Giá xe Audi A8 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 5,599 tỷ đồng · Bảng giá Audi · cập nhật 18/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| A8 L Xăng | 5.599.000.000 đ | 6.175.031.300 đ | 6.287.011.300 đ |
Thông số kỹ thuật Audi A8
| Thông số | Audi A8 |
|---|---|
| Động cơ | V6 tăng áp — 2.995 cc |
| Công suất | 250 kW (340 mã lực) / 5.000 – 6.400 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 500 Nm |
| Hộp số | 8 cấp Tiptronic |
| Hệ dẫn động | quattro, khóa vi sai trung tâm tự động |
| Tăng tốc | 5,7 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h |
| Kích thước D×R×C (mm) | 5.302 × 1.945 × 1.488 |
| Chiều dài cơ sở | 3.128 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 16,71 / 11,04 / 13,12 l/100 km (đô thị / cao tốc / kết hợp) |
| Dung tích khoang hành lý | 505 l |
| Dung tích bình nhiên liệu | 82 l |
| Trọng lượng toàn tải | 1.980 kg |
Nguồn thông số: Catalogue chính hãng Audi Việt Nam (07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Audi A8 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản A8 L — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Audi A8. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 18/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 5.599.000.000 đ | 5.599.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 559.900.000 đ | 671.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 6.175.031.300 đ | 6.287.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Audi A8 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản A8 L của Audi A8. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 125.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 559.900.000 đ | 14.000.000 đ | 6.175.031.300 đ |
| Hà Nội | 671.880.000 đ | 14.000.000 đ | 6.287.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 559.900.000 đ | 140.000 đ | 6.161.171.300 đ |
| Hải Phòng | 559.900.000 đ | 140.000 đ | 6.161.171.300 đ |
| Cần Thơ | 559.900.000 đ | 140.000 đ | 6.161.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 559.900.000 đ | 140.000 đ | 6.161.171.300 đ |
Phân tích giá Audi A8 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Audi A8 được phân phối với một phiên bản duy nhất (A8 L), giá niêm yết 5.599.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Audi A8; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 7 mẫu sedan hạng F mà giaxe.net đang theo dõi, Audi A8 xếp thứ 4 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 10% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (6,212 tỷ đồng).
Audi A8 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (559.900.000 đồng cho bản A8 L) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản A8 L cao hơn 111.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Audi A8 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng F hiện có 7 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mercedes-Benz EQS (4,789 tỷ đồng), cao nhất là Mercedes-Maybach S-Class (8,279 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Audi A8 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz EQS | 4,789 tỷ đ | 4.805.131.300 đ | Điện |
| Mercedes-Benz S-Class | 5,039 tỷ – 5,399 tỷ đ | 5.559.031.300 đ | Xăng |
| BMW 7 Series | 5,299 tỷ – 6,799 tỷ đ | 5.845.031.300 đ | Xăng |
| Audi A8 | 5,599 tỷ đ | 6.175.031.300 đ | Xăng |
| BMW i7 | 6,449 tỷ đ | 6.465.131.300 đ | Điện |
| Lexus LS | 8,030 tỷ đ | 8.849.131.300 đ | Hybrid |
Lịch sử giá Audi A8
giaxe.net theo dõi giá Audi A8 từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 5.599.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | A8 L | 5.599.000.000 đ | — | audi.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Audi A8
Tối thiểu 6.183.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản A8 L tại TP.HCM (6.175.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).