Giá xe Audi Q5 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 2,849 tỷ – 2,949 tỷ đồng · Bảng giá Audi · cập nhật 18/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Q5 SUV Xăng | 2.849.000.000 đ | 3.150.031.300 đ | 3.207.011.300 đ |
| Q5 Sportback Xăng | 2.949.000.000 đ | 3.260.031.300 đ | 3.319.011.300 đ |
Thông số kỹ thuật Audi Q5
| Thông số | Q5 SUV | Q5 Sportback |
|---|---|---|
| Động cơ | 4 xy lanh hàng ngang, tăng áp, phun xăng trực tiếp — 1.984 cc | 4 xy lanh, tăng áp, phun xăng trực tiếp — 1.984 cc |
| Công suất | 146 kW (196 mã lực) / 4.300 – 6.000 rpm | 146 kW (196 mã lực) / 4.300 – 6.000 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 340 Nm | 340 Nm |
| Hộp số | 7 cấp S tronic | 7 cấp S tronic |
| Hệ dẫn động | quattro với công nghệ ultra | quattro với công nghệ ultra |
| Tăng tốc | 7,2 giây | 7,2 giây |
| Tốc độ tối đa | 226 km/h | 226 km/h |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.717 × 1.900 × 1.647 | 4.717 × 1.900 × 1.642 |
| Chiều dài cơ sở | 2.820 mm | 2.820 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 7,9 l/100 km (kết hợp) | 7,9 l/100 km (kết hợp) |
| Dung tích khoang hành lý | 520 – 1.473 l | 515 – 1.415 l |
| Dung tích bình nhiên liệu | 68 l | 68 l |
| Trọng lượng toàn tải | 1.922 kg | 1.919 kg |
Nguồn thông số: Catalogue chính hãng Audi Việt Nam (07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Audi Q5 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Q5 SUV — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Audi Q5. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 18/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.849.000.000 đ | 2.849.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 284.900.000 đ | 341.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.150.031.300 đ | 3.207.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Q5 Sportback):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.949.000.000 đ | 2.949.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 294.900.000 đ | 353.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.260.031.300 đ | 3.319.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Audi Q5
Dải 2 phiên bản Audi Q5 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 100 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Q5 SUV → Q5 Sportback | +100.000.000 đ |
Giá lăn bánh Audi Q5 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Q5 SUV của Audi Q5. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 70.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 284.900.000 đ | 14.000.000 đ | 3.150.031.300 đ |
| Hà Nội | 341.880.000 đ | 14.000.000 đ | 3.207.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 284.900.000 đ | 140.000 đ | 3.136.171.300 đ |
| Hải Phòng | 284.900.000 đ | 140.000 đ | 3.136.171.300 đ |
| Cần Thơ | 284.900.000 đ | 140.000 đ | 3.136.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 284.900.000 đ | 140.000 đ | 3.136.171.300 đ |
Phân tích giá Audi Q5 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Audi Q5 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 2.849.000.000 đến 2.949.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Q5 SUV) và cao nhất (Q5 Sportback) là 100 triệu đồng, tương đương 4%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Audi Q5; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 22 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, Audi Q5 xếp thứ 19 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 62% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,760 tỷ đồng).
Audi Q5 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (284.900.000 đồng cho bản Q5 SUV) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Q5 SUV cao hơn 56.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Audi Q5 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 22 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Okavango (739 triệu đồng), cao nhất là Lexus NX (3,270 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Audi Q5 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Volvo XC60 | 2,299 tỷ – 2,750 tỷ đ | 2.545.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Mercedes-Benz GLC | 2,319 tỷ – 2,839 tỷ đ | 2.567.031.300 đ | Xăng |
| BMW iX3 | 2,445 tỷ đ | 2.461.131.300 đ | Điện |
| Audi Q5 | 2,849 tỷ – 2,949 tỷ đ | 3.150.031.300 đ | Xăng |
| BMW X4 | 3,079 tỷ đ | 3.403.031.300 đ | Xăng |
| Audi Q6 e-tron | 3,199 tỷ đ | 3.215.131.300 đ | Điện |
Lịch sử giá Audi Q5
giaxe.net theo dõi giá Audi Q5 từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 2.849.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Q5 SUV | 2.849.000.000 đ | — | audi.vn (bảng giá chính hãng) |
| 17/07/2026 | Q5 Sportback | 2.949.000.000 đ | — | audi.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Audi Q5
Tối thiểu 3.158.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Q5 SUV tại TP.HCM (3.150.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).