Giá xe BMW 4 Series tháng 07/2026

2 phiên bản · giá niêm yết 3,069 tỷ – 3,399 tỷ đồng · Bảng giá BMW · cập nhật 12/07/2026

BMW 4 Series là dòng coupe hạng sang thể thao, chia sẻ nền tảng với 3-Series nhưng mang thiết kế cá tính và cảm giác lái phấn khích hơn. Tại Việt Nam, 4 Series nhập khẩu với bản 430i Gran Coupé (4 cửa) và 430i Convertible (mui trần), cùng động cơ 2.0L TwinPower Turbo 258 mã lực dẫn động cầu sau. Lựa chọn cho người muốn một chiếc BMW đẹp mắt, giàu chất chơi trong tầm giá trên 3 tỷ.

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
430i Gran Coupé M Sport Xăng3.069.000.000 đ3.392.031.300 đ3.453.411.300 đ
430i Convertible M Sport Xăng3.399.000.000 đ3.755.031.300 đ3.823.011.300 đ

Thông số kỹ thuật BMW 4 Series

Thông sốBMW 4 Series
Động cơ2.0L TwinPower Turbo (I4, 1.998cc)
Công suất258 mã lực @5.000-6.500 v/p
Mô-men xoắn cực đại400 Nm @1.550-4.400 v/p
Hộp số8 cấp Steptronic Sport (8AT)
Hệ dẫn độngCầu sau (RWD)
Chiều dài cơ sở2.856 mm
Số chỗ ngồi4 chỗ

Nguồn thông số: thacoauto.vn (chính hãng 07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.

Chi tiết giá lăn bánh BMW 4 Series tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 430i Gran Coupé M Sport — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BMW 4 Series. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 12/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết3.069.000.000 đ3.069.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)306.900.000 đ368.280.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh3.392.031.300 đ3.453.411.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (430i Convertible M Sport):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết3.399.000.000 đ3.399.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)339.900.000 đ407.880.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh3.755.031.300 đ3.823.011.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản BMW 4 Series

Dải 2 phiên bản BMW 4 Series được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 330 triệu đồng.

Nâng cấpChênh lệch giá
430i Gran Coupé M Sport → 430i Convertible M Sport+330.000.000 đ

Giá lăn bánh BMW 4 Series tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản 430i Gran Coupé M Sport của BMW 4 Series. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 75.240.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh306.900.000 đ14.000.000 đ3.392.031.300 đ
Hà Nội368.280.000 đ14.000.000 đ3.453.411.300 đ
Đà Nẵng306.900.000 đ140.000 đ3.378.171.300 đ
Hải Phòng306.900.000 đ140.000 đ3.378.171.300 đ
Cần Thơ306.900.000 đ140.000 đ3.378.171.300 đ
Khánh Hòa306.900.000 đ140.000 đ3.378.171.300 đ

Phân tích giá BMW 4 Series tháng 07/2026

Tháng 07/2026, BMW 4 Series có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 3.069.000.000 đến 3.399.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (430i Gran Coupé M Sport) và cao nhất (430i Convertible M Sport) là 330 triệu đồng, tương đương 11%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BMW 4 Series; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 2 mẫu coupe mà giaxe.net đang theo dõi, BMW 4 Series xếp thứ 1 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 1% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,104 tỷ đồng).

Toàn bộ phiên bản BMW 4 Series nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ theo NĐ 41/2026; lệ phí trước bạ tại TP.HCM là 10% (306.900.000 đồng cho bản 430i Gran Coupé M Sport).

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 430i Gran Coupé M Sport cao hơn 61.380.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh BMW 4 Series với các xe cùng phân khúc

Phân khúc coupe hiện có 2 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về BMW 4 Series (3,069 tỷ đồng), cao nhất là BMW Z4 (3,139 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
BMW 4 Series3,069 tỷ – 3,399 tỷ đ3.392.031.300 đXăng
BMW Z43,139 tỷ đ3.469.031.300 đXăng

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BMW 4 Series

Tối thiểu 3.400.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 430i Gran Coupé M Sport tại TP.HCM (3.392.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá BMW 4 Series

Giá xe BMW 4 Series tháng 07/2026 là bao nhiêu?

BMW 4 Series có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 3.069.000.000 đồng (bản 430i Gran Coupé M Sport) đến 3.399.000.000 đồng (bản 430i Convertible M Sport).

Giá lăn bánh BMW 4 Series tại TP.HCM là bao nhiêu?

Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 3.392.031.300 đồng (bản 430i Gran Coupé M Sport) đến 3.755.031.300 đồng (bản 430i Convertible M Sport), theo biểu phí hiệu lực 12/07/2026.

BMW 4 Series có được giảm lệ phí trước bạ không?

Không. BMW 4 Series nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ của NĐ 41/2026 (chính sách chỉ áp dụng xe sản xuất, lắp ráp trong nước); mức trước bạ chuẩn là 10% (TP.HCM) hoặc 12% (Hà Nội).

BMW 4 Series cạnh tranh với những mẫu xe nào?

BMW 4 Series thuộc phân khúc coupe, cạnh tranh trực tiếp với BMW Z4. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.

Giá BMW 4 Series trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?

Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.