Giá xe BMW X3 tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 2,299 tỷ – 2,899 tỷ đồng · Bảng giá BMW · cập nhật 12/07/2026
BMW X3 là mẫu SUV hạng sang cỡ trung (SAV) bán chạy bậc nhất của BMW, thế hệ thứ 4 (mã G45) được THACO lắp ráp trong nước tại Chu Lai. Xe dùng động cơ 2.0L TwinPower Turbo mild-hybrid 48V, dẫn động bốn bánh xDrive, với bản 20 xDrive (190 mã lực) và bản cao cấp 30 M Sport Pro (258 mã lực). X3 cạnh tranh trực tiếp Mercedes-Benz GLC và Audi Q5, hướng đến khách hàng cần một SUV gầm cao vừa sang trọng vừa giàu cảm giác lái trong tầm giá dưới 3 tỷ.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| xDrive20i XăngLắp ráp VN | 2.299.000.000 đ | 2.430.081.300 đ | 2.453.071.300 đ |
| xDrive20i M Sport XăngLắp ráp VN | 2.649.000.000 đ | 2.797.581.300 đ | 2.824.071.300 đ |
| xDrive30i M Sport Pro XăngLắp ráp VN | 2.899.000.000 đ | 3.060.081.300 đ | 3.089.071.300 đ |
Thông số kỹ thuật BMW X3
| Thông số | xDrive20i | xDrive20i M Sport | xDrive30i M Sport Pro |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L TwinPower Turbo Mild-Hybrid (I4 B48, 1.998cc) | 2.0L TwinPower Turbo Mild-Hybrid (I4 B48, 1.998cc) | 2.0L TwinPower Turbo Mild-Hybrid (I4 B48, 1.998cc) |
| Công suất | 190 mã lực @4.400-6.500 v/p | 190 mã lực @4.400-6.500 v/p | 258 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 310 Nm @1.500-4.000 v/p | 310 Nm @1.500-4.000 v/p | 400 Nm |
| Hộp số | 8 cấp Steptronic (8AT) | 8 cấp Steptronic (8AT) | 8 cấp Steptronic (8AT) |
| Hệ dẫn động | 4 bánh xDrive (AWD) | 4 bánh xDrive (AWD) | 4 bánh xDrive (AWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.755 × 1.920 × 1.660 mm | 4.755 × 1.920 × 1.660 mm | 4.755 × 1.920 × 1.660 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.865 mm | 2.865 mm | 2.865 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn thông số: Nguồn chính hãng BMW/THACO (X3 G45, lắp ráp Chu Lai); đối chiếu VnExpress 06/2025 (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh BMW X3 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản xDrive20i — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BMW X3. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 12/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.299.000.000 đ | 2.299.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (5% / 6%) | 114.950.000 đ | 137.940.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.430.081.300 đ | 2.453.071.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · NĐ 41/2026/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (xDrive30i M Sport Pro):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.899.000.000 đ | 2.899.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (5% / 6%) | 144.950.000 đ | 173.940.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.060.081.300 đ | 3.089.071.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · NĐ 41/2026/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản BMW X3
Dải 3 phiên bản BMW X3 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 250 triệu đồng (từ xDrive20i M Sport lên xDrive30i M Sport Pro), rộng nhất là 350 triệu đồng (từ xDrive20i lên xDrive20i M Sport) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| xDrive20i → xDrive20i M Sport | +350.000.000 đ |
| xDrive20i M Sport → xDrive30i M Sport Pro | +250.000.000 đ |
Giá lăn bánh BMW X3 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản xDrive20i của BMW X3. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 36.850.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 114.950.000 đ | 14.000.000 đ | 2.430.081.300 đ |
| Hà Nội | 137.940.000 đ | 14.000.000 đ | 2.453.071.300 đ |
| Đà Nẵng | 114.950.000 đ | 140.000 đ | 2.416.221.300 đ |
| Hải Phòng | 114.950.000 đ | 140.000 đ | 2.416.221.300 đ |
| Cần Thơ | 114.950.000 đ | 140.000 đ | 2.416.221.300 đ |
| Khánh Hòa | 114.950.000 đ | 140.000 đ | 2.416.221.300 đ |
Phân tích giá BMW X3 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, BMW X3 có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 2.299.000.000 đến 2.899.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (xDrive20i) và cao nhất (xDrive30i M Sport Pro) là 600 triệu đồng, tương đương 26%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BMW X3; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 11 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, BMW X3 xếp thứ 10 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 61% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,431 tỷ đồng).
Nhờ lắp ráp trong nước, BMW X3 thuộc diện giảm 50% lệ phí trước bạ từ 01/07 đến 31/12/2026 (NĐ 41/2026) — người mua bản xDrive20i tại TP.HCM tiết kiệm 114.950.000 đồng so với mức phí thông thường.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản xDrive20i cao hơn 22.990.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh BMW X3 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 11 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 8 (898 triệu đồng), cao nhất là BMW X4 (3,079 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu BMW X3 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Peugeot 5008 | 1,109 tỷ – 1,209 tỷ đ | 1.180.974.000 đ | Xăng |
| Ford Everest | 1,129 tỷ – 1,629 tỷ đ | 1.258.424.000 đ | Dầu, Xăng |
| BYD Sealion 8 | 1,569 tỷ đ | 1.585.524.000 đ | Điện |
| Mazda CX-60 | 1,699 tỷ đ | 1.885.031.300 đ | Hybrid |
| BMW X3 | 2,299 tỷ – 2,899 tỷ đ | 2.430.081.300 đ | Xăng |
| BMW X4 | 3,079 tỷ đ | 3.403.031.300 đ | Xăng |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BMW X3
Tối thiểu 2.438.244.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản xDrive20i tại TP.HCM (2.430.081.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá BMW X3
Giá xe BMW X3 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
BMW X3 có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 2.299.000.000 đồng (bản xDrive20i) đến 2.899.000.000 đồng (bản xDrive30i M Sport Pro).
Giá lăn bánh BMW X3 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 2.430.081.300 đồng (bản xDrive20i) đến 3.060.081.300 đồng (bản xDrive30i M Sport Pro), theo biểu phí hiệu lực 12/07/2026.
BMW X3 có được giảm lệ phí trước bạ không?
Các bản BMW X3 lắp ráp trong nước được giảm 50% lệ phí trước bạ từ 01/07/2026 đến 31/12/2026 theo NĐ 41/2026 — riêng bản xDrive20i tiết kiệm 114.950.000 đồng tại TP.HCM. Mức phí sau giảm đã tính sẵn trong bảng lăn bánh ở trên.
BMW X3 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
BMW X3 thuộc phân khúc SUV cỡ D, cạnh tranh trực tiếp với Peugeot 5008, Ford Everest, BYD Sealion 8, Mazda CX-60 và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá BMW X3 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.