Giá xe Volkswagen Teramont Pro tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 2,799 tỷ – 2,888 tỷ đồng · Bảng giá Volkswagen · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Teramont Pro Xăng | 2.799.000.000 đ | 3.095.424.000 đ | 3.151.404.000 đ |
| Teramont Pro Max Xăng | 2.888.000.000 đ | 3.193.324.000 đ | 3.251.084.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Volkswagen Teramont Pro:
Thông số kỹ thuật Volkswagen Teramont Pro
| Thông số | Volkswagen Teramont Pro |
|---|---|
| Động cơ | 4 xy-lanh 2.0L TSI thế hệ mới (tăng áp VTG) |
| Công suất | 268 mã lực / 5.000-6.500 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 400 Nm |
| Hộp số | Ly hợp kép DSG 7 cấp |
| Hệ dẫn động | 4MOTION (4 bánh toàn thời gian, thế hệ 6) |
| Tăng tốc | 7,6 giây |
| Kích thước D×R×C (mm) | 5.158 × 1.991 × 1.788 |
| Chiều dài cơ sở | 2.980 mm |
| Khoảng sáng gầm | 210 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 |
Nguồn thông số: Tổng hợp bởi Giaxe.net (VnExpress · oto.com.vn 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Volkswagen Teramont Pro tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Teramont Pro — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Volkswagen Teramont Pro. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.799.000.000 đ | 2.799.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 279.900.000 đ | 335.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.095.424.000 đ | 3.151.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Teramont Pro Max):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.888.000.000 đ | 2.888.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 288.800.000 đ | 346.560.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.193.324.000 đ | 3.251.084.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Volkswagen Teramont Pro
Dải 2 phiên bản Volkswagen Teramont Pro được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 89 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Teramont Pro → Teramont Pro Max | +89.000.000 đ |
Giá lăn bánh Volkswagen Teramont Pro tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Teramont Pro của Volkswagen Teramont Pro. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 69.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 279.900.000 đ | 14.000.000 đ | 3.095.424.000 đ |
| Hà Nội | 335.880.000 đ | 14.000.000 đ | 3.151.404.000 đ |
| Đà Nẵng | 279.900.000 đ | 140.000 đ | 3.081.564.000 đ |
| Hải Phòng | 279.900.000 đ | 140.000 đ | 3.081.564.000 đ |
| Cần Thơ | 279.900.000 đ | 140.000 đ | 3.081.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 279.900.000 đ | 140.000 đ | 3.081.564.000 đ |
Phân tích giá Volkswagen Teramont Pro tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Volkswagen Teramont Pro có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 2.799.000.000 đến 2.888.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Teramont Pro) và cao nhất (Teramont Pro Max) là 89 triệu đồng, tương đương 3%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Volkswagen Teramont Pro; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 22 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Volkswagen Teramont Pro xếp thứ 9 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 19% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,437 tỷ đồng).
Volkswagen Teramont Pro nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (279.900.000 đồng cho bản Teramont Pro) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Teramont Pro cao hơn 55.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Volkswagen Teramont Pro với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 22 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Range Rover Sport (6,429 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Volkswagen Teramont Pro với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Lynk & Co 09 | 2,199 tỷ đ | 2.435.424.000 đ | Hybrid |
| Volkswagen Touareg | 2,368 tỷ – 3,399 tỷ đ | 2.620.931.300 đ | Xăng |
| Volkswagen Teramont Pre | 2,488 tỷ đ | 2.753.324.000 đ | Xăng |
| Volkswagen Teramont Pro | 2,799 tỷ – 2,888 tỷ đ | 3.095.424.000 đ | Xăng |
| Jeep Wrangler | 2,999 tỷ – 3,499 tỷ đ | 3.315.031.300 đ | Xăng |
| Volvo XC90 | 3,289 tỷ – 4,370 tỷ đ | 3.634.424.000 đ | Xăng, PHEV |
Lịch sử giá Volkswagen Teramont Pro
giaxe.net theo dõi giá Volkswagen Teramont Pro từ 16/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 2.799.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Teramont Pro | 2.799.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
| 16/07/2026 | Teramont Pro Max | 2.888.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Volkswagen Teramont Pro
Tối thiểu 3.105.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Teramont Pro tại TP.HCM (3.095.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).