Giá xe VinFast Fadil tháng 07/2026

3 phiên bản · giá niêm yết 353 triệu – 419 triệu đồng · Bảng giá VinFast · cập nhật 20/07/2026

VinFast Fadil là hatchback hạng A lắp ráp trong nước, từng là xe bán chạy nhất Việt Nam năm 2021 nhờ thương hiệu nội địa, trang bị vượt tầm giá và hậu mãi tốt. Ba phiên bản Tiêu chuẩn, Nâng cao và Cao cấp, động cơ 1.4, đầy đủ tính năng an toàn cơ bản. Xe đã ngừng sản xuất nhưng vẫn phổ biến trên thị trường cũ nhờ độ tin cậy đã được kiểm chứng.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
Fadil Tiêu chuẩn XăngNgừng bánLắp ráp VN353.000.000 đ404.431.300 đ411.491.300 đ
Fadil Nâng cao XăngNgừng bánLắp ráp VN383.000.000 đ437.431.300 đ445.091.300 đ
Fadil Cao cấp XăngNgừng bánLắp ráp VN419.000.000 đ477.031.300 đ485.411.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương VinFast Fadil:

Hyundai Grand i10 lăn bánh 412trKia Morning lăn bánh 374trToyota Wigo lăn bánh 462trKia Soluto lăn bánh 396trMitsubishi Attrage lăn bánh 434tr

Chi tiết giá lăn bánh VinFast Fadil tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Fadil Tiêu chuẩn — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của VinFast Fadil. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết353.000.000 đ353.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)35.300.000 đ42.360.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh404.431.300 đ411.491.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (Fadil Cao cấp):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết419.000.000 đ419.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)41.900.000 đ50.280.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh477.031.300 đ485.411.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản VinFast Fadil

Dải 3 phiên bản VinFast Fadil được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 30 triệu đồng (từ Fadil Tiêu chuẩn lên Fadil Nâng cao), rộng nhất là 36 triệu đồng (từ Fadil Nâng cao lên Fadil Cao cấp) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.

Nâng cấpChênh lệch giá
Fadil Tiêu chuẩn → Fadil Nâng cao+30.000.000 đ
Fadil Nâng cao → Fadil Cao cấp+36.000.000 đ

Giá lăn bánh VinFast Fadil tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản Fadil Tiêu chuẩn của VinFast Fadil. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 20.920.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh35.300.000 đ14.000.000 đ404.431.300 đ
Hà Nội42.360.000 đ14.000.000 đ411.491.300 đ
Đà Nẵng35.300.000 đ140.000 đ390.571.300 đ
Hải Phòng35.300.000 đ140.000 đ390.571.300 đ
Cần Thơ35.300.000 đ140.000 đ390.571.300 đ
Khánh Hòa35.300.000 đ140.000 đ390.571.300 đ

Phân tích giá VinFast Fadil tháng 07/2026

Tháng 07/2026, VinFast Fadil có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 353.000.000 đến 419.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Fadil Tiêu chuẩn) và cao nhất (Fadil Cao cấp) là 66 triệu đồng, tương đương 19%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho VinFast Fadil; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 4 mẫu hatchback hạng A mà giaxe.net đang theo dõi, VinFast Fadil xếp thứ 2 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 2% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (361 triệu đồng).

VinFast Fadil nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (35.300.000 đồng cho bản Fadil Tiêu chuẩn) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Fadil Tiêu chuẩn cao hơn 7.060.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh VinFast Fadil với các xe cùng phân khúc

Phân khúc hatchback hạng A hiện có 4 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia Morning (325 triệu đồng), cao nhất là Toyota Wigo (405 triệu đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Kia Morning325 triệu – 469 triệu đ373.631.300 đXăng
VinFast Fadil353 triệu – 419 triệu đ404.431.300 đXăng
Hyundai Grand i10360 triệu – 455 triệu đ412.131.300 đXăng
Toyota Wigo405 triệu đ461.631.300 đXăng

Lịch sử giá VinFast Fadil

giaxe.net theo dõi giá VinFast Fadil từ 19/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 353.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
19/07/2026Fadil Tiêu chuẩn353.000.000 đGiá niêm yết cuối trước ngừng bán + đối chiếu thị trường xe cũ
19/07/2026Fadil Nâng cao383.000.000 đGiá niêm yết cuối trước ngừng bán + đối chiếu thị trường xe cũ
19/07/2026Fadil Cao cấp419.000.000 đGiá niêm yết cuối trước ngừng bán + đối chiếu thị trường xe cũ

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu VinFast Fadil

Tối thiểu 412.594.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Fadil Tiêu chuẩn tại TP.HCM (404.431.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá VinFast Fadil

VinFast Fadil còn bán chính hãng tại Việt Nam không?
VinFast Fadil đã ngừng phân phối chính hãng tại Việt Nam. Giá trên trang là niêm yết cuối cùng của hãng, dùng tham khảo cho xe tồn kho tại đại lý và thị trường xe đã qua sử dụng.
Giá xe VinFast Fadil tháng 07/2026 là bao nhiêu?
VinFast Fadil có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 353.000.000 đồng (bản Fadil Tiêu chuẩn) đến 419.000.000 đồng (bản Fadil Cao cấp).
Giá lăn bánh VinFast Fadil tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 404.431.300 đồng (bản Fadil Tiêu chuẩn) đến 477.031.300 đồng (bản Fadil Cao cấp), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
VinFast Fadil có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. VinFast Fadil nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
VinFast Fadil cạnh tranh với những mẫu xe nào?
VinFast Fadil thuộc phân khúc hatchback hạng A, cạnh tranh trực tiếp với Kia Morning, Hyundai Grand i10, Toyota Wigo. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá VinFast Fadil trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của VinFast Fadil ngày 19/07/2026 với nguồn: Giá niêm yết cuối trước ngừng bán + đối chiếu thị trường xe cũ. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.