Giá xe Mazda 6 tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 769 triệu – 899 triệu đồng · Bảng giá Mazda · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Mazda6 2.0 Luxury XăngLắp ráp VN | 769.000.000 đ | 862.031.300 đ | 877.411.300 đ |
| Mazda6 2.0 Premium XăngLắp ráp VN | 809.000.000 đ | 906.031.300 đ | 922.211.300 đ |
| Mazda6 2.5 Signature XăngLắp ráp VN | 899.000.000 đ | 1.005.031.300 đ | 1.023.011.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mazda 6:
Thông số kỹ thuật Mazda 6
| Thông số | Mazda6 2.0 Luxury | Mazda6 2.0 Premium | Mazda6 2.5 Signature |
|---|---|---|---|
| Động cơ | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.5L |
| Công suất | 154 mã lực @6.000 v/p | 154 mã lực @6.000 v/p | 188 mã lực @6.000 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm @4.000 v/p | 200 Nm @4.000 v/p | 252 Nm @4.000 v/p |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.865 × 1.840 × 1.450 mm | 4.865 × 1.840 × 1.450 mm | 4.865 × 1.840 × 1.450 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.830 mm | 2.830 mm | 2.830 mm |
| Khoảng sáng gầm | 165 mm | 165 mm | 165 mm |
| Số chỗ ngồi | — | — | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mazda 6 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Mazda6 2.0 Luxury — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mazda 6. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 769.000.000 đ | 769.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 76.900.000 đ | 92.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 862.031.300 đ | 877.411.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Mazda6 2.5 Signature):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 899.000.000 đ | 899.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 89.900.000 đ | 107.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.005.031.300 đ | 1.023.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mazda 6
Dải 3 phiên bản Mazda 6 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 40 triệu đồng (từ Mazda6 2.0 Luxury lên Mazda6 2.0 Premium), rộng nhất là 90 triệu đồng (từ Mazda6 2.0 Premium lên Mazda6 2.5 Signature) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Mazda6 2.0 Luxury → Mazda6 2.0 Premium | +40.000.000 đ |
| Mazda6 2.0 Premium → Mazda6 2.5 Signature | +90.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mazda 6 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Mazda6 2.0 Luxury của Mazda 6. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 29.240.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 76.900.000 đ | 14.000.000 đ | 862.031.300 đ |
| Hà Nội | 92.280.000 đ | 14.000.000 đ | 877.411.300 đ |
| Đà Nẵng | 76.900.000 đ | 140.000 đ | 848.171.300 đ |
| Hải Phòng | 76.900.000 đ | 140.000 đ | 848.171.300 đ |
| Cần Thơ | 76.900.000 đ | 140.000 đ | 848.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 76.900.000 đ | 140.000 đ | 848.171.300 đ |
Phân tích giá Mazda 6 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mazda 6 có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 769.000.000 đến 899.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Mazda6 2.0 Luxury) và cao nhất (Mazda6 2.5 Signature) là 130 triệu đồng, tương đương 17%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mazda 6; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 11 mẫu sedan hạng D mà giaxe.net đang theo dõi, Mazda 6 xếp thứ 2 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 49% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,522 tỷ đồng).
Mazda 6 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (76.900.000 đồng cho bản Mazda6 2.0 Luxury) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Mazda6 2.0 Luxury cao hơn 15.380.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mazda 6 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng D hiện có 11 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia K5 (769 triệu đồng), cao nhất là BMW i4 (3,244 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mazda 6 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Kia K5 | 769 triệu – 935 triệu đ | 862.031.300 đ | Xăng |
| Mazda 6 | 769 triệu – 899 triệu đ | 862.031.300 đ | Xăng |
| Peugeot 408 | 1,019 tỷ – 1,289 tỷ đ | 1.137.031.300 đ | Xăng |
| BYD Seal | 1,119 tỷ – 1,359 tỷ đ | 1.135.131.300 đ | Điện |
| Honda Accord | 1,319 tỷ đ | 1.467.031.300 đ | Xăng |
| Toyota Camry | 1,460 tỷ đ | 1.622.131.300 đ | Hybrid |
Lịch sử giá Mazda 6
giaxe.net theo dõi giá Mazda 6 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 769.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Mazda6 2.0 Luxury | 769.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | Mazda6 2.0 Premium | 809.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | Mazda6 2.5 Signature | 899.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | Mazda6 2.0 Premium | 809.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | Mazda6 2.5 Signature | 899.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mazda 6
Tối thiểu 870.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Mazda6 2.0 Luxury tại TP.HCM (862.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).