Giá xe Honda City tháng 07/2026

3 phiên bản · giá niêm yết 499 triệu – 569 triệu đồng · Bảng giá Honda · cập nhật 20/07/2026

City là chiếc sedan B dành cho người đặt cảm giác lái lên trước: máy 1.5 i-VTEC 119 mã lực mạnh nhất phân khúc, đánh lái nhạy và bán kính quay đầu chỉ 5 m — nhỏ nhất nhóm dù thân xe dài. Bản RS thêm gói Honda Sensing đầy đủ, thứ hiếm có ở tầm giá dưới 600 triệu. Cái giá phải trả là niêm yết cao nhất trong bộ ba Vios–Accent–City.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
City G XăngLắp ráp VN499.000.000 đ565.031.300 đ575.011.300 đ
City L XăngLắp ráp VN539.000.000 đ609.031.300 đ619.811.300 đ
City RS XăngLắp ráp VN569.000.000 đ642.031.300 đ653.411.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Honda City:

Nissan Almera lăn bánh 554trKia Cerato lăn bánh 598trSkoda Slavia lăn bánh 531trToyota Vios lăn bánh 520trHyundai Accent lăn bánh 499tr

Thông số kỹ thuật Honda City

Thông sốCity GCity LCity RS
Động cơ1.5L i-VTEC1.5L i-VTEC1.5L i-VTEC
Công suất119 mã lực @6.600 v/p119 mã lực119 mã lực @6.600 v/p
Mô-men xoắn cực đại145 Nm @4.300 v/p145 Nm145 Nm @4.300 v/p
Hộp sốVô cấp CVTVô cấp CVTVô cấp CVT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Chiều dài cơ sở2.600 mm2.600 mm
Khoảng sáng gầm134 mm134 mm
Số chỗ ngồi5 chỗ

Chi tiết giá lăn bánh Honda City tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản City G — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Honda City. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết499.000.000 đ499.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)49.900.000 đ59.880.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh565.031.300 đ575.011.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (City RS):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết569.000.000 đ569.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)56.900.000 đ68.280.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh642.031.300 đ653.411.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Honda City

Dải 3 phiên bản Honda City được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 30 triệu đồng (từ City L lên City RS), rộng nhất là 40 triệu đồng (từ City G lên City L) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.

Nâng cấpChênh lệch giá
City G → City L+40.000.000 đ
City L → City RS+30.000.000 đ

Giá lăn bánh Honda City tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản City G của Honda City. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 23.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh49.900.000 đ14.000.000 đ565.031.300 đ
Hà Nội59.880.000 đ14.000.000 đ575.011.300 đ
Đà Nẵng49.900.000 đ140.000 đ551.171.300 đ
Hải Phòng49.900.000 đ140.000 đ551.171.300 đ
Cần Thơ49.900.000 đ140.000 đ551.171.300 đ
Khánh Hòa49.900.000 đ140.000 đ551.171.300 đ

Phân tích giá Honda City tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Honda City có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 499.000.000 đến 569.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (City G) và cao nhất (City RS) là 70 triệu đồng, tương đương 14%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Honda City; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 9 mẫu sedan hạng B mà giaxe.net đang theo dõi, Honda City xếp thứ 8 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 7% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (466 triệu đồng).

Honda City nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (49.900.000 đồng cho bản City G) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản City G cao hơn 9.980.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Honda City với các xe cùng phân khúc

Phân khúc sedan hạng B hiện có 9 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia Soluto (345 triệu đồng), cao nhất là BYD Seal 5 (696 triệu đồng). Bảng dưới đối chiếu Honda City với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Hyundai Accent439 triệu – 569 triệu đ499.031.300 đXăng
Toyota Vios458 triệu – 545 triệu đ519.931.300 đXăng
Skoda Slavia468 triệu – 568 triệu đ530.931.300 đXăng
Nissan Almera489 triệu – 569 triệu đ554.031.300 đXăng
Honda City499 triệu – 569 triệu đ565.031.300 đXăng
BYD Seal 5696 triệu đ781.731.300 đPHEV

Lịch sử giá Honda City

giaxe.net theo dõi giá Honda City từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 499.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
13/07/2026City L539.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net
09/07/2026City G499.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net
09/07/2026City RS569.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Honda City

Tối thiểu 573.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản City G tại TP.HCM (565.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Honda City

Giá xe Honda City tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Honda City có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 499.000.000 đồng (bản City G) đến 569.000.000 đồng (bản City RS).
Giá lăn bánh Honda City tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 565.031.300 đồng (bản City G) đến 642.031.300 đồng (bản City RS), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
Honda City có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Honda City nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Honda City cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Honda City thuộc phân khúc sedan hạng B, cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Accent, Toyota Vios, Skoda Slavia, Nissan Almera và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Honda City trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Honda City ngày 09/07/2026 với nguồn: Tổng hợp bởi Giaxe.net. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.