Giá xe BMW 4 Series tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 3,069 tỷ – 3,399 tỷ đồng · Bảng giá BMW · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| 430i Gran Coupé M Sport Xăng | 3.069.000.000 đ | 3.392.031.300 đ | 3.453.411.300 đ |
| 430i Convertible M Sport Xăng | 3.399.000.000 đ | 3.755.031.300 đ | 3.823.011.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương BMW 4 Series:
Thông số kỹ thuật BMW 4 Series
| Thông số | BMW 4 Series |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L TwinPower Turbo (I4, 1.998cc) |
| Công suất | 258 mã lực @5.000-6.500 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 400 Nm @1.550-4.400 v/p |
| Hộp số | 8 cấp Steptronic Sport (8AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Chiều dài cơ sở | 2.856 mm |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
Nguồn thông số: thacoauto.vn (chính hãng 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh BMW 4 Series tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 430i Gran Coupé M Sport — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BMW 4 Series. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.069.000.000 đ | 3.069.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 306.900.000 đ | 368.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.392.031.300 đ | 3.453.411.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (430i Convertible M Sport):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.399.000.000 đ | 3.399.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 339.900.000 đ | 407.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.755.031.300 đ | 3.823.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản BMW 4 Series
Dải 2 phiên bản BMW 4 Series được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 330 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| 430i Gran Coupé M Sport → 430i Convertible M Sport | +330.000.000 đ |
Giá lăn bánh BMW 4 Series tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản 430i Gran Coupé M Sport của BMW 4 Series. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 75.240.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 306.900.000 đ | 14.000.000 đ | 3.392.031.300 đ |
| Hà Nội | 368.280.000 đ | 14.000.000 đ | 3.453.411.300 đ |
| Đà Nẵng | 306.900.000 đ | 140.000 đ | 3.378.171.300 đ |
| Hải Phòng | 306.900.000 đ | 140.000 đ | 3.378.171.300 đ |
| Cần Thơ | 306.900.000 đ | 140.000 đ | 3.378.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 306.900.000 đ | 140.000 đ | 3.378.171.300 đ |
Phân tích giá BMW 4 Series tháng 07/2026
Tháng 07/2026, BMW 4 Series có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 3.069.000.000 đến 3.399.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (430i Gran Coupé M Sport) và cao nhất (430i Convertible M Sport) là 330 triệu đồng, tương đương 11%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BMW 4 Series; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 3 mẫu coupe mà giaxe.net đang theo dõi, BMW 4 Series xếp thứ 2 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 4% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (2,949 tỷ đồng).
BMW 4 Series nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (306.900.000 đồng cho bản 430i Gran Coupé M Sport) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 430i Gran Coupé M Sport cao hơn 61.380.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh BMW 4 Series với các xe cùng phân khúc
Phân khúc coupe hiện có 3 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về MINI Convertible (2,639 tỷ đồng), cao nhất là BMW Z4 (3,139 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| MINI Convertible | 2,639 tỷ đ | 2.919.031.300 đ | Xăng |
| BMW 4 Series | 3,069 tỷ – 3,399 tỷ đ | 3.392.031.300 đ | Xăng |
| BMW Z4 | 3,139 tỷ đ | 3.469.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá BMW 4 Series
giaxe.net theo dõi giá BMW 4 Series từ 15/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 3.069.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 430i Gran Coupé M Sport | 3.069.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | 430i Convertible M Sport | 3.399.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BMW 4 Series
Tối thiểu 3.400.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 430i Gran Coupé M Sport tại TP.HCM (3.392.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).