Giá xe Mitsubishi Attrage tháng 07/2026

3 phiên bản · giá niêm yết 380 triệu – 490 triệu đồng · Bảng giá Mitsubishi · cập nhật 20/07/2026

Attrage là chiếc sedan có chi phí sở hữu vào loại thấp nhất thị trường Việt Nam: giá khởi điểm 380 triệu, máy 1.2 MIVEC bền bỉ nổi tiếng tiết kiệm — mức tiêu hao được Cục Đăng kiểm chứng nhận thuộc nhóm thấp nhất phân khúc, và trục cơ sở 2.550 mm cho khoảng để chân hàng sau rộng bất ngờ so với thân xe. Đây là công thức được giới chạy dịch vụ ưa chuộng. Đổi lại, 78 mã lực chỉ đủ dùng trong phố — vượt xe trên cao tốc cần tính toán trước.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
Attrage MT Xăng380.000.000 đ434.131.300 đ441.731.300 đ
Attrage CVT Xăng465.000.000 đ527.631.300 đ536.931.300 đ
Attrage CVT Premium Xăng490.000.000 đ555.131.300 đ564.931.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mitsubishi Attrage:

Kia Soluto lăn bánh 396trMazda 2 lăn bánh 476trHyundai Accent lăn bánh 499trToyota Vios lăn bánh 520trSkoda Slavia lăn bánh 531tr

Thông số kỹ thuật Mitsubishi Attrage

Thông sốAttrage MTAttrage CVTAttrage CVT Premium
Động cơ1.2L MIVEC (3 xy-lanh)1.2L MIVEC1.2L MIVEC
Công suất78 mã lực @6.000 v/p78 mã lực78 mã lực
Mô-men xoắn cực đại100 Nm @4.000 v/p100 Nm100 Nm
Hộp sốSố sàn 5 cấpVô cấp CVTVô cấp CVT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Chi tiết giá lăn bánh Mitsubishi Attrage tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Attrage MT — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mitsubishi Attrage. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết380.000.000 đ380.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)38.000.000 đ45.600.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh434.131.300 đ441.731.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (Attrage CVT Premium):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết490.000.000 đ490.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)49.000.000 đ58.800.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh555.131.300 đ564.931.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Mitsubishi Attrage

Dải 3 phiên bản Mitsubishi Attrage được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 25 triệu đồng (từ Attrage CVT lên Attrage CVT Premium), rộng nhất là 85 triệu đồng (từ Attrage MT lên Attrage CVT) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.

Nâng cấpChênh lệch giá
Attrage MT → Attrage CVT+85.000.000 đ
Attrage CVT → Attrage CVT Premium+25.000.000 đ

Giá lăn bánh Mitsubishi Attrage tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản Attrage MT của Mitsubishi Attrage. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 21.460.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh38.000.000 đ14.000.000 đ434.131.300 đ
Hà Nội45.600.000 đ14.000.000 đ441.731.300 đ
Đà Nẵng38.000.000 đ140.000 đ420.271.300 đ
Hải Phòng38.000.000 đ140.000 đ420.271.300 đ
Cần Thơ38.000.000 đ140.000 đ420.271.300 đ
Khánh Hòa38.000.000 đ140.000 đ420.271.300 đ

Phân tích giá Mitsubishi Attrage tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Mitsubishi Attrage có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 380.000.000 đến 490.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Attrage MT) và cao nhất (Attrage CVT Premium) là 110 triệu đồng, tương đương 29%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mitsubishi Attrage; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 9 mẫu sedan hạng B mà giaxe.net đang theo dõi, Mitsubishi Attrage xếp thứ 2 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 18% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (466 triệu đồng).

Mitsubishi Attrage nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (38.000.000 đồng cho bản Attrage MT) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Attrage MT cao hơn 7.600.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Mitsubishi Attrage với các xe cùng phân khúc

Phân khúc sedan hạng B hiện có 9 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia Soluto (345 triệu đồng), cao nhất là BYD Seal 5 (696 triệu đồng). Bảng dưới đối chiếu Mitsubishi Attrage với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Kia Soluto345 triệu – 375 triệu đ395.631.300 đXăng
Mitsubishi Attrage380 triệu – 490 triệu đ434.131.300 đXăng
Mazda 2418 triệu – 537 triệu đ475.931.300 đXăng
Hyundai Accent439 triệu – 569 triệu đ499.031.300 đXăng
Toyota Vios458 triệu – 545 triệu đ519.931.300 đXăng
Skoda Slavia468 triệu – 568 triệu đ530.931.300 đXăng

Lịch sử giá Mitsubishi Attrage

giaxe.net theo dõi giá Mitsubishi Attrage từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 380.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
13/07/2026Attrage CVT465.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net
13/07/2026Attrage CVT Premium490.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net
09/07/2026Attrage MT380.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mitsubishi Attrage

Tối thiểu 442.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Attrage MT tại TP.HCM (434.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Mitsubishi Attrage

Giá xe Mitsubishi Attrage tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Mitsubishi Attrage có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 380.000.000 đồng (bản Attrage MT) đến 490.000.000 đồng (bản Attrage CVT Premium).
Giá lăn bánh Mitsubishi Attrage tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 434.131.300 đồng (bản Attrage MT) đến 555.131.300 đồng (bản Attrage CVT Premium), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
Mitsubishi Attrage có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Mitsubishi Attrage nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Mitsubishi Attrage cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Mitsubishi Attrage thuộc phân khúc sedan hạng B, cạnh tranh trực tiếp với Kia Soluto, Mazda 2, Hyundai Accent, Toyota Vios và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Mitsubishi Attrage trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Mitsubishi Attrage ngày 09/07/2026 với nguồn: Tổng hợp bởi Giaxe.net. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.