Giá xe Suzuki XL7 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 599 triệu đồng · Bảng giá Suzuki · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| XL7 Hybrid Hybrid | 599.000.000 đ | 675.424.000 đ | 687.404.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Suzuki XL7:
Thông số kỹ thuật Suzuki XL7
| Thông số | Suzuki XL7 |
|---|---|
| Động cơ | Mild-hybrid: K15B 1.5L + bộ khởi động tích hợp ISG |
| Công suất | 103 mã lực @6.000 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 138 Nm @4.400 v/p |
| Hộp số | Tự động 4 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Tiêu hao nhiên liệu | 5,9L/100km hỗn hợp |
Chi tiết giá lăn bánh Suzuki XL7 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản XL7 Hybrid — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Suzuki XL7. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 599.000.000 đ | 599.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 59.900.000 đ | 71.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 675.424.000 đ | 687.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Suzuki XL7 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản XL7 Hybrid của Suzuki XL7. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 25.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 59.900.000 đ | 14.000.000 đ | 675.424.000 đ |
| Hà Nội | 71.880.000 đ | 14.000.000 đ | 687.404.000 đ |
| Đà Nẵng | 59.900.000 đ | 140.000 đ | 661.564.000 đ |
| Hải Phòng | 59.900.000 đ | 140.000 đ | 661.564.000 đ |
| Cần Thơ | 59.900.000 đ | 140.000 đ | 661.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 59.900.000 đ | 140.000 đ | 661.564.000 đ |
Phân tích giá Suzuki XL7 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Suzuki XL7 được phân phối với một phiên bản duy nhất (XL7 Hybrid), giá niêm yết 599.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Suzuki XL7; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 19 mẫu MPV đa dụng mà giaxe.net đang theo dõi, Suzuki XL7 xếp thứ 5 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 56% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,349 tỷ đồng).
Suzuki XL7 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (59.900.000 đồng cho bản XL7 Hybrid) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản XL7 Hybrid cao hơn 11.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Suzuki XL7 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc MPV đa dụng hiện có 19 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Avanza Premio (558 triệu đồng), cao nhất là Lexus LM (7,210 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Suzuki XL7 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Kia Carens | 559 triệu – 609 triệu đ | 631.424.000 đ | Xăng |
| Mitsubishi Xpander | 568 triệu – 659 triệu đ | 641.324.000 đ | Xăng |
| Hyundai Stargazer | 569 triệu – 615 triệu đ | 642.424.000 đ | Xăng |
| Suzuki XL7 | 599 triệu đ | 675.424.000 đ | Hybrid |
| Toyota Veloz Cross | 638 triệu đ | 718.324.000 đ | Xăng |
| Honda BR-V | 661 triệu – 705 triệu đ | 743.624.000 đ | Xăng |
Lịch sử giá Suzuki XL7
giaxe.net theo dõi giá Suzuki XL7 từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 599.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | XL7 Hybrid | 599.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Suzuki XL7
Tối thiểu 685.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản XL7 Hybrid tại TP.HCM (675.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).