Giá xe Toyota Veloz Cross tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 638 triệu đồng · Bảng giá Toyota · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Veloz Cross (bản thấp nhất) XăngLắp ráp VN | 638.000.000 đ | 718.324.000 đ | 731.084.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Toyota Veloz Cross:
Thông số kỹ thuật Toyota Veloz Cross
| Thông số | Toyota Veloz Cross |
|---|---|
| Động cơ | 2NR-VE 1.5L |
| Công suất | 105 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 138 Nm |
| Hộp số | Vô cấp CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Veloz Cross tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Veloz Cross (bản thấp nhất) — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Toyota Veloz Cross. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 638.000.000 đ | 638.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 63.800.000 đ | 76.560.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 718.324.000 đ | 731.084.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Toyota Veloz Cross tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Veloz Cross (bản thấp nhất) của Toyota Veloz Cross. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 26.620.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 63.800.000 đ | 14.000.000 đ | 718.324.000 đ |
| Hà Nội | 76.560.000 đ | 14.000.000 đ | 731.084.000 đ |
| Đà Nẵng | 63.800.000 đ | 140.000 đ | 704.464.000 đ |
| Hải Phòng | 63.800.000 đ | 140.000 đ | 704.464.000 đ |
| Cần Thơ | 63.800.000 đ | 140.000 đ | 704.464.000 đ |
| Khánh Hòa | 63.800.000 đ | 140.000 đ | 704.464.000 đ |
Phân tích giá Toyota Veloz Cross tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Toyota Veloz Cross được phân phối với một phiên bản duy nhất (Veloz Cross (bản thấp nhất)), giá niêm yết 638.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Toyota Veloz Cross; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 19 mẫu MPV đa dụng mà giaxe.net đang theo dõi, Toyota Veloz Cross xếp thứ 6 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 53% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,349 tỷ đồng).
Toyota Veloz Cross nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (63.800.000 đồng cho bản Veloz Cross (bản thấp nhất)) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Veloz Cross (bản thấp nhất) cao hơn 12.760.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Toyota Veloz Cross với các xe cùng phân khúc
Phân khúc MPV đa dụng hiện có 19 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Avanza Premio (558 triệu đồng), cao nhất là Lexus LM (7,210 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Toyota Veloz Cross với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Xpander | 568 triệu – 659 triệu đ | 641.324.000 đ | Xăng |
| Hyundai Stargazer | 569 triệu – 615 triệu đ | 642.424.000 đ | Xăng |
| Suzuki XL7 | 599 triệu đ | 675.424.000 đ | Hybrid |
| Toyota Veloz Cross | 638 triệu đ | 718.324.000 đ | Xăng |
| Honda BR-V | 661 triệu – 705 triệu đ | 743.624.000 đ | Xăng |
| Mitsubishi Xpander Cross | 699 triệu đ | 785.424.000 đ | Xăng |
Lịch sử giá Toyota Veloz Cross
giaxe.net theo dõi giá Toyota Veloz Cross từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 638.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Veloz Cross (bản thấp nhất) | 638.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Toyota Veloz Cross
Tối thiểu 728.057.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Veloz Cross (bản thấp nhất) tại TP.HCM (718.324.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).