.000 đ | 2.753.324.000 đ |
| Hà Nội | 298.560.000 đ | 14.000.000 đ | 2.803.084.000 đ |
| Đà Nẵng | 248.800.000 đ | 140.000 đ | 2.739.464.000 đ |
| Hải Phòng | 248.800.000 đ | 140.000 đ | 2.739.464.000 đ |
| Cần Thơ | 248.800.000 đ | 140.000 đ | 2.739.464.000 đ |
| Khánh Hòa | 248.800.000 đ | 140.000 đ | 2.739.464.000 đ |
Phân tích giá Volkswagen Teramont President tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Volkswagen Teramont President được phân phối với một phiên bản duy nhất (Teramont President), giá niêm yết 2.488.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Volkswagen Teramont President; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 13 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Volkswagen Teramont President xếp thứ 7 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 12% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (2,825 tỷ đồng).
Volkswagen Teramont President nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (248.800.000 đồng cho bản Teramont President) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Teramont President cao hơn 49.760.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Volkswagen Teramont President với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 13 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Mercedes-Benz GLE (4,669 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Volkswagen Teramont President với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mazda CX-90 | 1,899 tỷ – 2,299 tỷ đ | 2.105.424.000 đ | Hybrid, PHEV |
| Volkswagen Teramont X | 2,168 tỷ đ | 2.400.931.300 đ | Xăng |
| Volkswagen Touareg | 2,368 tỷ – 3,399 tỷ đ | 2.620.931.300 đ | Xăng |
| Volkswagen Teramont President | 2,488 tỷ đ | 2.753.324.000 đ | Xăng |
| Volkswagen Teramont Pro | 2,799 tỷ – 2,888 tỷ đ | 3.095.424.000 đ | Xăng |
| Jeep Wrangler | 2,999 tỷ – 3,499 tỷ đ | 3.315.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Volkswagen Teramont President
giaxe.net theo dõi giá Volkswagen Teramont President từ 16/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 2.488.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Teramont President | 2.488.000.000 đ | — | Bảng giá bán lẻ NPP Volkswagen VN 07/2026 (HLuu cung cấp) — dong: Teramont President, CHINA 2025 = 2.488.000.000 ₫ |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Volkswagen Teramont President
Tối thiểu 2.763.057.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Teramont President tại TP.HCM (2.753.324.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).