Giá xe Toyota Yaris Cross tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 650 triệu – 728 triệu đồng · Bảng giá Toyota · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Yaris Cross 1.5 (xăng) Xăng | 650.000.000 đ | 731.131.300 đ | 744.131.300 đ |
| Yaris Cross 1.5 HEV Hybrid | 728.000.000 đ | 816.931.300 đ | 831.491.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Toyota Yaris Cross:
Thông số kỹ thuật Toyota Yaris Cross
| Thông số | Yaris Cross 1.5 (xăng) | Yaris Cross 1.5 HEV |
|---|---|---|
| Động cơ | 2NR-VE 1.5L | Hybrid: xăng 1.5L (90 mã lực) + mô-tơ điện (79 mã lực) |
| Công suất | 105 mã lực @6.000 v/p | — |
| Mô-men xoắn cực đại | 138 Nm @4.200 v/p | — |
| Hộp số | Vô cấp D-CVT | Vô cấp e-CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.310 × 1.770 × 1.615 mm | 4.310 × 1.770 × 1.615 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.620 mm | 2.620 mm |
| Khoảng sáng gầm | 210 mm | 210 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | — | 3,56L/100km đô thị |
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Yaris Cross tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Yaris Cross 1.5 (xăng) — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Toyota Yaris Cross. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 650.000.000 đ | 650.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 65.000.000 đ | 78.000.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 731.131.300 đ | 744.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Yaris Cross 1.5 HEV):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 728.000.000 đ | 728.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 72.800.000 đ | 87.360.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 816.931.300 đ | 831.491.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Toyota Yaris Cross
Dải 2 phiên bản Toyota Yaris Cross được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 78 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Yaris Cross 1.5 (xăng) → Yaris Cross 1.5 HEV | +78.000.000 đ |
Giá lăn bánh Toyota Yaris Cross tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Yaris Cross 1.5 (xăng) của Toyota Yaris Cross. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 26.860.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 65.000.000 đ | 14.000.000 đ | 731.131.300 đ |
| Hà Nội | 78.000.000 đ | 14.000.000 đ | 744.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 65.000.000 đ | 140.000 đ | 717.271.300 đ |
| Hải Phòng | 65.000.000 đ | 140.000 đ | 717.271.300 đ |
| Cần Thơ | 65.000.000 đ | 140.000 đ | 717.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 65.000.000 đ | 140.000 đ | 717.271.300 đ |
Phân tích giá Toyota Yaris Cross tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Toyota Yaris Cross có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 650.000.000 đến 728.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Yaris Cross 1.5 (xăng)) và cao nhất (Yaris Cross 1.5 HEV) là 78 triệu đồng, tương đương 12%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Toyota Yaris Cross; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 19 mẫu SUV cỡ B mà giaxe.net đang theo dõi, Toyota Yaris Cross xếp thứ 9 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 6% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (693 triệu đồng).
Toyota Yaris Cross nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (65.000.000 đồng cho bản Yaris Cross 1.5 (xăng)) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Yaris Cross 1.5 (xăng) cao hơn 13.000.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Toyota Yaris Cross với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ B hiện có 19 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Coolray (499 triệu đồng), cao nhất là Audi Q2 (1,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Toyota Yaris Cross với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Skoda Kushaq | 599 triệu – 649 triệu đ | 675.031.300 đ | Xăng |
| Ford EcoSport | 603 triệu – 689 triệu đ | 679.431.300 đ | Xăng |
| Mitsubishi Xforce | 605 triệu – 720 triệu đ | 681.631.300 đ | Xăng |
| Toyota Yaris Cross | 650 triệu – 728 triệu đ | 731.131.300 đ | Xăng, Hybrid |
| VinFast Nerio Green | 668 triệu đ | 684.131.300 đ | Điện |
| Honda HR-V | 669 triệu – 835 triệu đ | 752.031.300 đ | Xăng, Hybrid |
Lịch sử giá Toyota Yaris Cross
giaxe.net theo dõi giá Toyota Yaris Cross từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 650.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Yaris Cross 1.5 (xăng) | 650.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
| 09/07/2026 | Yaris Cross 1.5 HEV | 728.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Toyota Yaris Cross
Tối thiểu 739.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Yaris Cross 1.5 (xăng) tại TP.HCM (731.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).