Giá xe MINI Convertible tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 2,639 tỷ đồng · Bảng giá MINI · cập nhật 13/07/2026
MINI Convertible là phiên bản mui trần của dòng hatchback biểu tượng MINI, mang lại trải nghiệm lái phơi nắng gió đậm chất Anh quốc với mui vải đóng/mở điện. Xe dùng động cơ 2.0L TwinPower Turbo 204 mã lực (bản Cooper S), dẫn động cầu trước, nhập khẩu nguyên chiếc. MINI Convertible hướng đến khách hàng yêu thích phong cách cá tính, trẻ trung và cảm giác lái mui trần độc đáo hiếm có trong tầm giá.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Cooper S Xăng | 2.639.000.000 đ | 2.919.031.300 đ | 2.971.811.300 đ |
Thông số kỹ thuật MINI Convertible
| Thông số | MINI Convertible |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L TwinPower Turbo (I4) |
| Công suất | 204 mã lực @5.000-6.500 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 300 Nm @1.450-4.500 v/p |
| Hộp số | 7 cấp ly hợp kép Steptronic |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ (mui trần) |
Nguồn thông số: thacoauto.vn (chính hãng 07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh MINI Convertible tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Cooper S — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của MINI Convertible. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.639.000.000 đ | 2.639.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 263.900.000 đ | 316.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.919.031.300 đ | 2.971.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh MINI Convertible tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Cooper S của MINI Convertible. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 66.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 263.900.000 đ | 14.000.000 đ | 2.919.031.300 đ |
| Hà Nội | 316.680.000 đ | 14.000.000 đ | 2.971.811.300 đ |
| Đà Nẵng | 263.900.000 đ | 140.000 đ | 2.905.171.300 đ |
| Hải Phòng | 263.900.000 đ | 140.000 đ | 2.905.171.300 đ |
| Cần Thơ | 263.900.000 đ | 140.000 đ | 2.905.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 263.900.000 đ | 140.000 đ | 2.905.171.300 đ |
Phân tích giá MINI Convertible tháng 07/2026
Tháng 07/2026, MINI Convertible được phân phối với một phiên bản duy nhất (Cooper S), giá niêm yết 2.639.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho MINI Convertible; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 3 mẫu coupe mà giaxe.net đang theo dõi, MINI Convertible xếp thứ 1 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 11% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (2,949 tỷ đồng).
Toàn bộ phiên bản MINI Convertible nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ theo NĐ 41/2026; lệ phí trước bạ tại TP.HCM là 10% (263.900.000 đồng cho bản Cooper S).
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Cooper S cao hơn 52.780.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh MINI Convertible với các xe cùng phân khúc
Phân khúc coupe hiện có 3 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về MINI Convertible (2,639 tỷ đồng), cao nhất là BMW Z4 (3,139 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| MINI Convertible | 2,639 tỷ đ | 2.919.031.300 đ | Xăng |
| BMW 4 Series | 3,069 tỷ – 3,399 tỷ đ | 3.392.031.300 đ | Xăng |
| BMW Z4 | 3,139 tỷ đ | 3.469.031.300 đ | Xăng |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu MINI Convertible
Tối thiểu 2.927.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Cooper S tại TP.HCM (2.919.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá MINI Convertible
Giá xe MINI Convertible tháng 07/2026 là bao nhiêu?
MINI Convertible có một phiên bản (Cooper S), giá niêm yết 2.639.000.000 đồng.
Giá lăn bánh MINI Convertible tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh bản Cooper S tại TP.HCM khoảng 2.919.031.300 đồng theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
MINI Convertible có được giảm lệ phí trước bạ không?
Không. MINI Convertible nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ của NĐ 41/2026 (chính sách chỉ áp dụng xe sản xuất, lắp ráp trong nước); mức trước bạ chuẩn là 10% (TP.HCM) hoặc 12% (Hà Nội).
MINI Convertible cạnh tranh với những mẫu xe nào?
MINI Convertible thuộc phân khúc coupe, cạnh tranh trực tiếp với BMW 4 Series, BMW Z4. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá MINI Convertible trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.